Kha'Zix
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,1%được chọn trong 884 trên 28.547 trận
- Cấm
- 3,4%788 lượt cấm trên 23.110 trận, so với 6,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Umbral Glaive, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 94% tướng đi rừng.SoloDamagePokeInvade
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Alistar ở nghiệp dư: +17,8 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,8 điểm30 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,7%
- SoloQ
- 4,1%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,7%
- SoloQ
- 6,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Umbral Glaive, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Umbral Glaive
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 94% tướng đi rừng.
- Hạ gục trong solotop6%28% · tướng đi rừng: 20%
- Invadetop7%10% · tướng đi rừng: 7%
- Damage của độitop10%22% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Farm rừng
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 45 ở mid game và 40 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 98% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng393 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng790 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng1.035 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng+555 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng+898 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng529 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng47% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng28% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 14 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Alistar ở nghiệp dư: +17,8 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa57 trận52,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,0% · 2.217 trận
- Sion48 trận41,7%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 49,4% · 1.465 trận
- K'Sante40 trận40,0%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 51,9% · 2.079 trận
- Renekton40 trận47,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,2% · 2.166 trận
- Aatrox37 trận62,2%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 51,1% · 2.173 trận
- Ornn36 trận61,1%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.768 trận
- Mordekaiser35 trận45,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 53,3% · 1.278 trận
- Jayce32 trận43,8%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,5% · 3.014 trận
- Gnar30 trận46,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,3% · 1.677 trận
- Olaf29 trận—SoloQ: 48,1% · 1.399 trận
- Camille28 trận—SoloQ: 47,2% · 2.378 trận
- Gwen24 trận—SoloQ: 49,3% · 1.042 trận
- Shen24 trận—SoloQ: 50,6% · 1.483 trận
- Zaahen22 trận—SoloQ: 50,8% · 1.256 trận
- Jax21 trận—SoloQ: 50,2% · 2.078 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 50,7% · 3.376 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 46,9% · 2.659 trận
- Fiora16 trận—SoloQ: 49,0% · 2.199 trận
- Garen13 trận—SoloQ: 47,9% · 1.960 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 47,9% · 2.037 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 49,5% · 1.851 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 50,6% · 2.024 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,5% · 3.014 trận
- Xin Zhao90 trận56,7%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 49,7% · 1.182 trận
- Lee Sin83 trận45,8%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,3% · 5.895 trận
- Jarvan IV74 trận51,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,6% · 2.862 trận
- Wukong48 trận52,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,8% · 2.999 trận
- Vi44 trận59,1%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 52,6% · 1.408 trận
- Sylas38 trận47,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,3% · 2.594 trận
- Viego35 trận60,0%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 52,4% · 3.509 trận
- Lillia34 trận61,8%chênh lệch +15,2 điểmSoloQ: 49,5% · 1.929 trận
- Qiyana29 trận—SoloQ: 49,4% · 3.908 trận
- Graves28 trận—SoloQ: 53,1% · 3.410 trận
- Nidalee22 trận—SoloQ: 44,2% · 2.312 trận
- Nocturne22 trận—SoloQ: 52,5% · 976 trận
- Naafiri21 trận—SoloQ: 46,7% · 2.104 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 49,2% · 1.990 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 54,3% · 927 trận
- Elise13 trận—SoloQ: 48,4% · 2.190 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 49,7% · 3.158 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 46,7% · 2.104 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 46,7% · 2.104 trận
- Kayn8 trận—SoloQ: 51,5% · 2.089 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 48,4% · 3.578 trận
- Master Yi7 trận—SoloQ: 48,7% · 1.959 trận
- Syndra55 trận49,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,4% · 3.910 trận
- Viktor53 trận58,5%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 52,5% · 3.407 trận
- Ahri47 trận46,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,4% · 3.634 trận
- Orianna46 trận39,1%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 53,2% · 1.586 trận
- Sylas41 trận48,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,8% · 2.781 trận
- LeBlanc35 trận60,0%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 47,3% · 2.206 trận
- Locke32 trận53,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,6% · 3.575 trận
- Akali28 trận—SoloQ: 48,8% · 2.437 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 50,1% · 3.290 trận
- Aurora25 trận—SoloQ: 47,0% · 1.599 trận
- Twisted Fate23 trận—SoloQ: 46,5% · 2.722 trận
- Hwei22 trận—SoloQ: 49,1% · 1.502 trận
- Ryze22 trận—SoloQ: 53,9% · 983 trận
- Taliyah22 trận—SoloQ: 49,9% · 1.003 trận
- Xerath21 trận—SoloQ: 50,7% · 1.364 trận
- Lissandra19 trận—SoloQ: 46,3% · 1.805 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 51,2% · 1.876 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 49,1% · 2.849 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 50,0% · 2.335 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 51,2% · 1.876 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 47,8% · 2.785 trận
- Yunara78 trận51,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,6% · 6.199 trận
- Caitlyn71 trận46,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,0% · 4.415 trận
- Kai'Sa71 trận40,8%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 48,0% · 6.741 trận
- Ezreal62 trận54,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,2% · 4.384 trận
- Lucian62 trận56,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,7% · 3.024 trận
- Ashe61 trận54,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 52,0% · 1.949 trận
- Jhin54 trận51,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,2% · 7.810 trận
- Jinx53 trận49,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,6% · 5.092 trận
- Aphelios45 trận57,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,7% · 3.540 trận
- Tristana37 trận54,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,3% · 4.433 trận
- Xayah32 trận46,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,4% · 2.289 trận
- Zeri31 trận48,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,8% · 2.648 trận
- Sivir24 trận—SoloQ: 50,9% · 1.439 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 50,4% · 2.199 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 52,7% · 1.705 trận
- Twitch12 trận—SoloQ: 48,6% · 1.791 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 47,6% · 2.212 trận
- Nautilus96 trận46,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,5% · 4.860 trận
- Lulu87 trận55,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,8% · 5.808 trận
- Leona57 trận49,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,7% · 3.099 trận
- Braum56 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,1% · 2.463 trận
- Milio56 trận53,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,7% · 2.141 trận
- Seraphine50 trận54,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,9% · 2.050 trận
- Thresh49 trận38,8%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 46,3% · 5.557 trận
- Blitzcrank41 trận56,1%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 47,8% · 3.297 trận
- Karma40 trận50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,4% · 3.218 trận
- Rakan33 trận57,6%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 45,7% · 2.332 trận
- Alistar30 trận66,7%chênh lệch +17,8 điểmSoloQ: 47,4% · 3.046 trận
- Rell27 trận—SoloQ: 47,5% · 2.446 trận
- Pyke25 trận—SoloQ: 50,1% · 2.362 trận
- Bard22 trận—SoloQ: 50,8% · 2.555 trận
- Renata Glasc20 trận—SoloQ: 48,9% · 939 trận
- Nami15 trận—SoloQ: 52,1% · 3.609 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,1%79.239 lượt chọn trên 1.927.733cấm 6,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,7%688 lượt chọn trên 40.028cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

