Renata Glasc
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,0%được chọn trong 848 trên 27.856 trận
- Cấm
- 0,8%176 lượt cấm trên 22.651 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ, rồi Zhonya's Hourglass, Rabadon's Deathcap và Horizon Focus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Hwei ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,1 điểm37 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 1,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,5 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ, rồi Zhonya's Hourglass, Rabadon's Deathcap và Horizon Focus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Zhonya's Hourglass
Rabadon's Deathcap
Horizon Focus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop1%60% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 32 ở lane, 18 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 73% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ240 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ262 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-73 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-63 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ536 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ60% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 79 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Hwei ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante49 trận55,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,4% · 614 trận
- Ornn48 trận35,4%chênh lệch -15,2 điểmSoloQ: 49,2% · 526 trận
- Renekton40 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,4% · 617 trận
- Gnar35 trận62,9%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 49,4% · 526 trận
- Ambessa34 trận47,1%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 58,4% · 615 trận
- Malphite29 trận—SoloQ: 48,4% · 741 trận
- Camille26 trận—SoloQ: 49,0% · 680 trận
- Sion26 trận—SoloQ: 54,7% · 397 trận
- Olaf25 trận—SoloQ: 46,6% · 431 trận
- Shen25 trận—SoloQ: 48,6% · 422 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 46,8% · 1.066 trận
- Dr. Mundo24 trận—SoloQ: 54,7% · 358 trận
- Gwen24 trận—SoloQ: 50,3% · 294 trận
- Rumble24 trận—SoloQ: 47,4% · 266 trận
- Jax23 trận—SoloQ: 48,6% · 739 trận
- Aatrox19 trận—SoloQ: 49,2% · 604 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 47,4% · 646 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 49,5% · 832 trận
- Garen11 trận—SoloQ: 50,4% · 558 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 52,5% · 602 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 52,5% · 602 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 48,3% · 553 trận
- Wukong80 trận56,3%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 50,6% · 873 trận
- Vi77 trận44,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,8% · 599 trận
- Jarvan IV72 trận55,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 55,0% · 862 trận
- Xin Zhao46 trận43,5%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 49,1% · 369 trận
- Lee Sin44 trận43,2%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 47,5% · 1.497 trận
- Nocturne31 trận58,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 53,1% · 320 trận
- Qiyana29 trận—SoloQ: 49,9% · 1.026 trận
- Viego26 trận—SoloQ: 55,5% · 860 trận
- Cho'Gath25 trận—SoloQ: 48,5% · 583 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 54,2% · 768 trận
- Sejuani24 trận—SoloQ: 53,3% · 180 trận
- Lillia23 trận—SoloQ: 48,7% · 520 trận
- Skarner21 trận—SoloQ: 51,8% · 193 trận
- Trundle19 trận—SoloQ: 46,3% · 95 trận
- Kha'Zix18 trận—SoloQ: 51,2% · 944 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 50,3% · 938 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 47,8% · 887 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 44,0% · 554 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 46,4% · 832 trận
- Viktor62 trận45,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,4% · 958 trận
- Ahri60 trận51,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.070 trận
- Syndra55 trận38,2%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 50,2% · 1.032 trận
- Orianna49 trận61,2%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 49,6% · 534 trận
- Yone41 trận61,0%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 50,7% · 996 trận
- Hwei37 trận64,9%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 45,0% · 440 trận
- LeBlanc29 trận—SoloQ: 52,1% · 585 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 49,2% · 417 trận
- Locke26 trận—SoloQ: 53,8% · 1.050 trận
- Lissandra25 trận—SoloQ: 49,6% · 601 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 52,6% · 848 trận
- Akali24 trận—SoloQ: 52,9% · 750 trận
- Taliyah24 trận—SoloQ: 46,5% · 501 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 52,0% · 592 trận
- Ryze19 trận—SoloQ: 55,3% · 322 trận
- Twisted Fate16 trận—SoloQ: 48,3% · 685 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 52,0% · 592 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 48,1% · 709 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 52,5% · 661 trận
- Yunara81 trận49,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,4% · 2.032 trận
- Kai'Sa72 trận52,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 54,0% · 2.031 trận
- Ashe61 trận50,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,3% · 747 trận
- Caitlyn60 trận53,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,2% · 1.034 trận
- Tristana59 trận44,1%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,7% · 1.531 trận
- Xayah56 trận53,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,8% · 851 trận
- Jinx52 trận46,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.468 trận
- Lucian48 trận50,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 53,8% · 881 trận
- Jhin47 trận59,6%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,7% · 1.971 trận
- Ezreal44 trận61,4%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 54,3% · 1.034 trận
- Sivir32 trận46,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 53,0% · 345 trận
- Miss Fortune27 trận—SoloQ: 54,5% · 519 trận
- Zeri24 trận—SoloQ: 50,2% · 749 trận
- Varus23 trận—SoloQ: 50,7% · 440 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 50,6% · 873 trận
- Aphelios16 trận—SoloQ: 50,1% · 1.093 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 47,6% · 836 trận
- Lulu86 trận44,2%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 48,0% · 2.036 trận
- Nautilus83 trận50,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 54,8% · 1.370 trận
- Milio55 trận60,0%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,1% · 661 trận
- Seraphine52 trận53,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,9% · 578 trận
- Rakan49 trận57,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 48,9% · 745 trận
- Thresh47 trận48,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,5% · 1.906 trận
- Alistar46 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.149 trận
- Braum43 trận44,2%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,1% · 707 trận
- Leona41 trận56,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,0% · 965 trận
- Rell40 trận52,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,4% · 792 trận
- Karma39 trận61,5%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 51,4% · 968 trận
- Blitzcrank32 trận43,8%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 52,2% · 783 trận
- Bard28 trận—SoloQ: 53,6% · 739 trận
- Neeko28 trận—SoloQ: 51,8% · 309 trận
- Poppy21 trận—SoloQ: 46,5% · 512 trận
- Pyke12 trận—SoloQ: 53,0% · 643 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 48,3% · 868 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 49,2% · 897 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%22.445 lượt chọn trên 1.903.333cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,6%620 lượt chọn trên 38.304cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,3%164 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

