Hồ sơ tướng · Jungle

Kha'Zix

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,5%Hạng 107 trên 173 tướng
Chọn
3,1%được chọn trong 884 trên 28.547 trận
Cấm
3,4%788 lượt cấm trên 23.110 trận, so với 6,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle50,3% từ 47,5% đến 53,1% trên 879 trậnSoloQ 49,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,7%
    SoloQ
    4,1%
    1,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,7%
    SoloQ
    6,1%
    Tỉ lệ cấm 3,7% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 6,1% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Đòn Phủ Đầu, rồi Umbral Glaive, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcĐòn Phủ Đầu50% · 39.691
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt93% · 74.924
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 172 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)17% · 8.911
17%số trận ở soloQ
  1. Umbral Glaive
  2. Voltaic Cyclosword
  3. Bastionbreaker
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 94% tướng đi rừng.

  1. Hạ gục trong solotop6%28% · tướng đi rừng: 20%
  2. Invadetop7%10% · tướng đi rừng: 7%
  3. Damage của độitop10%22% · tướng đi rừng: 17%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Poke
  • Invade

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Farm rừng

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 66 ở lane, 45 ở mid game và 40 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

393+10 so với 383
790-6 so với 796
1.035-21 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Kha'Zixtướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 98% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng393 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng790 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng1.035 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng+555 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng+898 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng529 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng47% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng28% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 14 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng0,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
  • Invade · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Alistar ở nghiệp dư: +17,8 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Aatrox62,2% · kỳ vọng 49,4% · 37 trận+12,7 điểmSoloQ +0,7
Ornn61,1% · kỳ vọng 49,9% · 36 trận+11,2 điểmSoloQ -0,4
Ambessa52,6% · kỳ vọng 49,7% · 57 trận+2,9 điểmSoloQ +0,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia61,8% · kỳ vọng 46,6% · 34 trận+15,2 điểmSoloQ +0,6
Xin Zhao56,7% · kỳ vọng 50,5% · 90 trận+6,1 điểmSoloQ -0,2
Vi59,1% · kỳ vọng 49,9% · 44 trận+9,2 điểmSoloQ +1,0
Viego60,0% · kỳ vọng 51,3% · 35 trận+8,7 điểmSoloQ +1,2
Wukong52,1% · kỳ vọng 48,0% · 48 trận+4,0 điểmSoloQ -0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor58,5% · kỳ vọng 49,6% · 53 trận+8,8 điểmSoloQ +1,7
LeBlanc60,0% · kỳ vọng 50,0% · 35 trận+10,0 điểmSoloQ -1,3
Locke53,1% · kỳ vọng 50,5% · 32 trận+2,6 điểmSoloQ +2,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian56,5% · kỳ vọng 51,1% · 62 trận+5,3 điểmSoloQ -0,6
Ashe54,1% · kỳ vọng 49,0% · 61 trận+5,1 điểmSoloQ +1,3
Yunara51,3% · kỳ vọng 48,2% · 78 trận+3,1 điểmSoloQ +1,1
Aphelios57,8% · kỳ vọng 54,0% · 45 trận+3,8 điểmSoloQ -1,6
Ezreal54,8% · kỳ vọng 53,8% · 62 trận+1,0 điểmSoloQ -0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar66,7% · kỳ vọng 48,8% · 30 trận+17,8 điểmSoloQ -0,1
Blitzcrank56,1% · kỳ vọng 48,4% · 41 trận+7,7 điểmSoloQ -0,4
Rakan57,6% · kỳ vọng 49,6% · 33 trận+7,9 điểmSoloQ -2,7
Lulu55,2% · kỳ vọng 52,7% · 87 trận+2,5 điểmSoloQ +1,0
Seraphine54,0% · kỳ vọng 49,5% · 50 trận+4,5 điểmSoloQ +1,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton75,8% · kỳ vọng 52,0% · 33 trận+23,7 điểmSoloQ +0,2
Ornn56,8% · kỳ vọng 50,7% · 44 trận+6,1 điểmSoloQ +1,4
