Soraka
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,2%được chọn trong 596 trên 27.696 trận
- Cấm
- 1,2%267 lượt cấm trên 22.509 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Protoplasm Harness, Spirit Visage và Warmog's Armor: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sion ở nghiệp dư: +26,4 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+26,4 điểm32 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 2,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Protoplasm Harness, Spirit Visage và Warmog's Armor: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Spirit Visage
Warmog's Armor
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop1%hạng 100 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 8 ở lane, 1 ở mid game và 1 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 98% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ190 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ161 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ179 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-138 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-227 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,2 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ244 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 100 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sion ở nghiệp dư: +26,4 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn38 trận47,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,1% · 1.027 trận
- K'Sante32 trận43,8%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 52,1% · 1.023 trận
- Sion32 trận75,0%chênh lệch +26,4 điểmSoloQ: 52,1% · 793 trận
- Renekton28 trận—SoloQ: 48,3% · 1.212 trận
- Gnar26 trận—SoloQ: 51,0% · 864 trận
- Ambessa25 trận—SoloQ: 52,8% · 1.078 trận
- Jax23 trận—SoloQ: 50,2% · 1.318 trận
- Malphite21 trận—SoloQ: 50,7% · 1.416 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 49,7% · 1.836 trận
- Nasus17 trận—SoloQ: 50,6% · 763 trận
- Aatrox16 trận—SoloQ: 51,9% · 1.187 trận
- Camille16 trận—SoloQ: 47,2% · 1.275 trận
- Zaahen16 trận—SoloQ: 51,0% · 724 trận
- Mordekaiser15 trận—SoloQ: 53,3% · 786 trận
- Dr. Mundo14 trận—SoloQ: 50,9% · 790 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 50,7% · 1.209 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 51,3% · 991 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 50,7% · 1.372 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 50,5% · 1.142 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 47,0% · 1.042 trận
- Jarvan IV53 trận58,5%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 50,3% · 1.653 trận
- Wukong51 trận35,3%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 50,3% · 1.468 trận
- Lee Sin44 trận45,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,7% · 2.846 trận
- Vi33 trận45,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,5% · 827 trận
- Xin Zhao30 trận53,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 54,3% · 551 trận
- Sylas29 trận—SoloQ: 51,2% · 1.481 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 52,3% · 587 trận
- Viego17 trận—SoloQ: 49,7% · 1.564 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 48,7% · 355 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 54,3% · 473 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 48,1% · 1.000 trận
- Trundle12 trận—SoloQ: 59,2% · 152 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 49,6% · 1.765 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 46,8% · 1.565 trận
- Nidalee10 trận—SoloQ: 49,5% · 921 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 48,2% · 989 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 49,7% · 1.896 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 48,8% · 1.081 trận
- Kayn8 trận—SoloQ: 50,4% · 1.089 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 50,2% · 1.833 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 47,9% · 1.546 trận
- Viktor52 trận46,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.836 trận
- Ahri49 trận42,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,6% · 1.978 trận
- Syndra39 trận43,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,5% · 1.963 trận
- Hwei26 trận—SoloQ: 49,0% · 857 trận
- Sylas26 trận—SoloQ: 50,5% · 1.411 trận
- Yone26 trận—SoloQ: 48,2% · 1.759 trận
- Orianna25 trận—SoloQ: 51,4% · 828 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 51,7% · 1.007 trận
- Akali17 trận—SoloQ: 49,4% · 1.335 trận
- Twisted Fate17 trận—SoloQ: 44,5% · 1.309 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 50,1% · 752 trận
- Azir16 trận—SoloQ: 47,3% · 455 trận
- Taliyah16 trận—SoloQ: 45,3% · 486 trận
- Lissandra15 trận—SoloQ: 51,4% · 1.014 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 49,4% · 1.744 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 48,3% · 1.173 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 52,2% · 1.481 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 48,8% · 1.684 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 51,7% · 1.007 trận
- Caitlyn53 trận41,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,0% · 2.489 trận
- Yunara47 trận55,3%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 49,8% · 3.380 trận
- Jinx46 trận30,4%chênh lệch -16,0 điểmSoloQ: 50,1% · 3.065 trận
- Lucian46 trận52,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,1% · 1.675 trận
- Kai'Sa44 trận47,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,7% · 3.343 trận
- Ezreal42 trận45,2%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 56,6% · 2.129 trận
- Jhin38 trận42,1%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 49,2% · 3.859 trận
- Xayah28 trận—SoloQ: 49,4% · 1.081 trận
- Aphelios27 trận—SoloQ: 49,1% · 1.955 trận
- Sivir27 trận—SoloQ: 53,3% · 848 trận
- Tristana19 trận—SoloQ: 48,3% · 2.382 trận
- Varus17 trận—SoloQ: 48,4% · 678 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 48,3% · 1.442 trận
- Ashe15 trận—SoloQ: 49,3% · 1.085 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 51,2% · 960 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 49,8% · 1.186 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 48,3% · 1.258 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 50,7% · 996 trận
- Lulu70 trận47,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,4% · 3.712 trận
- Nautilus52 trận51,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,2% · 2.400 trận
- Milio39 trận48,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,5% · 1.296 trận
- Leona38 trận39,5%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 51,8% · 1.530 trận
- Thresh33 trận48,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 46,9% · 3.300 trận
- Karma31 trận58,1%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 51,7% · 1.732 trận
- Blitzcrank30 trận33,3%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 47,6% · 1.944 trận
- Seraphine30 trận53,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.194 trận
- Rakan27 trận—SoloQ: 46,8% · 987 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 48,2% · 1.132 trận
- Braum20 trận—SoloQ: 49,7% · 1.007 trận
- Nami17 trận—SoloQ: 49,5% · 2.503 trận
- Pyke17 trận—SoloQ: 51,6% · 1.450 trận
- Yuumi17 trận—SoloQ: 51,2% · 1.366 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 51,1% · 1.232 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 50,9% · 1.524 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 47,3% · 1.523 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,2%41.568 lượt chọn trên 1.903.333cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,0%398 lượt chọn trên 38.304cấm 1,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

