Zoe
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,9%được chọn trong 538 trên 28.541 trận
- Cấm
- 4,9%1.122 lượt cấm trên 23.107 trận, so với 5,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Luden's Echo, Lich Bane và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 85% tướng đường giữa.Map pressureCCDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,1%
- SoloQ
- 5,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Luden's Echo, Lich Bane và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Lich Bane
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 85% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top15%1,2 · tướng đường giữa: 0,7
- Map pressuretop16%4,2 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop16%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 73 ở lane, 93 ở mid game và 84 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 52% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa573 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa1.034 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa1.379 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa+164 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa+53 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa4,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường giữa296 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 50 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa1,2 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion27 trận—SoloQ: 51,9% · 530 trận
- K'Sante24 trận—SoloQ: 53,8% · 939 trận
- Ornn23 trận—SoloQ: 46,9% · 635 trận
- Gnar19 trận—SoloQ: 54,5% · 679 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 54,6% · 1.345 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 47,7% · 912 trận
- Ambessa16 trận—SoloQ: 53,0% · 857 trận
- Olaf16 trận—SoloQ: 53,5% · 747 trận
- Renekton16 trận—SoloQ: 53,5% · 851 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 51,5% · 921 trận
- Nasus13 trận—SoloQ: 50,5% · 499 trận
- Zaahen13 trận—SoloQ: 49,2% · 486 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 49,8% · 564 trận
- Shen12 trận—SoloQ: 50,8% · 557 trận
- Yorick12 trận—SoloQ: 51,5% · 355 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 49,6% · 1.035 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 52,7% · 721 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 50,9% · 748 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 52,4% · 947 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 52,9% · 802 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 46,9% · 872 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 51,8% · 1.343 trận
- Wukong39 trận41,0%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 53,4% · 992 trận
- Sylas36 trận47,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,1% · 1.304 trận
- Lee Sin34 trận52,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,1% · 2.687 trận
- Jarvan IV29 trận—SoloQ: 52,0% · 1.163 trận
- Vi26 trận—SoloQ: 51,9% · 722 trận
- Qiyana20 trận—SoloQ: 51,9% · 1.623 trận
- Xin Zhao20 trận—SoloQ: 56,4% · 482 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 50,1% · 788 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 55,1% · 470 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 52,3% · 1.297 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 53,4% · 1.342 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 48,4% · 471 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 51,5% · 1.198 trận
- Trundle9 trận—SoloQ: 51,6% · 93 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 58,9% · 163 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 51,0% · 1.107 trận
- Nidalee6 trận—SoloQ: 49,8% · 1.028 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 53,4% · 741 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 51,6% · 739 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 49,6% · 1.197 trận
- Ahri35 trận37,1%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 53,6% · 1.512 trận
- Syndra33 trận48,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,4% · 1.615 trận
- Viktor28 trận—SoloQ: 54,3% · 1.452 trận
- Orianna26 trận—SoloQ: 53,8% · 682 trận
- LeBlanc21 trận—SoloQ: 50,5% · 1.062 trận
- Mel20 trận—SoloQ: 50,5% · 650 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 55,6% · 1.114 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 52,5% · 1.430 trận
- Hwei15 trận—SoloQ: 51,4% · 623 trận
- Malzahar15 trận—SoloQ: 49,6% · 671 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 51,0% · 1.469 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 48,9% · 701 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 52,8% · 793 trận
- Vex12 trận—SoloQ: 52,7% · 385 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 49,5% · 628 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 47,3% · 1.142 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 50,8% · 1.198 trận
- Akali6 trận—SoloQ: 55,9% · 914 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 49,0% · 1.184 trận
- Ezreal44 trận59,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 54,7% · 1.890 trận
- Jhin42 trận47,6%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 53,3% · 3.311 trận
- Yunara42 trận61,9%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 51,9% · 2.492 trận
- Caitlyn36 trận61,1%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 54,3% · 1.694 trận
- Kai'Sa36 trận44,4%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 49,6% · 2.901 trận
- Xayah27 trận—SoloQ: 51,1% · 1.002 trận
- Jinx25 trận—SoloQ: 51,0% · 2.135 trận
- Ashe24 trận—SoloQ: 51,5% · 707 trận
- Lucian20 trận—SoloQ: 52,1% · 1.243 trận
- Tristana20 trận—SoloQ: 50,4% · 1.703 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 49,3% · 1.179 trận
- Aphelios16 trận—SoloQ: 53,6% · 1.732 trận
- Varus16 trận—SoloQ: 51,8% · 510 trận
- Sivir13 trận—SoloQ: 51,2% · 615 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 56,8% · 660 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 50,3% · 926 trận
- Lulu48 trận56,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,8% · 2.450 trận
- Nautilus36 trận58,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,1% · 1.970 trận
- Rell28 trận—SoloQ: 49,4% · 1.039 trận
- Seraphine27 trận—SoloQ: 52,2% · 709 trận
- Braum26 trận—SoloQ: 50,3% · 977 trận
- Rakan26 trận—SoloQ: 47,7% · 893 trận
- Thresh26 trận—SoloQ: 50,0% · 2.451 trận
- Blitzcrank24 trận—SoloQ: 51,0% · 1.379 trận
- Karma22 trận—SoloQ: 54,3% · 1.340 trận
- Milio22 trận—SoloQ: 55,5% · 845 trận
- Leona20 trận—SoloQ: 50,6% · 1.252 trận
- Bard15 trận—SoloQ: 54,4% · 1.183 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 51,1% · 1.292 trận
- Neeko12 trận—SoloQ: 57,0% · 349 trận
- Yuumi10 trận—SoloQ: 53,5% · 886 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 49,1% · 1.133 trận
- Nami7 trận—SoloQ: 49,4% · 1.093 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%31.957 lượt chọn trên 1.927.732cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,8%309 lượt chọn trên 40.028cấm 5,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

