Cho'Gath
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Cho'Gath với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 9,6%được chọn trong 2.749 trên 28.513 trận
- Cấm
- 4,4%1.014 lượt cấm trên 23.081 trận, so với 4,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngNgọc
- Cách chơiMưa Kiếm, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Dead Man's Plate: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +24,1 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+24,1 điểm32 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,3%
- SoloQ
- 4,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
- NgọcQuyền Năng Bất Diệt thay cho Mưa Kiếm
- Nghiệp dư
- 56%
- SoloQ
- 52%
Chơi tướng này thế nào?
Mưa Kiếm, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Dead Man's Plate: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Riftmaker
Dead Man's Plate
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đường trên.
- Khống chế (CC)top1%2,6 · tướng đường trên: 0,8
- Chống chịu sát thươngtop12%1.449 · tướng đường trên: 970
- Đánh teamfighttop12%57% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 17 ở lane, 51 ở mid game và 64 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 78% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên537 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên870 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường trên1.115 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên-305 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên-406 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên1.449 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên57% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 81 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên2,6 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +24,1 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion60 trận46,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,6% · 506 trận
- Ornn43 trận48,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,8% · 656 trận
- Dr. Mundo33 trận48,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,1% · 613 trận
- Malphite32 trận75,0%chênh lệch +24,1 điểmSoloQ: 54,3% · 1.054 trận
- Renekton28 trận—SoloQ: 52,5% · 692 trận
- K'Sante24 trận—SoloQ: 50,1% · 479 trận
- Yorick20 trận—SoloQ: 49,8% · 502 trận
- Nasus19 trận—SoloQ: 49,3% · 452 trận
- Mordekaiser16 trận—SoloQ: 48,4% · 473 trận
- Ambessa14 trận—SoloQ: 49,3% · 582 trận
- Gragas13 trận—SoloQ: 54,5% · 453 trận
- Olaf13 trận—SoloQ: 46,6% · 466 trận
- Zaahen13 trận—SoloQ: 53,2% · 427 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 50,6% · 530 trận
- Gwen12 trận—SoloQ: 42,4% · 472 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 52,7% · 550 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 48,3% · 1.038 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 44,9% · 613 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 53,1% · 723 trận
- Wukong46 trận47,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,4% · 962 trận
- Jarvan IV40 trận55,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,1% · 897 trận
- Vi36 trận47,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,7% · 525 trận
- Lee Sin31 trận54,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,0% · 1.575 trận
- Sylas30 trận40,0%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 50,2% · 896 trận
- Lillia27 trận—SoloQ: 47,0% · 766 trận
- Xin Zhao27 trận—SoloQ: 51,4% · 317 trận
- Nocturne22 trận—SoloQ: 51,2% · 330 trận
- Viego17 trận—SoloQ: 49,5% · 948 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 50,9% · 216 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 47,9% · 267 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 49,4% · 320 trận
- Trundle12 trận—SoloQ: 43,3% · 97 trận
- Kayn11 trận—SoloQ: 48,0% · 613 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 48,8% · 1.130 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 44,3% · 605 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 51,5% · 1.033 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 52,8% · 1.090 trận
- Syndra47 trận48,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,1% · 1.152 trận
- Viktor46 trận34,8%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 48,2% · 1.155 trận
- Ahri36 trận52,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.187 trận
- Hwei31 trận32,3%chênh lệch -16,7 điểmSoloQ: 50,1% · 565 trận
- Orianna27 trận—SoloQ: 51,2% · 475 trận
- Aurora20 trận—SoloQ: 50,1% · 443 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 52,1% · 585 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 53,9% · 951 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 51,3% · 750 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 49,6% · 1.019 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 47,0% · 555 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 46,0% · 376 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 48,4% · 949 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 49,9% · 335 trận
- Anivia11 trận—SoloQ: 47,5% · 358 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 46,9% · 669 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 46,4% · 722 trận
- Vladimir5 trận—SoloQ: 54,4% · 577 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 49,6% · 932 trận
- Yunara63 trận31,7%chênh lệch -16,5 điểmSoloQ: 49,7% · 1.919 trận
- Jinx45 trận57,8%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.734 trận
- Caitlyn40 trận37,5%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 49,7% · 1.370 trận
- Kai'Sa40 trận52,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,0% · 2.071 trận
- Jhin39 trận28,2%chênh lệch -24,5 điểmSoloQ: 48,6% · 2.282 trận
- Ezreal36 trận61,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 53,8% · 1.282 trận
- Ashe34 trận70,6%chênh lệch +21,5 điểmSoloQ: 53,1% · 625 trận
- Lucian29 trận—SoloQ: 49,0% · 911 trận
- Sivir25 trận—SoloQ: 46,3% · 510 trận
- Tristana25 trận—SoloQ: 48,2% · 1.443 trận
- Aphelios23 trận—SoloQ: 49,9% · 1.162 trận
- Xayah17 trận—SoloQ: 50,5% · 772 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 49,7% · 565 trận
- Varus14 trận—SoloQ: 46,8% · 378 trận
- Ziggs11 trận—SoloQ: 50,2% · 243 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 46,9% · 883 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 50,2% · 691 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 51,8% · 569 trận
- Lulu67 trận50,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.737 trận
- Nautilus48 trận52,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,2% · 1.442 trận
- Braum43 trận48,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 44,5% · 861 trận
- Seraphine37 trận56,8%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 48,8% · 664 trận
- Leona31 trận58,1%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,0% · 1.021 trận
- Thresh28 trận—SoloQ: 47,4% · 1.892 trận
- Milio27 trận—SoloQ: 51,8% · 676 trận
- Rakan25 trận—SoloQ: 49,4% · 712 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 45,3% · 733 trận
- Alistar21 trận—SoloQ: 48,2% · 934 trận
- Blitzcrank17 trận—SoloQ: 46,8% · 1.008 trận
- Karma16 trận—SoloQ: 50,6% · 1.011 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 50,3% · 660 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 51,6% · 777 trận
- Lux10 trận—SoloQ: 51,2% · 463 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 50,2% · 689 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%24.973 lượt chọn trên 1.927.723cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%555 lượt chọn trên 40.028cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,4%10 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

