Kalista
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,8%được chọn trong 1.056 trên 27.856 trận
- Cấm
- 2,4%549 lượt cấm trên 22.651 trận, so với 3,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 76% xạ thủ.SoloDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +13,1 điểm trên 77 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,1 điểm77 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,0%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 3,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Statikk Shiv
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 76% xạ thủ.
- Hạ gục trong solotop24%21% · xạ thủ: 19%
- Damage của độitop24%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 71 ở lane, 61 ở mid game và 12 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 96% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ559 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 61 trên 100 trong số xạ thủ969 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 12 trên 100 trong số xạ thủ1.254 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ+567 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ508 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ21% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủhạng 44 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 47 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +13,1 điểm trên 77 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante58 trận60,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,9% · 1.564 trận
- Ornn55 trận40,0%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.129 trận
- Sion51 trận60,8%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 53,0% · 863 trận
- Renekton46 trận37,0%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.440 trận
- Gnar44 trận59,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 52,1% · 1.248 trận
- Ambessa38 trận57,9%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 54,2% · 1.494 trận
- Aatrox33 trận54,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,3% · 1.426 trận
- Malphite32 trận40,6%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.906 trận
- Jax31 trận61,3%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 49,8% · 1.840 trận
- Yone30 trận40,0%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 50,5% · 2.356 trận
- Nasus29 trận—SoloQ: 48,9% · 1.059 trận
- Camille28 trận—SoloQ: 49,0% · 1.667 trận
- Olaf28 trận—SoloQ: 51,9% · 1.070 trận
- Mordekaiser27 trận—SoloQ: 53,4% · 850 trận
- Rumble26 trận—SoloQ: 46,9% · 654 trận
- Garen22 trận—SoloQ: 49,8% · 1.248 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 51,9% · 2.230 trận
- Fiora19 trận—SoloQ: 49,4% · 1.513 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 45,8% · 1.512 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 48,3% · 1.341 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 52,0% · 1.377 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 52,0% · 1.377 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 52,0% · 1.377 trận
- Wukong103 trận53,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.927 trận
- Jarvan IV78 trận56,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,5% · 1.889 trận
- Lee Sin66 trận59,1%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 49,5% · 4.144 trận
- Vi61 trận45,9%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 52,2% · 1.236 trận
- Sylas53 trận60,4%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 54,0% · 2.138 trận
- Lillia38 trận39,5%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 47,0% · 1.412 trận
- Xin Zhao36 trận41,7%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 53,3% · 867 trận
- Cho'Gath30 trận56,7%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,4% · 1.336 trận
- Sejuani30 trận63,3%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 50,5% · 430 trận
- Nocturne28 trận—SoloQ: 54,9% · 648 trận
- Viego26 trận—SoloQ: 52,9% · 2.028 trận
- Qiyana24 trận—SoloQ: 49,1% · 2.650 trận
- Skarner24 trận—SoloQ: 52,9% · 471 trận
- Jayce23 trận—SoloQ: 51,8% · 745 trận
- Trundle23 trận—SoloQ: 47,2% · 161 trận
- Graves21 trận—SoloQ: 49,5% · 2.129 trận
- Nidalee17 trận—SoloQ: 46,7% · 1.560 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 49,7% · 2.199 trận
- Hecarim14 trận—SoloQ: 50,0% · 2.186 trận
- Elise13 trận—SoloQ: 49,2% · 1.265 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 48,6% · 2.009 trận
- Viktor74 trận50,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,5% · 2.418 trận
- Ahri73 trận46,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,9% · 2.409 trận
- Syndra67 trận52,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,7% · 2.575 trận
- Orianna66 trận62,1%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 52,8% · 1.194 trận
- Yone47 trận53,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 53,1% · 2.319 trận
- Taliyah44 trận38,6%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 46,3% · 1.398 trận
- Hwei43 trận51,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,0% · 1.119 trận
- Ryze33 trận48,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 55,5% · 857 trận
- Lissandra32 trận59,4%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.383 trận
- Akali31 trận41,9%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 52,1% · 1.736 trận
- Sylas30 trận60,0%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 53,7% · 1.994 trận
- Vex29 trận—SoloQ: 45,2% · 818 trận
- Aurora27 trận—SoloQ: 49,4% · 1.034 trận
- Cassiopeia27 trận—SoloQ: 47,3% · 598 trận
- LeBlanc24 trận—SoloQ: 50,0% · 1.343 trận
- Galio23 trận—SoloQ: 50,7% · 1.447 trận
- Locke20 trận—SoloQ: 51,3% · 2.359 trận
- Twisted Fate20 trận—SoloQ: 46,6% · 1.828 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 51,3% · 1.689 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 50,7% · 1.447 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 53,4% · 2.098 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 46,9% · 1.604 trận
- Yunara104 trận49,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,4% · 4.684 trận
- Ezreal92 trận60,9%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 56,8% · 3.170 trận
- Ashe81 trận46,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 52,0% · 2.204 trận
- Jhin79 trận59,5%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,3% · 5.547 trận
- Kai'Sa77 trận66,2%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 50,6% · 4.844 trận
- Caitlyn61 trận57,4%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 52,5% · 2.546 trận
- Tristana57 trận45,6%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 46,1% · 3.397 trận
- Lucian52 trận44,2%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 53,0% · 2.371 trận
- Xayah49 trận49,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,0% · 1.864 trận
- Zeri46 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,5% · 2.167 trận
- Jinx41 trận53,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,1% · 3.211 trận
- Miss Fortune36 trận38,9%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 49,9% · 1.220 trận
- Sivir36 trận61,1%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 52,1% · 1.032 trận
- Varus31 trận58,1%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.212 trận
- Aphelios24 trận—SoloQ: 49,6% · 2.752 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 46,9% · 1.521 trận
- Varus5 trận—SoloQ: 49,3% · 1.212 trận
- Lulu87 trận49,4%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,2% · 4.183 trận
- Nautilus78 trận56,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,4% · 2.950 trận
- Braum73 trận60,3%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 50,3% · 2.014 trận
- Seraphine69 trận47,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,0% · 1.355 trận
- Alistar53 trận39,6%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 47,5% · 2.856 trận
- Milio52 trận59,6%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 53,3% · 1.418 trận
- Leona51 trận51,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,1% · 2.022 trận
- Karma48 trận60,4%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 54,1% · 2.259 trận
- Rakan47 trận42,6%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 46,5% · 1.571 trận
- Thresh46 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,6% · 3.444 trận
- Poppy43 trận44,2%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 46,9% · 1.856 trận
- Rell41 trận61,0%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 46,8% · 1.760 trận
- Blitzcrank39 trận46,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,6% · 1.786 trận
- Yuumi38 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 54,0% · 1.617 trận
- Bard33 trận51,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,1% · 1.809 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 49,6% · 1.860 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 48,9% · 2.137 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%53.709 lượt chọn trên 1.903.339cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,0%767 lượt chọn trên 38.304cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%157 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