Sion50,0% · kỳ vọng 49,8% · 48 trận+0,2 điểmSoloQ -0,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna55,0% · kỳ vọng 48,3% · 40 trận+6,7 điểmSoloQ +0,6
Hwei60,0% · kỳ vọng 51,7% · 30 trận+8,3 điểmSoloQ +0,8
Syndra52,5% · kỳ vọng 51,2% · 61 trận+1,2 điểmSoloQ +1,2
Sylas51,2% · kỳ vọng 50,0% · 41 trận+1,2 điểmSoloQ -0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe57,8% · kỳ vọng 51,6% · 45 trận+6,2 điểmSoloQ +0,8
Kai'Sa51,7% · kỳ vọng 49,9% · 58 trận+1,9 điểmSoloQ -0,4
Tristana53,7% · kỳ vọng 50,0% · 41 trận+3,6 điểmSoloQ -0,7
Aphelios51,6% · kỳ vọng 46,5% · 31 trận+5,1 điểmSoloQ -2,1
Xayah55,3% · kỳ vọng 51,4% · 38 trận+3,9 điểmSoloQ -0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard66,7% · kỳ vọng 53,1% · 30 trận+13,5 điểmSoloQ +0,2
Rakan63,6% · kỳ vọng 50,9% · 33 trận+12,7 điểmSoloQ +1,4
Lulu55,7% · kỳ vọng 47,9% · 70 trận+7,8 điểmSoloQ -0,7
Nautilus52,7% · kỳ vọng 50,3% · 91 trận+2,4 điểmSoloQ -1,0
Rell59,4% · kỳ vọng 53,9% · 32 trận+5,5 điểmSoloQ -1,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ambessa57 trận
    52,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,0% · 2.217 trận
  • Sion48 trận
    41,7%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 49,4% · 1.465 trận
  • K'Sante40 trận
    40,0%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 51,9% · 2.079 trận
  • Renekton40 trận
    47,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,2% · 2.166 trận
  • Aatrox37 trận
    62,2%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 51,1% · 2.173 trận
Jungle22 tướng
  • Xin Zhao90 trận
    56,7%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 49,7% · 1.182 trận
  • Lee Sin83 trận
    45,8%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,3% · 5.895 trận
  • Jarvan IV74 trận
    51,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,6% · 2.862 trận
  • Wukong48 trận
    52,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,8% · 2.999 trận
  • Vi44 trận
    59,1%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 52,6% · 1.408 trận
Mid21 tướng
  • Syndra55 trận
    49,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,4% · 3.910 trận
  • Viktor53 trận
    58,5%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 52,5% · 3.407 trận
  • Ahri47 trận
    46,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,4% · 3.634 trận
  • Orianna46 trận
    39,1%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 53,2% · 1.586 trận
  • Sylas41 trận
    48,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,8% · 2.781 trận
ADC17 tướng
  • Yunara78 trận
    51,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,6% · 6.199 trận
  • Caitlyn71 trận
    46,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,0% · 4.415 trận
  • Kai'Sa71 trận
    40,8%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 48,0% · 6.741 trận
  • Ezreal62 trận
    54,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,2% · 4.384 trận
  • Lucian62 trận
    56,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,7% · 3.024 trận
Support16 tướng
  • Nautilus96 trận
    46,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,5% · 4.860 trận
  • Lulu87 trận
    55,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,8% · 5.808 trận
  • Leona57 trận
    49,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,7% · 3.099 trận
  • Braum56 trận
    50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,1% · 2.463 trận
  • Milio56 trận
    53,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,7% · 2.141 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,1%79.239 lượt chọn trên 1.927.733cấm 6,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,7%688 lượt chọn trên 40.028cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 2,4%G1173 trận trên 7.272
  • 3,4%G2245 trận trên 7.272
  • 3,8%G3+111 trận trên 2.905
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 173 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.