Hồ sơ tướng · Top

Cho'Gath

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực

Cấm, độ hiện diện và fearless: Cho'Gath với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,0%Hạng 58 trên 173 tướng
Chọn
9,6%được chọn trong 2.750 trên 28.542 trận
Cấm
4,4%1.014 lượt cấm trên 23.108 trận, so với 4,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top50,4% từ 47,5% đến 53,3% trên 786 trậnSoloQ 49,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,7 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,3%
    SoloQ
    4,6%
    Tỉ lệ cấm 4,3% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 4,6% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,7 phút
    SoloQ
    27,8 phút
    Trung vị 29,7 phút ở nghiệp dư, so với 27,8 phút ở soloQ.
  • NgọcQuyền Năng Bất Diệt thay cho Mưa Kiếm
    Nghiệp dư
    56%
    SoloQ
    52%
    Được dùng trong 56% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Mưa Kiếm (52%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Mưa Kiếm, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Dead Man's Plate: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcMưa Kiếm52% · 13.135
≠ Nghiệp dư: Quyền Năng Bất Diệt thay cho Mưa Kiếm. 56% · 843 trận
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển68% · 17.201
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 94% · 91 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)15% · 1.476
15%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Riftmaker
  3. Dead Man's Plate
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đường trên.

  1. Khống chế (CC)top1%2,6 · tướng đường trên: 0,8
  2. Chống chịu sát thươngtop12%1.449 · tướng đường trên: 970
  3. Đánh teamfighttop12%57% · tướng đường trên: 53%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 17 ở lane, 51 ở mid game và 64 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

537-62 so với 599
870+2 so với 868
1.115+36 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Cho'Gathtướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 78% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên537 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên870 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường trên1.115 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên-305 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên-406 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên1.449 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên57% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 81 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên2,6 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +24,1 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite75,0% · kỳ vọng 50,9% · 32 trận+24,1 điểmSoloQ +5,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV55,0% · kỳ vọng 51,8% · 40 trận+3,2 điểmSoloQ +0,2
Lee Sin54,8% · kỳ vọng 50,6% · 31 trận+4,2 điểmSoloQ +1,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri52,8% · kỳ vọng 48,4% · 36 trận+4,3 điểmSoloQ -0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe70,6% · kỳ vọng 49,1% · 34 trận+21,5 điểmSoloQ +2,5
Jinx57,8% · kỳ vọng 48,5% · 45 trận+9,3 điểmSoloQ +0,1
Ezreal61,1% · kỳ vọng 53,9% · 36 trận+7,2 điểmSoloQ +0,1
Kai'Sa52,5% · kỳ vọng 50,8% · 40 trận+1,7 điểmSoloQ +0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine56,8% · kỳ vọng 49,5% · 37 trận+7,2 điểmSoloQ -1,8
Leona58,1% · kỳ vọng 51,3% · 31 trận+6,8 điểmSoloQ +1,7
Nautilus52,1% · kỳ vọng 50,3% · 48 trận+1,8 điểmSoloQ +2,6
Braum48,8% · kỳ vọng 48,8% · 43 trận+0,1 điểmSoloQ -3,5

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV54,5% · kỳ vọng 49,0% · 44 trận+5,6 điểmSoloQ -0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara63,5% · kỳ vọng 52,5% · 74 trận+11,0 điểmSoloQ +1,5
Ezreal62,5% · kỳ vọng 46,8% · 32 trận+15,7 điểmSoloQ -1,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona62,5% · kỳ vọng 49,4% · 32 trận+13,1 điểmSoloQ -1,8
Lulu51,9% · kỳ vọng 48,0% · 54 trận+3,9 điểmSoloQ +0,6
Karma54,5% · kỳ vọng 47,9% · 33 trận+6,6 điểmSoloQ -4,0
Milio52,6% · kỳ vọng 48,6% · 38 trận+4,1 điểmSoloQ +0,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Sion60 trận
    46,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,6% · 506 trận
  • Ornn43 trận
    48,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,8% · 656 trận
  • Dr. Mundo33 trận
    48,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,1% · 613 trận
  • Malphite32 trận
    75,0%chênh lệch +24,1 điểmSoloQ: 54,3% · 1.054 trận
  • Renekton28 trận
    —SoloQ: 52,5% · 692 trận
Jungle18 tướng
  • Wukong46 trận
    47,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,4% · 962 trận
  • Jarvan IV40 trận
    55,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,1% · 897 trận
  • Vi36 trận
    47,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,7% · 525 trận
  • Lee Sin31 trận
    54,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,0% · 1.575 trận
  • Sylas30 trận
    40,0%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 50,2% · 896 trận
Mid19 tướng
  • Syndra47 trận
    48,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,1% · 1.152 trận
  • Viktor46 trận
    34,8%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 48,2% · 1.155 trận
  • Ahri36 trận
    52,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.187 trận
  • Hwei31 trận
    32,3%chênh lệch -16,7 điểmSoloQ: 50,1% · 565 trận
  • Orianna27 trận
    —SoloQ: 51,2% · 475 trận
ADC18 tướng
  • Yunara63 trận
    31,7%chênh lệch -16,5 điểmSoloQ: 49,7% · 1.919 trận
  • Jinx45 trận
    57,8%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.734 trận
  • Caitlyn40 trận
    37,5%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 49,7% · 1.370 trận
  • Kai'Sa40 trận
    52,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,0% · 2.071 trận
  • Jhin39 trận
    28,2%chênh lệch -24,6 điểmSoloQ: 48,6% · 2.282 trận
Support16 tướng
  • Lulu67 trận
    50,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.737 trận
  • Nautilus48 trận
    52,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,2% · 1.442 trận
  • Braum43 trận
    48,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 44,5% · 861 trận
  • Seraphine37 trận
    56,8%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 48,8% · 664 trận
  • Leona31 trận
    58,1%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 50,0% · 1.021 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,3%24.973 lượt chọn trên 1.927.723cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,4%555 lượt chọn trên 40.028cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,4%10 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 2,8%G1206 trận trên 7.271
  • 2,8%G2204 trận trên 7.271
  • 2,4%G3+69 trận trên 2.905
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 206 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.