Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,0%Hạng 82 trên 173 tướng
Chọn
5,3%được chọn trong 1.473 trên 27.691 trận
Cấm
4,7%1.055 lượt cấm trên 22.507 trận, so với 5,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid43,1% từ 40,5% đến 45,8% trên 960 trậnSoloQ 45,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,7 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,7%
    SoloQ
    0,6%
    1,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,4%
    SoloQ
    5,2%
    Tỉ lệ cấm 4,4% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 5,2% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,7 phút
    SoloQ
    27,8 phút
    Trung vị 29,7 phút ở nghiệp dư, so với 27,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn82% · 10.084
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển80% · 9.862
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 107 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)21% · 1.268
21%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Nghiệp dư: Luden's Echo, Shadowflame, Zhonya's Hourglass (17%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 77% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top23%1 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Damage của độitop24%24% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • CC
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 39 ở lane, 34 ở mid game và 26 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

515-13 so với 528
860-40 so với 899
1.122-57 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Meltướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 70% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa515 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa860 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa1.122 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa+297 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa+311 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 60 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Twisted Fate ở nghiệp dư: +17,1 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton48,6% · kỳ vọng 41,6% · 37 trận+7,0 điểmSoloQ -2,4
Dr. Mundo52,6% · kỳ vọng 46,2% · 38 trận+6,4 điểmSoloQ 0,0
K'Sante48,1% · kỳ vọng 45,4% · 54 trận+2,8 điểmSoloQ -2,1
Malphite45,7% · kỳ vọng 43,5% · 46 trận+2,2 điểmSoloQ +3,3
Yone47,1% · kỳ vọng 43,5% · 34 trận+3,6 điểmSoloQ +1,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas58,1% · kỳ vọng 42,2% · 31 trận+15,8 điểmSoloQ +4,0
Vi51,7% · kỳ vọng 42,8% · 60 trận+8,9 điểmSoloQ -3,1
Wukong44,6% · kỳ vọng 40,8% · 92 trận+3,8 điểmSoloQ +2,2
Sejuani51,1% · kỳ vọng 45,5% · 47 trận+5,6 điểmSoloQ +0,9
Cho'Gath47,2% · kỳ vọng 42,0% · 36 trận+5,2 điểmSoloQ -2,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Twisted Fate58,8% · kỳ vọng 41,8% · 34 trận+17,1 điểmSoloQ +0,9
Ahri45,2% · kỳ vọng 41,2% · 208 trận+4,0 điểmSoloQ +4,2
Yone53,1% · kỳ vọng 40,4% · 32 trận+12,8 điểmSoloQ +2,1
Viktor42,6% · kỳ vọng 42,6% · 61 trận+0,1 điểmSoloQ -4,7
Orianna45,9% · kỳ vọng 45,3% · 37 trận+0,6 điểmSoloQ +0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Aphelios57,1% · kỳ vọng 46,8% · 42 trận+10,3 điểmSoloQ +1,8
Ashe45,7% · kỳ vọng 41,8% · 127 trận+3,9 điểmSoloQ -1,1
Varus51,6% · kỳ vọng 42,5% · 31 trận+9,1 điểmSoloQ -3,4
Ezreal47,8% · kỳ vọng 46,4% · 67 trận+1,4 điểmSoloQ -0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum52,5% · kỳ vọng 41,3% · 59 trận+11,3 điểmSoloQ -3,3
Seraphine47,9% · kỳ vọng 42,1% · 146 trận+5,8 điểmSoloQ +2,1
Blitzcrank50,0% · kỳ vọng 41,5% · 54 trận+8,5 điểmSoloQ -0,4
Rell44,2% · kỳ vọng 39,6% · 43 trận+4,6 điểmSoloQ -2,1
Thresh43,3% · kỳ vọng 41,7% · 67 trận+1,5 điểmSoloQ -0,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion52,3% · kỳ vọng 42,8% · 44 trận+9,5 điểmSoloQ +4,9
Gnar48,5% · kỳ vọng 41,7% · 33 trận+6,8 điểmSoloQ -0,8
K'Sante44,7% · kỳ vọng 40,9% · 47 trận+3,8 điểmSoloQ +1,4
