Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
34,9%Hạng 6 trên 173 tướng
Chọn
16,4%được chọn trong 4.531 trên 27.689 trận
Cấm
18,5%4.165 lượt cấm trên 22.506 trận, so với 14,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC56,2% từ 52,5% đến 59,8% trên 509 trậnSoloQ 52,1%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 27,9 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    56,2%
    SoloQ
    52,1%
    Tỉ lệ thắng 56,2% ở nghiệp dư trên 509 trận, so với 52,1% ở soloQ trên 30.402 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,9%
    SoloQ
    1,5%
    0,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    18,0%
    SoloQ
    14,0%
    Tỉ lệ cấm 18,0% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 14,0% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    27,9 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 27,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần97% · 29.507
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển77% · 23.353
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 53 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)14% · 2.136
14%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Hextech Rocketbelt
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 86% xạ thủ.

  1. Đánh teamfighttop15%58% · xạ thủ: 56%
  2. Khống chế (CC)top18%1 · xạ thủ: 0,6

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • CC
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

Không có gì thấp hơn xạ thủ.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 91 ở lane, 99 ở mid game và 93 ở late game, trên 100 xạ thủ.

607+83 so với 525
1.127+212 so với 915
1.659+293 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Viktorxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 87% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ607 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số xạ thủ1.127 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ1.659 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ-350 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ-583 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ507 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 27 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủhạng 69 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin58,5% · kỳ vọng 56,6% · 41 trận+2,0 điểmSoloQ -0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Tristana66,7% · kỳ vọng 56,3% · 30 trận+10,4 điểmSoloQ -0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar57,9% · kỳ vọng 55,2% · 38 trận+2,7 điểmSoloQ +1,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi71,0% · kỳ vọng 56,5% · 31 trận+14,4 điểmSoloQ -1,8
Lee Sin60,5% · kỳ vọng 55,8% · 38 trận+4,7 điểmSoloQ +0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Zed63,3% · kỳ vọng 62,8% · 30 trận+0,5 điểmSoloQ +3,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank72,2% · kỳ vọng 57,8% · 36 trận+14,4 điểmSoloQ +2,8
Leona59,3% · kỳ vọng 55,2% · 54 trận+4,1 điểmSoloQ +0,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Ambessa27 trận
    —SoloQ: 55,0% · 757 trận
  • K'Sante27 trận
    —SoloQ: 56,1% · 791 trận
  • Ornn27 trận
    —SoloQ: 53,1% · 676 trận
  • Malphite25 trận
    —SoloQ: 54,1% · 848 trận
  • Aatrox24 trận
    —SoloQ: 53,1% · 817 trận
Jungle19 tướng
  • Wukong48 trận
    52,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,2% · 1.058 trận
  • Jarvan IV47 trận
    55,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 54,9% · 1.143 trận
  • Lee Sin41 trận
    58,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,7% · 2.029 trận
  • Xin Zhao31 trận
    54,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,1% · 409 trận
  • Vi23 trận
    —SoloQ: 56,1% · 594 trận
Mid19 tướng
  • Syndra53 trận
    52,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,5% · 1.735 trận
  • Ahri36 trận
    50,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,8% · 1.305 trận
  • Sylas31 trận
    54,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 54,2% · 1.189 trận
  • Akali27 trận
    —SoloQ: 51,8% · 1.310 trận
  • Locke25 trận
    —SoloQ: 55,2% · 1.590 trận
ADC16 tướng
  • Yunara45 trận
    53,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,9% · 2.082 trận
  • Kai'Sa43 trận
    53,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,8% · 2.267 trận
  • Ezreal41 trận
    46,3%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 56,4% · 1.687 trận
  • Caitlyn39 trận
    51,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 54,8% · 1.632 trận
  • Tristana30 trận
    66,7%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 50,4% · 1.566 trận
Support16 tướng
  • Nautilus45 trận
    55,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,0% · 1.794 trận
  • Lulu40 trận
    50,0%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 52,3% · 2.015 trận
  • Alistar38 trận
    57,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.187 trận
  • Leona32 trận
    53,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.230 trận
  • Braum28 trận
    —SoloQ: 52,7% · 826 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,5%28.983 lượt chọn trên 1.903.339cấm 14,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,9%336 lượt chọn trên 38.304cấm 18,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,6%14 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

24,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 2,0%G1144 trận trên 7.034
  • 1,7%G2117 trận trên 7.036
  • 1,9%G3+53 trận trên 2.797
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 144 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.