Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,8%Hạng 101 trên 173 tướng
Chọn
1,9%được chọn trong 538 trên 28.541 trận
Cấm
4,9%1.122 lượt cấm trên 23.107 trận, so với 5,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid53,5% từ 49,7% đến 57,3% trên 454 trậnSoloQ 51,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,8 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,8%
    SoloQ
    1,7%
    0,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,1%
    SoloQ
    5,8%
    Tỉ lệ cấm 5,1% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 5,8% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,8 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,8 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Luden's Echo, Lich Bane và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện75% · 24.302
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt96% · 31.112
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 64 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)21% · 2.607
21%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Lich Bane
  3. Shadowflame
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 85% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top15%1,2 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Map pressuretop16%4,2 · tướng đường giữa: 3,2
  3. Damage của độitop16%24% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • CC
  • Damage
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 73 ở lane, 93 ở mid game và 84 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

573+45 so với 528
1.034+135 so với 899
1.379+200 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Zoetướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 52% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa573 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa1.034 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa1.379 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa+164 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa+53 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa4,2 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường giữa296 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 50 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa1,2 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara61,9% · kỳ vọng 51,4% · 42 trận+10,5 điểmSoloQ +0,6
Caitlyn61,1% · kỳ vọng 51,5% · 36 trận+9,6 điểmSoloQ +1,4
Ezreal59,1% · kỳ vọng 57,0% · 44 trận+2,1 điểmSoloQ -0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus58,3% · kỳ vọng 53,5% · 36 trận+4,9 điểmSoloQ -1,3
Lulu56,3% · kỳ vọng 55,9% · 48 trận+0,4 điểmSoloQ +1,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong74,3% · kỳ vọng 55,7% · 35 trận+18,5 điểmSoloQ -0,9
Lee Sin58,5% · kỳ vọng 53,3% · 53 trận+5,2 điểmSoloQ +1,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa68,4% · kỳ vọng 53,1% · 38 trận+15,3 điểmSoloQ -1,1
Ezreal56,3% · kỳ vọng 50,0% · 32 trận+6,3 điểmSoloQ +0,9
Jinx58,8% · kỳ vọng 55,4% · 34 trận+3,5 điểmSoloQ -0,1
Jhin51,6% · kỳ vọng 51,1% · 31 trận+0,5 điểmSoloQ +0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio64,7% · kỳ vọng 51,7% · 34 trận+13,0 điểmSoloQ 0,0
Nautilus54,0% · kỳ vọng 53,6% · 50 trận+0,4 điểmSoloQ -1,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Sion27 trận
    —SoloQ: 51,9% · 530 trận
  • K'Sante24 trận
    —SoloQ: 53,8% · 939 trận
  • Ornn23 trận
    —SoloQ: 46,9% · 635 trận
  • Gnar19 trận
    —SoloQ: 54,5% · 679 trận
  • Jayce18 trận
    —SoloQ: 54,6% · 1.345 trận
Jungle20 tướng
  • Wukong39 trận
    41,0%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 53,4% · 992 trận
  • Sylas36 trận
    47,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,1% · 1.304 trận
  • Lee Sin34 trận
    52,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,1% · 2.687 trận
  • Jarvan IV29 trận
    —SoloQ: 52,0% · 1.163 trận
  • Vi26 trận
    —SoloQ: 51,9% · 722 trận
Mid19 tướng
  • Ahri35 trận
    37,1%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 53,6% · 1.512 trận
  • Syndra33 trận
    48,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,4% · 1.615 trận
  • Viktor28 trận
    —SoloQ: 54,3% · 1.452 trận
  • Orianna26 trận
    —SoloQ: 53,8% · 682 trận
  • LeBlanc21 trận
    —SoloQ: 50,5% · 1.062 trận
ADC16 tướng
  • Ezreal44 trận
    59,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 54,7% · 1.890 trận
  • Jhin42 trận
    47,6%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 53,3% · 3.311 trận
  • Yunara42 trận
    61,9%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 51,9% · 2.492 trận
  • Caitlyn36 trận
    61,1%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 54,3% · 1.694 trận
  • Kai'Sa36 trận
    44,4%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 49,6% · 2.901 trận
Support17 tướng
  • Lulu48 trận
    56,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,8% · 2.450 trận
  • Nautilus36 trận
    58,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,1% · 1.970 trận
  • Rell28 trận
    —SoloQ: 49,4% · 1.039 trận
  • Seraphine27 trận
    —SoloQ: 52,2% · 709 trận
  • Braum26 trận
    —SoloQ: 50,3% · 977 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,7%31.957 lượt chọn trên 1.927.732cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,8%309 lượt chọn trên 40.028cấm 5,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 1,2%G185 trận trên 7.271
  • 1,4%G2103 trận trên 7.271
  • 1,4%G3+42 trận trên 2.905
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 85 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.