Renekton45,6% · kỳ vọng 44,7% · 57 trận+1,0 điểmSoloQ -1,4
Yone45,9% · kỳ vọng 42,7% · 37 trận+3,2 điểmSoloQ -1,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin50,6% · kỳ vọng 42,8% · 79 trận+7,9 điểmSoloQ -0,2
Wukong50,0% · kỳ vọng 45,5% · 90 trận+4,5 điểmSoloQ -0,1
Xin Zhao47,1% · kỳ vọng 42,9% · 51 trận+4,1 điểmSoloQ +8,1
Jarvan IV43,2% · kỳ vọng 41,7% · 81 trận+1,5 điểmSoloQ +3,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa59,6% · kỳ vọng 42,6% · 89 trận+17,0 điểmSoloQ +1,1
Yunara51,0% · kỳ vọng 45,2% · 102 trận+5,7 điểmSoloQ -0,6
Ezreal42,2% · kỳ vọng 39,9% · 64 trận+2,3 điểmSoloQ +0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus50,0% · kỳ vọng 43,3% · 90 trận+6,7 điểmSoloQ +1,1
Blitzcrank56,3% · kỳ vọng 44,8% · 32 trận+11,5 điểmSoloQ +0,5
Lulu43,6% · kỳ vọng 40,7% · 101 trận+2,9 điểmSoloQ +1,1
Rakan47,9% · kỳ vọng 44,0% · 48 trận+3,9 điểmSoloQ +4,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • K'Sante54 trận
    48,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 45,8% · 297 trận
  • Ambessa51 trận
    35,3%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 44,1% · 324 trận
  • Ornn50 trận
    42,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,5% · 287 trận
  • Sion48 trận
    39,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 40,2% · 214 trận
  • Malphite46 trận
    45,7%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,1% · 399 trận
Jungle20 tướng
  • Wukong92 trận
    44,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,2% · 430 trận
  • Lee Sin80 trận
    38,8%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,8% · 910 trận
  • Jarvan IV69 trận
    31,9%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 43,0% · 402 trận
  • Vi60 trận
    51,7%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 44,6% · 249 trận
  • Xin Zhao56 trận
    32,1%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 41,4% · 169 trận
Mid18 tướng
  • Ahri208 trận
    45,2%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,1% · 1.575 trận
  • Viktor61 trận
    42,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 42,2% · 462 trận
  • Xerath58 trận
    39,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 42,0% · 262 trận
  • Hwei47 trận
    36,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 48,5% · 326 trận
  • Syndra38 trận
    39,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 41,0% · 520 trận
ADC17 tướng
  • Ashe127 trận
    45,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 45,5% · 514 trận
  • Caitlyn82 trận
    39,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 44,7% · 763 trận
  • Yunara73 trận
    37,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 45,5% · 903 trận
  • Ezreal67 trận
    47,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,3% · 743 trận
  • Jinx65 trận
    40,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 45,7% · 890 trận
Support16 tướng
  • Seraphine146 trận
    47,9%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,7% · 597 trận
  • Lulu77 trận
    44,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 46,2% · 795 trận
  • Nautilus71 trận
    39,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 45,9% · 652 trận
  • Thresh67 trận
    43,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 42,8% · 915 trận
  • Braum59 trận
    52,5%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 40,7% · 415 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,6%11.799 lượt chọn trên 1.903.332cấm 5,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,7%650 lượt chọn trên 38.304cấm 4,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,6%13 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 3,2%G1225 trận trên 7.035
  • 4,0%G2281 trận trên 7.036
  • 4,3%G3+119 trận trên 2.797
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 225 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.