Smolder
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,4%được chọn trong 659 trên 27.820 trận
- Cấm
- 1,0%223 lượt cấm trên 22.616 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Essence Reaver, Black Cleaver và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 96% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,1 phút
- SoloQ
- 28,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Essence Reaver, Black Cleaver và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
Black Cleaver
Spear of Shojin
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 96% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop4%61% · xạ thủ: 56%
- Damage của độitop9%27% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 44 ở lane, 76 ở mid game và 99 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 93% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ520 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ1.026 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 99 trên 100 trong số xạ thủ1.783 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ-595 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 8 trên 100 trong số xạ thủ-751 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ382 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ61% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ12% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủhạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion29 trận—SoloQ: 51,5% · 361 trận
- Ornn26 trận—SoloQ: 47,0% · 526 trận
- K'Sante23 trận—SoloQ: 46,3% · 419 trận
- Malphite23 trận—SoloQ: 47,9% · 658 trận
- Renekton23 trận—SoloQ: 48,3% · 545 trận
- Aatrox21 trận—SoloQ: 46,0% · 632 trận
- Ambessa21 trận—SoloQ: 48,6% · 496 trận
- Gnar21 trận—SoloQ: 47,2% · 451 trận
- Nasus19 trận—SoloQ: 48,2% · 436 trận
- Zaahen18 trận—SoloQ: 44,0% · 364 trận
- Shen17 trận—SoloQ: 47,3% · 452 trận
- Camille16 trận—SoloQ: 43,5% · 620 trận
- Mordekaiser16 trận—SoloQ: 47,5% · 436 trận
- Olaf16 trận—SoloQ: 44,7% · 333 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 44,0% · 844 trận
- Garen15 trận—SoloQ: 43,7% · 588 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 44,0% · 625 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 47,9% · 658 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,2% · 650 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 44,4% · 617 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 43,1% · 589 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 45,1% · 501 trận
- Wukong54 trận46,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 46,3% · 802 trận
- Lee Sin40 trận35,0%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 46,9% · 1.261 trận
- Vi37 trận48,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,8% · 381 trận
- Jarvan IV35 trận57,1%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 47,6% · 783 trận
- Sylas26 trận—SoloQ: 42,3% · 674 trận
- Xin Zhao25 trận—SoloQ: 47,7% · 266 trận
- Qiyana22 trận—SoloQ: 45,9% · 834 trận
- Viego22 trận—SoloQ: 47,0% · 836 trận
- Lillia18 trận—SoloQ: 43,8% · 571 trận
- Sejuani18 trận—SoloQ: 50,0% · 198 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 46,8% · 564 trận
- Nocturne16 trận—SoloQ: 45,2% · 290 trận
- Graves14 trận—SoloQ: 45,8% · 855 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 46,5% · 157 trận
- Trundle10 trận—SoloQ: 61,1% · 72 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 42,2% · 881 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 45,3% · 853 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 45,5% · 583 trận
- Syndra38 trận34,2%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 46,2% · 930 trận
- Viktor30 trận36,7%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 47,0% · 979 trận
- Ahri27 trận—SoloQ: 45,6% · 1.014 trận
- Orianna27 trận—SoloQ: 44,7% · 414 trận
- Lissandra26 trận—SoloQ: 43,0% · 505 trận
- Hwei24 trận—SoloQ: 47,3% · 455 trận
- Aurora21 trận—SoloQ: 38,4% · 365 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 44,8% · 844 trận
- Anivia16 trận—SoloQ: 43,2% · 287 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 49,8% · 769 trận
- Xerath16 trận—SoloQ: 50,9% · 338 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 46,9% · 497 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 46,5% · 518 trận
- Veigar15 trận—SoloQ: 53,0% · 279 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 46,1% · 882 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 45,2% · 613 trận
- Twisted Fate14 trận—SoloQ: 45,5% · 604 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 45,5% · 651 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 46,9% · 686 trận
- Yunara61 trận45,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,1% · 1.500 trận
- Jinx45 trận31,1%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 43,8% · 1.670 trận
- Jhin39 trận59,0%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 46,8% · 2.162 trận
- Ezreal37 trận45,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.049 trận
- Xayah37 trận48,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 44,6% · 561 trận
- Kai'Sa32 trận46,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,5% · 1.757 trận
- Caitlyn30 trận46,7%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 46,9% · 1.025 trận
- Zeri25 trận—SoloQ: 46,8% · 722 trận
- Miss Fortune24 trận—SoloQ: 46,5% · 454 trận
- Sivir24 trận—SoloQ: 44,5% · 418 trận
- Tristana24 trận—SoloQ: 44,4% · 1.170 trận
- Ashe22 trận—SoloQ: 50,3% · 501 trận
- Aphelios19 trận—SoloQ: 45,0% · 923 trận
- Ziggs14 trận—SoloQ: 50,8% · 238 trận
- Lucian13 trận—SoloQ: 47,7% · 776 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 42,0% · 541 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 47,4% · 513 trận
- Lulu61 trận45,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,4% · 1.430 trận
- Nautilus53 trận47,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,5% · 1.278 trận
- Leona52 trận53,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 47,2% · 918 trận
- Rell27 trận—SoloQ: 44,9% · 577 trận
- Rakan26 trận—SoloQ: 47,9% · 608 trận
- Seraphine26 trận—SoloQ: 48,9% · 569 trận
- Braum24 trận—SoloQ: 48,8% · 605 trận
- Blitzcrank23 trận—SoloQ: 43,8% · 850 trận
- Milio21 trận—SoloQ: 42,5% · 515 trận
- Thresh20 trận—SoloQ: 43,8% · 1.536 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 47,2% · 781 trận
- Neeko17 trận—SoloQ: 46,4% · 194 trận
- Karma15 trận—SoloQ: 45,6% · 774 trận
- Bard14 trận—SoloQ: 45,0% · 658 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 45,1% · 557 trận
- Nami7 trận—SoloQ: 49,2% · 1.013 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 44,7% · 573 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 44,7% · 705 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%20.751 lượt chọn trên 1.903.339cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,1%404 lượt chọn trên 38.304cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

