Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
44,1%Hạng 1 trên 173 tướng
Chọn
16,4%được chọn trong 4.590 trên 27.955 trận
Cấm
27,7%6.302 lượt cấm trên 22.745 trận, so với 22,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle49,7% từ 48,5% đến 51,0% trên 4.520 trậnSoloQ 49,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 26,8 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,6%
    SoloQ
    7,4%
    7,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 7,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,1%
    SoloQ
    22,2%
    Tỉ lệ cấm 28,1% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 22,2% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    26,8 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 26,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục95% · 139.191
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 146.196
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 596 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)22% · 15.865
22%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 99% tướng đi rừng.

  1. Map pressuretop1%6,1 · tướng đi rừng: 4,7
  2. Chống chịu sát thươngtop20%1.151 · tướng đi rừng: 855

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 77 ở lane, 36 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

404+21 so với 383
761-35 so với 796
945-111 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Lee Sintướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 62% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
6,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng404 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng761 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đi rừng945 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng+172 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng+149 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng6,1 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng1.151 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 50 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
  • Invade · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aurora ở nghiệp dư: +9,5 điểm trên 128 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jayce59,8% · kỳ vọng 49,2% · 87 trận+10,6 điểmSoloQ +0,1
Renekton53,0% · kỳ vọng 48,2% · 185 trận+4,8 điểmSoloQ -0,7
K'Sante54,9% · kỳ vọng 51,9% · 246 trận+3,0 điểmSoloQ +0,9
Gangplank55,2% · kỳ vọng 46,7% · 58 trận+8,5 điểmSoloQ -0,9
Ambessa51,9% · kỳ vọng 49,3% · 214 trận+2,6 điểmSoloQ -1,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV57,4% · kỳ vọng 51,2% · 298 trận+6,1 điểmSoloQ +0,1
Qiyana53,3% · kỳ vọng 47,0% · 152 trận+6,3 điểmSoloQ -0,2
Wukong48,8% · kỳ vọng 47,4% · 508 trận+1,5 điểmSoloQ +0,3
Sylas49,8% · kỳ vọng 48,7% · 237 trận+1,1 điểmSoloQ -0,8
Lillia49,5% · kỳ vọng 46,4% · 105 trận+3,2 điểmSoloQ +0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora60,2% · kỳ vọng 50,6% · 128 trận+9,5 điểmSoloQ +0,7
Yone54,1% · kỳ vọng 46,9% · 135 trận+7,1 điểmSoloQ +0,4
Zed50,0% · kỳ vọng 42,6% · 74 trận+7,4 điểmSoloQ +0,8
Sylas52,4% · kỳ vọng 49,9% · 229 trận+2,5 điểmSoloQ +0,5
Galio54,9% · kỳ vọng 50,7% · 122 trận+4,2 điểmSoloQ -1,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal58,4% · kỳ vọng 53,0% · 327 trận+5,4 điểmSoloQ -0,2
Caitlyn51,2% · kỳ vọng 47,9% · 391 trận+3,2 điểmSoloQ 0,0
Tristana52,5% · kỳ vọng 49,7% · 179 trận+2,8 điểmSoloQ +1,3
Sivir53,5% · kỳ vọng 50,9% · 172 trận+2,6 điểmSoloQ -1,1
Lucian51,2% · kỳ vọng 50,6% · 248 trận+0,6 điểmSoloQ +0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio59,3% · kỳ vọng 51,7% · 216 trận+7,6 điểmSoloQ +2,4
Rell50,7% · kỳ vọng 46,1% · 205 trận+4,7 điểmSoloQ -1,1
Poppy54,3% · kỳ vọng 48,7% · 129 trận+5,5 điểmSoloQ -1,6
Karma56,4% · kỳ vọng 52,4% · 181 trận+4,0 điểmSoloQ +0,7
Nautilus49,8% · kỳ vọng 49,6% · 456 trận+0,2 điểmSoloQ -0,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Mordekaiser56,2% · kỳ vọng 50,7% · 169 trận+5,5 điểmSoloQ -0,3
K'Sante51,6% · kỳ vọng 47,6% · 246 trận+4,0 điểmSoloQ -0,4
Olaf57,9% · kỳ vọng 52,8% · 133 trận+5,1 điểmSoloQ +1,3
Malphite53,1% · kỳ vọng 49,3% · 175 trận+3,9 điểmSoloQ -0,6
