Hecarim
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,4%được chọn trong 663 trên 27.774 trận
- Cấm
- 3,0%683 lượt cấm trên 22.573 trận, so với 13,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Spear of Shojin, Death's Dance và Endless Hunger: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 84% tướng đi rừng.Map pressure
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +12,1 điểm trên 64 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,1 điểm64 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,2%
- SoloQ
- 50,7%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,2%
- SoloQ
- 3,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,3%
- SoloQ
- 13,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
- BuildSpear of Shojin, Black Cleaver, Death's Dance thay cho Spear of Shojin, Death's Dance, Endless Hunger
- Nghiệp dư
- 28%
- SoloQ
- 12%
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Spear of Shojin, Death's Dance và Endless Hunger: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Spear of Shojin
Death's Dance
Endless Hunger
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 84% tướng đi rừng.
- Map pressuretop16%5,3 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 71 ở lane, 21 ở mid game và 13 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 72% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng396 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng737 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng898 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng+194 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng+282 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng5,3 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng1.082 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 70 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng71 · trung vị 66
- Invade · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +12,1 điểm trên 64 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa36 trận44,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 53,8% · 1.863 trận
- K'Sante34 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,7% · 1.988 trận
- Malphite27 trận—SoloQ: 49,2% · 2.258 trận
- Renekton26 trận—SoloQ: 50,9% · 2.044 trận
- Mordekaiser25 trận—SoloQ: 51,8% · 1.277 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 53,3% · 1.187 trận
- Jax24 trận—SoloQ: 50,3% · 2.077 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 50,6% · 3.165 trận
- Dr. Mundo23 trận—SoloQ: 52,8% · 1.178 trận
- Shen23 trận—SoloQ: 48,3% · 1.339 trận
- Ornn21 trận—SoloQ: 51,0% · 1.391 trận
- Gnar20 trận—SoloQ: 49,8% · 1.554 trận
- Camille19 trận—SoloQ: 49,5% · 2.021 trận
- Aatrox18 trận—SoloQ: 52,5% · 1.992 trận
- Gwen18 trận—SoloQ: 52,0% · 962 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 54,0% · 2.643 trận
- Garen10 trận—SoloQ: 48,2% · 1.686 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 50,0% · 1.890 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 51,0% · 1.802 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 48,9% · 2.121 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,1% · 2.042 trận
- Wukong53 trận39,6%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,4% · 2.411 trận
- Lee Sin51 trận49,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,5% · 4.719 trận
- Sylas46 trận45,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 46,8% · 3.381 trận
- Vi39 trận46,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.374 trận
- Qiyana38 trận55,3%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 52,7% · 3.675 trận
- Jarvan IV31 trận38,7%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 50,3% · 2.458 trận
- Naafiri31 trận48,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 59,4% · 1.016 trận
- Lillia26 trận—SoloQ: 50,8% · 2.294 trận
- Xin Zhao24 trận—SoloQ: 49,6% · 972 trận
- Viego22 trận—SoloQ: 52,0% · 2.959 trận
- Nocturne21 trận—SoloQ: 55,6% · 886 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 48,1% · 2.040 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 55,2% · 855 trận
- Kayn13 trận—SoloQ: 50,5% · 1.815 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 50,1% · 3.345 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 50,6% · 3.198 trận
- Nidalee9 trận—SoloQ: 48,2% · 2.068 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 50,4% · 1.689 trận
- Ahri52 trận30,8%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 48,0% · 3.337 trận
- Sylas42 trận40,5%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 47,7% · 3.632 trận
- Viktor40 trận57,5%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 52,8% · 3.267 trận
- Syndra38 trận57,9%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 51,7% · 3.123 trận
- Hwei29 trận—SoloQ: 51,0% · 1.434 trận
- Locke24 trận—SoloQ: 50,2% · 3.114 trận
- Orianna24 trận—SoloQ: 55,0% · 1.483 trận
- Aurora21 trận—SoloQ: 50,2% · 1.354 trận
- Lissandra21 trận—SoloQ: 50,4% · 1.694 trận
- Ryze21 trận—SoloQ: 51,5% · 1.053 trận
- LeBlanc20 trận—SoloQ: 49,2% · 1.919 trận
- Xerath20 trận—SoloQ: 52,6% · 1.135 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 49,2% · 3.162 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 53,2% · 2.094 trận
- Mel14 trận—SoloQ: 55,5% · 384 trận
- Twisted Fate13 trận—SoloQ: 47,1% · 2.313 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 49,5% · 1.729 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 52,0% · 2.650 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 49,3% · 2.424 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 49,5% · 1.729 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 52,3% · 1.853 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 50,4% · 2.159 trận
- Caitlyn67 trận41,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,3% · 3.645 trận
- Yunara64 trận56,3%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 50,6% · 5.637 trận
- Ezreal54 trận44,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 55,0% · 3.865 trận
- Kai'Sa53 trận45,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,7% · 6.553 trận
- Jhin50 trận44,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,4% · 6.700 trận
- Ashe36 trận38,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 53,1% · 1.649 trận
- Lucian36 trận44,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,2% · 2.780 trận
- Jinx31 trận48,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,1% · 4.537 trận
- Sivir31 trận35,5%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 52,6% · 1.446 trận
- Tristana28 trận—SoloQ: 48,8% · 4.197 trận
- Xayah28 trận—SoloQ: 48,1% · 2.542 trận
- Aphelios23 trận—SoloQ: 52,5% · 3.622 trận
- Zeri21 trận—SoloQ: 51,9% · 2.601 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 52,5% · 1.426 trận
- Varus18 trận—SoloQ: 51,4% · 1.113 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 50,0% · 2.186 trận
- Lulu62 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,3% · 5.267 trận
- Nautilus53 trận39,6%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,7% · 4.437 trận
- Braum46 trận45,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,5% · 2.327 trận
- Thresh44 trận43,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,7% · 5.368 trận
- Karma43 trận58,1%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 51,0% · 2.790 trận
- Blitzcrank35 trận54,3%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 46,7% · 2.872 trận
- Alistar33 trận36,4%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 47,5% · 3.006 trận
- Leona33 trận42,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,8% · 2.894 trận
- Milio31 trận38,7%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 52,9% · 1.901 trận
- Rakan27 trận—SoloQ: 52,0% · 2.158 trận
- Seraphine27 trận—SoloQ: 52,3% · 1.784 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 48,4% · 2.199 trận
- Yuumi20 trận—SoloQ: 55,9% · 1.958 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 50,7% · 2.398 trận
- Neeko16 trận—SoloQ: 50,0% · 628 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 52,3% · 2.820 trận
- Pyke11 trận—SoloQ: 51,2% · 2.108 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 48,0% · 2.015 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,7%70.136 lượt chọn trên 1.903.333cấm 13,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,2%453 lượt chọn trên 38.304cấm 3,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

