Poppy
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,2%được chọn trong 1.997 trên 27.694 trận
- Cấm
- 10,0%2.245 lượt cấm trên 22.508 trận, so với 6,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Sunfire Aegis, Jak'Sho, The Protean và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 96% tướng đường trên.FrontlineĐể đồng đội gánhCCPoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +11,7 điểm trên 67 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,7 điểm67 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,2%
- SoloQ
- 0,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,2%
- SoloQ
- 6,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Sunfire Aegis, Jak'Sho, The Protean và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Sunfire Aegis
Jak'Sho, The Protean
Protoplasm Harness
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 96% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop4%1.618 · tướng đường trên: 970
- Khống chế (CC)top10%1,4 · tướng đường trên: 0,8
- Để đồng đội gánh killtop15%hạng 85 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Để đồng đội gánh
- CC
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 99 ở lane, 94 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 77% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên704 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên988 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên1.076 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên-264 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên-402 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1.618 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 85 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên1,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +11,7 điểm trên 67 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante69 trận52,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 55,3% · 425 trận
- Ambessa60 trận46,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 55,0% · 402 trận
- Ornn45 trận42,2%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 46,5% · 258 trận
- Camille32 trận31,3%chênh lệch -16,2 điểmSoloQ: 52,2% · 393 trận
- Mordekaiser25 trận—SoloQ: 52,9% · 208 trận
- Renekton24 trận—SoloQ: 49,6% · 268 trận
- Sion23 trận—SoloQ: 42,6% · 169 trận
- Olaf20 trận—SoloQ: 46,1% · 284 trận
- Shen20 trận—SoloQ: 49,3% · 211 trận
- Dr. Mundo19 trận—SoloQ: 49,4% · 178 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 54,8% · 199 trận
- Rumble16 trận—SoloQ: 48,3% · 147 trận
- Aatrox15 trận—SoloQ: 50,7% · 278 trận
- Zaahen15 trận—SoloQ: 52,9% · 204 trận
- Nasus14 trận—SoloQ: 51,4% · 210 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 53,6% · 394 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 56,6% · 472 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 55,0% · 453 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 48,1% · 268 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 48,2% · 251 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,2% · 258 trận
- Jarvan IV65 trận49,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,7% · 439 trận
- Wukong60 trận56,7%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 50,9% · 375 trận
- Lee Sin58 trận55,2%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 54,7% · 981 trận
- Vi54 trận53,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 53,5% · 226 trận
- Xin Zhao40 trận45,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 55,0% · 131 trận
- Qiyana27 trận—SoloQ: 49,7% · 527 trận
- Sylas26 trận—SoloQ: 56,0% · 425 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 48,8% · 129 trận
- Naafiri16 trận—SoloQ: 54,9% · 184 trận
- Viego16 trận—SoloQ: 47,5% · 387 trận
- Lillia15 trận—SoloQ: 52,5% · 255 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 54,7% · 86 trận
- Diana14 trận—SoloQ: 48,5% · 167 trận
- Zac12 trận—SoloQ: 55,7% · 176 trận
- Elise11 trận—SoloQ: 43,9% · 239 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 52,9% · 437 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 53,5% · 415 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 50,9% · 348 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 53,6% · 252 trận
- Viktor55 trận41,8%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 49,1% · 542 trận
- Ahri52 trận51,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,9% · 520 trận
- Syndra40 trận47,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,6% · 534 trận
- Sylas38 trận55,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,2% · 465 trận
- Orianna34 trận44,1%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 52,8% · 212 trận
- Akali30 trận43,3%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,7% · 379 trận
- Aurora23 trận—SoloQ: 50,9% · 216 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 47,9% · 334 trận
- Hwei21 trận—SoloQ: 51,2% · 258 trận
- LeBlanc19 trận—SoloQ: 53,8% · 312 trận
- Locke19 trận—SoloQ: 51,9% · 468 trận
- Xerath19 trận—SoloQ: 53,0% · 181 trận
- Ryze16 trận—SoloQ: 52,5% · 141 trận
- Lissandra14 trận—SoloQ: 49,8% · 275 trận
- Vex13 trận—SoloQ: 52,9% · 138 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 47,7% · 438 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 54,7% · 327 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 49,5% · 473 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 47,9% · 334 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 50,9% · 283 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 58,8% · 347 trận
- Yunara67 trận59,7%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 49,3% · 800 trận
- Kai'Sa59 trận54,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,5% · 979 trận
- Caitlyn56 trận42,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 52,0% · 613 trận
- Jhin49 trận46,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 53,8% · 978 trận
- Ezreal39 trận53,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 58,9% · 604 trận
- Xayah39 trận48,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,2% · 338 trận
- Tristana35 trận51,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,0% · 641 trận
- Lucian32 trận46,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 54,3% · 429 trận
- Jinx30 trận43,3%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,1% · 703 trận
- Ashe27 trận—SoloQ: 49,0% · 241 trận
- Sivir24 trận—SoloQ: 47,0% · 217 trận
- Aphelios20 trận—SoloQ: 54,7% · 594 trận
- Kalista19 trận—SoloQ: 50,5% · 398 trận
- Zeri18 trận—SoloQ: 47,8% · 379 trận
- Miss Fortune15 trận—SoloQ: 51,6% · 217 trận
- Lulu58 trận55,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,3% · 805 trận
- Nautilus56 trận44,6%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 53,6% · 704 trận
- Thresh47 trận53,2%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,1% · 796 trận
- Rakan43 trận55,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 53,0% · 302 trận
- Leona40 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,6% · 412 trận
- Karma34 trận64,7%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 54,8% · 440 trận
- Blitzcrank32 trận31,3%chênh lệch -17,2 điểmSoloQ: 48,7% · 462 trận
- Braum31 trận38,7%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 49,0% · 394 trận
- Rell29 trận—SoloQ: 45,9% · 314 trận
- Milio28 trận—SoloQ: 53,7% · 257 trận
- Seraphine28 trận—SoloQ: 49,8% · 245 trận
- Alistar22 trận—SoloQ: 50,6% · 443 trận
- Bard21 trận—SoloQ: 53,1% · 409 trận
- Yuumi20 trận—SoloQ: 54,7% · 311 trận
- Neeko19 trận—SoloQ: 53,0% · 132 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 49,7% · 384 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 53,6% · 336 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,5%10.435 lượt chọn trên 1.903.323cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,2%446 lượt chọn trên 38.304cấm 9,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

