Kindred
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,7%được chọn trong 465 trên 27.682 trận
- Cấm
- 2,4%530 lượt cấm trên 22.502 trận, so với 2,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Kraken Slayer, The Collector và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhInvade trước hết: invade nhiều hơn 97% tướng đi rừng.DamagePokeInvade
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +25,9 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.+25,9 điểm31 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 2,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,5 phút
- SoloQ
- 26,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Kraken Slayer, The Collector và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kraken Slayer
The Collector
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Invade trước hết: invade nhiều hơn 97% tướng đi rừng.
- Invadetop3%10% · tướng đi rừng: 7%
- Damage của độitop6%23% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Farm rừng
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 95 ở lane, 87 ở mid game và 82 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 82% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng422 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng898 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng1.169 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng+242 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng+463 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng504 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 19 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 19 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng0,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng23% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +25,9 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn24 trận—SoloQ: 52,1% · 566 trận
- Sion22 trận—SoloQ: 52,1% · 535 trận
- Renekton21 trận—SoloQ: 53,7% · 737 trận
- Ambessa20 trận—SoloQ: 53,9% · 815 trận
- Aatrox18 trận—SoloQ: 50,8% · 803 trận
- K'Sante18 trận—SoloQ: 55,2% · 887 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 50,2% · 1.004 trận
- Nasus18 trận—SoloQ: 54,6% · 526 trận
- Gnar15 trận—SoloQ: 55,8% · 651 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 47,8% · 785 trận
- Garen14 trận—SoloQ: 51,5% · 672 trận
- Mordekaiser13 trận—SoloQ: 49,5% · 566 trận
- Sett13 trận—SoloQ: 51,8% · 454 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 48,5% · 518 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 51,7% · 1.310 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 49,3% · 1.083 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 53,8% · 762 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 51,3% · 667 trận
- Vi64 trận40,6%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 59,5% · 563 trận
- Jarvan IV37 trận64,9%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 54,7% · 1.050 trận
- Lee Sin29 trận—SoloQ: 51,5% · 2.077 trận
- Lillia28 trận—SoloQ: 52,0% · 914 trận
- Xin Zhao27 trận—SoloQ: 50,9% · 503 trận
- Wukong22 trận—SoloQ: 50,6% · 865 trận
- Nocturne22 trận—SoloQ: 50,0% · 348 trận
- Graves15 trận—SoloQ: 51,0% · 1.625 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 50,2% · 249 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 55,9% · 700 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 49,5% · 1.007 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 58,3% · 434 trận
- Trundle9 trận—SoloQ: 50,0% · 76 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 49,2% · 1.370 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 51,5% · 975 trận
- Nidalee6 trận—SoloQ: 47,5% · 1.034 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 52,7% · 1.306 trận
- Qiyana5 trận—SoloQ: 49,4% · 1.264 trận
- Ahri34 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,3% · 1.201 trận
- Syndra28 trận—SoloQ: 51,5% · 1.435 trận
- Viktor27 trận—SoloQ: 52,8% · 1.413 trận
- Orianna23 trận—SoloQ: 52,5% · 682 trận
- Hwei19 trận—SoloQ: 51,6% · 630 trận
- LeBlanc18 trận—SoloQ: 47,8% · 755 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 53,0% · 1.281 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 54,2% · 1.159 trận
- Taliyah16 trận—SoloQ: 51,7% · 408 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 52,1% · 536 trận
- Aurora12 trận—SoloQ: 53,8% · 578 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 52,9% · 819 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 60,3% · 400 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 53,0% · 674 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 49,7% · 1.303 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 50,6% · 884 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 49,2% · 1.025 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 48,4% · 754 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 49,9% · 959 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 52,9% · 819 trận
- Kai'Sa48 trận54,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,3% · 2.481 trận
- Caitlyn38 trận63,2%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 52,1% · 1.602 trận
- Yunara36 trận41,7%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 52,5% · 2.142 trận
- Jhin31 trận80,6%chênh lệch +25,9 điểmSoloQ: 52,4% · 3.123 trận
- Jinx31 trận45,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,5% · 2.019 trận
- Ezreal30 trận46,7%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 57,5% · 1.608 trận
- Tristana28 trận—SoloQ: 48,3% · 1.703 trận
- Xayah26 trận—SoloQ: 49,8% · 844 trận
- Lucian23 trận—SoloQ: 54,9% · 1.098 trận
- Aphelios18 trận—SoloQ: 53,0% · 1.522 trận
- Sivir16 trận—SoloQ: 53,9% · 590 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 50,0% · 982 trận
- Ashe14 trận—SoloQ: 53,8% · 652 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 49,9% · 702 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 48,8% · 473 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 52,8% · 887 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 48,7% · 783 trận
- Lulu39 trận38,5%chênh lệch -16,3 điểmSoloQ: 53,0% · 2.021 trận
- Nautilus37 trận54,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,5% · 1.784 trận
- Leona34 trận55,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,9% · 1.094 trận
- Thresh31 trận41,9%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 50,9% · 2.129 trận
- Braum29 trận—SoloQ: 47,5% · 965 trận
- Blitzcrank25 trận—SoloQ: 47,0% · 1.337 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 49,9% · 1.508 trận
- Neeko18 trận—SoloQ: 53,4% · 307 trận
- Yuumi18 trận—SoloQ: 55,4% · 780 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 54,2% · 1.102 trận
- Karma16 trận—SoloQ: 54,2% · 1.119 trận
- Pyke15 trận—SoloQ: 52,9% · 879 trận
- Rakan15 trận—SoloQ: 48,5% · 861 trận
- Seraphine15 trận—SoloQ: 52,0% · 636 trận
- Milio14 trận—SoloQ: 54,7% · 685 trận
- Rell11 trận—SoloQ: 46,5% · 946 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 49,5% · 1.112 trận
- Nami5 trận—SoloQ: 52,2% · 1.057 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%29.008 lượt chọn trên 1.903.333cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,8%314 lượt chọn trên 38.304cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