Gnar51,2% · kỳ vọng 48,2% · 172 trận+3,0 điểmSoloQ +0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor57,5% · kỳ vọng 50,3% · 280 trận+7,2 điểmSoloQ +0,5
Galio55,9% · kỳ vọng 44,9% · 59 trận+11,0 điểmSoloQ -1,0
Syndra51,8% · kỳ vọng 50,5% · 284 trận+1,3 điểmSoloQ +0,6
Yasuo56,9% · kỳ vọng 49,9% · 58 trận+7,0 điểmSoloQ -0,3
Locke51,4% · kỳ vọng 49,4% · 148 trận+2,0 điểmSoloQ -0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir55,2% · kỳ vọng 48,6% · 174 trận+6,6 điểmSoloQ +0,2
Caitlyn53,9% · kỳ vọng 51,6% · 373 trận+2,3 điểmSoloQ +0,4
Xayah53,8% · kỳ vọng 51,0% · 266 trận+2,8 điểmSoloQ -0,8
Jhin49,4% · kỳ vọng 47,3% · 316 trận+2,0 điểmSoloQ +0,5
Zeri56,2% · kỳ vọng 52,7% · 153 trận+3,5 điểmSoloQ +0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nami58,5% · kỳ vọng 46,9% · 53 trận+11,6 điểmSoloQ -0,5
Seraphine54,4% · kỳ vọng 50,8% · 237 trận+3,7 điểmSoloQ -0,4
Alistar55,2% · kỳ vọng 50,9% · 165 trận+4,3 điểmSoloQ -0,2
Leona51,1% · kỳ vọng 48,6% · 315 trận+2,5 điểmSoloQ +0,2
Braum53,8% · kỳ vọng 51,7% · 301 trận+2,1 điểmSoloQ -0,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • K'Sante246 trận
    54,9%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,6% · 4.544 trận
  • Sion216 trận
    44,4%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 50,1% · 2.357 trận
  • Ambessa214 trận
    51,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,9% · 4.143 trận
  • Ornn185 trận
    46,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,9% · 2.283 trận
  • Renekton185 trận
    53,0%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,1% · 3.984 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong508 trận
    48,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,1% · 5.267 trận
  • Vi437 trận
    48,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,2% · 5.859 trận
  • Jarvan IV298 trận
    57,4%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,8% · 5.894 trận
  • Sylas237 trận
    49,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,7% · 6.601 trận
  • Xin Zhao218 trận
    48,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,5% · 3.173 trận
Mid21 tướng
  • Viktor332 trận
    48,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,3% · 7.289 trận
  • Ahri310 trận
    47,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,7% · 5.951 trận
  • Syndra291 trận
    48,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,0% · 6.863 trận
  • Orianna237 trận
    50,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,3% · 3.428 trận
  • Sylas229 trận
    52,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,6% · 6.002 trận
ADC17 tướng
  • Yunara504 trận
    46,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,9% · 11.993 trận
  • Caitlyn391 trận
    51,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,9% · 7.848 trận
  • Jhin386 trận
    47,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,0% · 15.450 trận
  • Kai'Sa349 trận
    48,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,8% · 13.702 trận
  • Ezreal327 trận
    58,4%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 53,4% · 8.594 trận
Support18 tướng
  • Nautilus456 trận
    49,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,1% · 9.334 trận
  • Lulu400 trận
    51,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,4% · 10.891 trận
  • Leona292 trận
    44,2%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 47,9% · 5.565 trận
  • Thresh277 trận
    46,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 46,6% · 11.475 trận
  • Braum274 trận
    44,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,7% · 4.439 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+7,4%140.178 lượt chọn trên 1.903.333cấm 22,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư7,6%2.926 lượt chọn trên 38.304cấm 28,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,3%208 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

36,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 17,4%G11.233 trận trên 7.080
  • 11,5%G2817 trận trên 7.083
  • 9,0%G3+252 trận trên 2.815
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.233 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.