Hồ sơ tướng · Support

Renata Glasc

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
3,8%Hạng 134 trên 173 tướng
Chọn
3,0%được chọn trong 848 trên 27.856 trận
Cấm
0,8%176 lượt cấm trên 22.651 trận, so với 0,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support50,9% từ 48,1% đến 53,8% trên 844 trậnSoloQ 50,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,5 phútsoloQ 26,9 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,6%
    SoloQ
    1,2%
    1,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,9%
    SoloQ
    0,4%
    Tỉ lệ cấm 0,9% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 0,4% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,5 phút
    SoloQ
    26,9 phút
    Trung vị 28,5 phút ở nghiệp dư, so với 26,9 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Hộ Vệ, rồi Zhonya's Hourglass, Rabadon's Deathcap và Horizon Focus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcHộ Vệ86% · 20.186
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu86% · 20.044
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 84% · 160 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 1
  1. Zhonya's Hourglass
  2. Rabadon's Deathcap
  3. Horizon Focus

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.

  1. Đánh teamfighttop1%60% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 32 ở lane, 18 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

240-48 so với 288
262-80 so với 342
274-114 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Renata Glasctướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 73% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ240 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ262 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-73 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-63 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ536 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ60% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 79 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Hwei ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar62,9% · kỳ vọng 52,4% · 35 trận+10,4 điểmSoloQ -2,3
K'Sante55,1% · kỳ vọng 53,1% · 49 trận+2,0 điểmSoloQ +0,9
Renekton50,0% · kỳ vọng 49,4% · 40 trận+0,6 điểmSoloQ -0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong56,3% · kỳ vọng 48,6% · 80 trận+7,7 điểmSoloQ +1,0
Jarvan IV55,6% · kỳ vọng 52,5% · 72 trận+3,1 điểmSoloQ +3,5
Nocturne58,1% · kỳ vọng 53,2% · 31 trận+4,9 điểmSoloQ -0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei64,9% · kỳ vọng 49,7% · 37 trận+15,1 điểmSoloQ -4,9
Yone61,0% · kỳ vọng 48,2% · 41 trận+12,8 điểmSoloQ +0,2
Orianna61,2% · kỳ vọng 53,1% · 49 trận+8,1 điểmSoloQ -2,6
Ahri51,7% · kỳ vọng 48,9% · 60 trận+2,8 điểmSoloQ 0,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal61,4% · kỳ vọng 54,2% · 44 trận+7,2 điểmSoloQ -0,1
Jhin59,6% · kỳ vọng 53,4% · 47 trận+6,2 điểmSoloQ -1,1
Caitlyn53,3% · kỳ vọng 49,1% · 60 trận+4,3 điểmSoloQ +0,5
Xayah53,6% · kỳ vọng 49,8% · 56 trận+3,8 điểmSoloQ +1,3
Kai'Sa52,8% · kỳ vọng 51,4% · 72 trận+1,4 điểmSoloQ +3,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio60,0% · kỳ vọng 52,8% · 55 trận+7,2 điểmSoloQ -1,1
Rakan57,1% · kỳ vọng 50,1% · 49 trận+7,1 điểmSoloQ -0,3
Karma61,5% · kỳ vọng 53,6% · 39 trận+8,0 điểmSoloQ -0,6
Seraphine53,8% · kỳ vọng 49,9% · 52 trận+3,9 điểmSoloQ -0,4
Rell52,5% · kỳ vọng 47,3% · 40 trận+5,2 điểmSoloQ +1,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar60,6% · kỳ vọng 49,5% · 33 trận+11,1 điểmSoloQ -1,4
K'Sante53,2% · kỳ vọng 48,8% · 47 trận+4,4 điểmSoloQ +1,8
Dr. Mundo53,3% · kỳ vọng 47,9% · 30 trận+5,4 điểmSoloQ +0,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao60,9% · kỳ vọng 50,9% · 46 trận+10,0 điểmSoloQ -4,2
Vi52,0% · kỳ vọng 51,2% · 50 trận+0,8 điểmSoloQ +3,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra64,3% · kỳ vọng 51,7% · 70 trận+12,6 điểmSoloQ +1,6
Akali66,7% · kỳ vọng 51,3% · 33 trận+15,4 điểmSoloQ -2,4
Orianna53,4% · kỳ vọng 48,8% · 58 trận+4,7 điểmSoloQ +1,1
Sylas55,0% · kỳ vọng 50,8% · 40 trận+4,2 điểmSoloQ +0,6
Locke53,3% · kỳ vọng 50,5% · 30 trận+2,8 điểmSoloQ +2,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • K'Sante49 trận
    55,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,4% · 614 trận
  • Ornn48 trận
    35,4%chênh lệch -15,2 điểmSoloQ: 49,2% · 526 trận
  • Renekton40 trận
    50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,4% · 617 trận
  • Gnar35 trận
    62,9%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 49,4% · 526 trận
  • Ambessa34 trận
    47,1%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 58,4% · 615 trận
Jungle19 tướng
  • Wukong80 trận
    56,3%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 50,6% · 873 trận
  • Vi77 trận
    44,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,8% · 599 trận
  • Jarvan IV72 trận
    55,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 55,0% · 862 trận
  • Xin Zhao46 trận
    43,5%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 49,1% · 369 trận
  • Lee Sin44 trận
    43,2%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 47,5% · 1.497 trận
Mid19 tướng
  • Viktor62 trận
    45,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,4% · 958 trận
  • Ahri60 trận
    51,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.070 trận
  • Syndra55 trận
    38,2%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 50,2% · 1.032 trận
  • Orianna49 trận
    61,2%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 49,6% · 534 trận
  • Yone41 trận
    61,0%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 50,7% · 996 trận
ADC17 tướng
  • Yunara81 trận
    49,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,4% · 2.032 trận
  • Kai'Sa72 trận
    52,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 54,0% · 2.031 trận
  • Ashe61 trận
    50,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,3% · 747 trận
  • Caitlyn60 trận
    53,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,2% · 1.034 trận
  • Tristana59 trận
    44,1%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,7% · 1.531 trận
Support18 tướng
  • Lulu86 trận
    44,2%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 48,0% · 2.036 trận
  • Nautilus83 trận
    50,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 54,8% · 1.370 trận
  • Milio55 trận
    60,0%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,1% · 661 trận
  • Seraphine52 trận
    53,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,9% · 578 trận
  • Rakan49 trận
    57,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 48,9% · 745 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,2%22.445 lượt chọn trên 1.903.333cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,6%620 lượt chọn trên 38.304cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,3%164 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 2,5%G1179 trận trên 7.057
  • 3,8%G2268 trận trên 7.068
  • 4,1%G3+115 trận trên 2.814
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 179 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.