Lee Sin
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 16,4%được chọn trong 4.590 trên 27.955 trận
- Cấm
- 27,7%6.302 lượt cấm trên 22.745 trận, so với 22,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 99% tướng đi rừng.Map pressureFrontline
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aurora ở nghiệp dư: +9,5 điểm trên 128 trận, khoảng tin cậy trên 0.+9,5 điểm128 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,6%
- SoloQ
- 7,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,1%
- SoloQ
- 22,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 99% tướng đi rừng.
- Map pressuretop1%6,1 · tướng đi rừng: 4,7
- Chống chịu sát thươngtop20%1.151 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 77 ở lane, 36 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 62% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng404 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng761 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đi rừng945 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng+172 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng+149 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng6,1 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng1.151 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 50 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
- Invade · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aurora ở nghiệp dư: +9,5 điểm trên 128 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante246 trận54,9%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,6% · 4.544 trận
- Sion216 trận44,4%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 50,1% · 2.357 trận
- Ambessa214 trận51,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,9% · 4.143 trận
- Ornn185 trận46,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,9% · 2.283 trận
- Renekton185 trận53,0%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,1% · 3.984 trận
- Malphite177 trận48,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,4% · 4.601 trận
- Dr. Mundo171 trận49,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,2% · 2.326 trận
- Aatrox162 trận46,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,7% · 4.055 trận
- Gnar156 trận50,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,6% · 3.199 trận
- Nasus151 trận45,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,9% · 2.440 trận
- Yone142 trận45,8%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,6% · 6.478 trận
- Jax134 trận47,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,7% · 4.647 trận
- Olaf130 trận50,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,4% · 3.152 trận
- Mordekaiser127 trận49,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,3% · 2.048 trận
- Camille121 trận44,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,6% · 3.870 trận
- Jayce87 trận59,8%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 51,7% · 6.539 trận
- Fiora65 trận44,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,7% · 4.081 trận
- Gangplank58 trận55,2%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 47,5% · 4.284 trận
- Irelia50 trận54,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,7% · 3.882 trận
- Darius36 trận52,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,5% · 3.338 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 51,7% · 6.539 trận
- Malphite17 trận—SoloQ: 47,4% · 4.601 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 47,4% · 4.601 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 47,5% · 3.338 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 51,7% · 6.539 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 47,5% · 3.338 trận
- Wukong508 trận48,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,1% · 5.267 trận
- Vi437 trận48,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,2% · 5.859 trận
- Jarvan IV298 trận57,4%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,8% · 5.894 trận
- Sylas237 trận49,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,7% · 6.601 trận
- Xin Zhao218 trận48,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,5% · 3.173 trận
- Naafiri173 trận47,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,1% · 3.914 trận
- Viego165 trận49,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,9% · 6.241 trận
- Qiyana152 trận53,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,1% · 8.232 trận
- Nocturne143 trận49,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 53,8% · 1.646 trận
- Graves135 trận44,4%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,8% · 7.439 trận
- Skarner106 trận50,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,5% · 1.500 trận
- Lillia105 trận49,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,9% · 3.222 trận
- Sejuani100 trận47,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.040 trận
- Naafiri95 trận48,4%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,1% · 3.914 trận
- Poppy94 trận51,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,4% · 718 trận
- Cho'Gath90 trận48,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,1% · 3.441 trận
- Kha'Zix81 trận53,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,6% · 5.962 trận
- Elise78 trận47,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,1% · 4.047 trận
- Nidalee77 trận45,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,3% · 5.893 trận
- Hecarim51 trận51,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,5% · 4.719 trận
- Naafiri38 trận50,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,1% · 3.914 trận
- Talon35 trận51,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,4% · 4.778 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 49,1% · 3.441 trận
- Viktor332 trận48,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,3% · 7.289 trận
- Ahri310 trận47,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,7% · 5.951 trận
- Syndra291 trận48,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,0% · 6.863 trận
- Orianna237 trận50,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,3% · 3.428 trận
- Sylas229 trận52,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,6% · 6.002 trận
- Locke157 trận49,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,0% · 6.176 trận
- Akali150 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,6% · 4.309 trận
- LeBlanc146 trận44,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,5% · 3.950 trận
- Yone135 trận54,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 50,1% · 6.611 trận
- Hwei131 trận51,9%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,0% · 2.924 trận
- Aurora128 trận60,2%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 49,6% · 2.717 trận
- Lissandra127 trận48,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,9% · 3.309 trận
- Xerath127 trận44,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,8% · 2.432 trận
- Galio122 trận54,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,5% · 4.048 trận
- Ryze118 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 53,7% · 2.232 trận
- Twisted Fate107 trận43,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 46,8% · 5.661 trận
- Zed74 trận50,0%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 50,0% · 4.925 trận
- Galio68 trận58,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,5% · 4.048 trận
- Yasuo53 trận52,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,5% · 5.082 trận
- Katarina21 trận—SoloQ: 48,0% · 4.179 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 48,0% · 4.179 trận
- Yunara504 trận46,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,9% · 11.993 trận
- Caitlyn391 trận51,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,9% · 7.848 trận
- Jhin386 trận47,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,0% · 15.450 trận
- Kai'Sa349 trận48,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,8% · 13.702 trận
- Ezreal327 trận58,4%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 53,4% · 8.594 trận
- Jinx280 trận47,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,9% · 9.426 trận
- Lucian248 trận51,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,4% · 5.668 trận
- Ashe203 trận42,9%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,7% · 3.163 trận
- Xayah200 trận47,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,6% · 4.225 trận
- Aphelios198 trận54,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,1% · 9.003 trận
- Tristana179 trận52,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,4% · 8.127 trận
- Sivir172 trận53,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,7% · 2.489 trận
- Miss Fortune167 trận46,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,5% · 2.977 trận
- Zeri140 trận42,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,2% · 5.197 trận
- Varus102 trận47,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,4% · 2.123 trận
- Kalista67 trận40,3%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 50,5% · 4.144 trận
- Draven40 trận55,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,1% · 3.341 trận
- Nautilus456 trận49,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,1% · 9.334 trận
- Lulu400 trận51,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,4% · 10.891 trận
- Leona292 trận44,2%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 47,9% · 5.565 trận
- Thresh277 trận46,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 46,6% · 11.475 trận
- Braum274 trận44,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,7% · 4.439 trận
- Seraphine255 trận49,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,4% · 3.168 trận
- Blitzcrank216 trận49,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,3% · 6.651 trận
- Milio216 trận59,3%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 53,9% · 3.177 trận
- Rell205 trận50,7%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 46,1% · 4.890 trận
- Alistar201 trận46,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,3% · 6.124 trận
- Rakan187 trận49,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,6% · 4.311 trận
- Karma181 trận56,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,0% · 5.700 trận
- Yuumi143 trận47,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 56,1% · 4.202 trận
- Poppy129 trận54,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 46,7% · 2.484 trận
- Bard122 trận38,5%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 50,8% · 5.560 trận
- Pyke89 trận40,4%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 50,1% · 4.280 trận
- Nami54 trận53,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,7% · 4.082 trận
- Janna19 trận—SoloQ: 49,3% · 4.220 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,4%140.178 lượt chọn trên 1.903.333cấm 22,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,6%2.926 lượt chọn trên 38.304cấm 28,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,3%208 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

