Twisted Fate
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,2%được chọn trong 1.193 trên 28.547 trận
- Cấm
- 7,3%1.688 lượt cấm trên 23.110 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Rod of Ages, Lich Bane và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng đường giữa.Map pressureĐể đồng đội gánhCCSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Hwei ở nghiệp dư: +17,6 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,6 điểm43 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,0%
- SoloQ
- 3,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,7%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Rod of Ages, Lich Bane và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Lich Bane
Rapid Firecannon
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng đường giữa.
- Map pressuretop3%4,2 · tướng đường giữa: 3,2
- Khống chế (CC)top10%1,3 · tướng đường giữa: 0,7
- Để đồng đội gánh killtop20%hạng 80 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Để đồng đội gánh
- CC
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 3 ở lane, 1 ở mid game và 6 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 73% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữa429 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa666 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường giữa961 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa+299 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa+339 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa4,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa457 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa54% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 80 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường giữa1,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Hwei ở nghiệp dư: +17,6 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Jax57 trận35,1%chênh lệch -15,5 điểmSoloQ: 49,8% · 2.929 trận
- Ornn54 trận46,3%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.074 trận
- K'Sante53 trận56,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 54,4% · 1.989 trận
- Ambessa51 trận51,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,7% · 1.675 trận
- Sion50 trận46,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.064 trận
- Malphite49 trận53,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,5% · 2.089 trận
- Gnar47 trận44,7%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 52,7% · 1.320 trận
- Mordekaiser43 trận60,5%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 54,5% · 964 trận
- Olaf38 trận57,9%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 48,4% · 1.576 trận
- Renekton38 trận60,5%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 52,5% · 1.595 trận
- Yone38 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 55,4% · 2.796 trận
- Dr. Mundo34 trận50,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,7% · 1.114 trận
- Shen32 trận37,5%chênh lệch -16,4 điểmSoloQ: 50,7% · 1.062 trận
- Aatrox28 trận—SoloQ: 53,3% · 1.767 trận
- Nasus27 trận—SoloQ: 52,0% · 1.090 trận
- Camille24 trận—SoloQ: 51,2% · 1.733 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 55,0% · 2.529 trận
- Irelia19 trận—SoloQ: 52,6% · 1.612 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 51,3% · 1.772 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 49,3% · 1.810 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 52,9% · 1.458 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 49,5% · 2.089 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 51,0% · 1.395 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 51,0% · 1.395 trận
- Lee Sin110 trận54,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,1% · 5.575 trận
- Wukong102 trận53,9%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 52,1% · 2.027 trận
- Jarvan IV68 trận45,6%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 52,1% · 2.072 trận
- Xin Zhao58 trận55,2%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,7% · 986 trận
- Vi52 trận51,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,6% · 1.482 trận
- Qiyana49 trận51,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,8% · 3.453 trận
- Viego49 trận53,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 54,4% · 2.216 trận
- Sylas46 trận43,5%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,8% · 2.284 trận
- Lillia43 trận46,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,2% · 1.542 trận
- Nocturne37 trận56,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,9% · 694 trận
- Cho'Gath32 trận56,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 55,9% · 1.390 trận
- Elise27 trận—SoloQ: 51,0% · 1.513 trận
- Graves27 trận—SoloQ: 53,5% · 2.652 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 54,1% · 1.007 trận
- Sejuani25 trận—SoloQ: 54,0% · 454 trận
- Kha'Zix23 trận—SoloQ: 53,5% · 2.722 trận
- Nidalee15 trận—SoloQ: 49,5% · 2.133 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 52,5% · 2.284 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 53,4% · 2.723 trận
- Master Yi5 trận—SoloQ: 52,0% · 1.399 trận
- Ahri73 trận61,6%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 52,5% · 2.905 trận
- Syndra68 trận55,9%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,4% · 3.146 trận
- Viktor59 trận50,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,5% · 3.274 trận
- Orianna48 trận60,4%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 52,4% · 1.542 trận
- Sylas45 trận53,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,7% · 3.166 trận
- Akali44 trận54,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 57,1% · 2.333 trận
- Hwei43 trận67,4%chênh lệch +17,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.403 trận
- Aurora41 trận48,8%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,6% · 1.320 trận
- Lissandra41 trận58,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,5% · 1.532 trận
- Ryze39 trận35,9%chênh lệch -16,8 điểmSoloQ: 57,4% · 1.151 trận
- Galio37 trận43,2%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 53,9% · 1.891 trận
- Malzahar36 trận41,7%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 52,4% · 1.313 trận
- Mel36 trận44,4%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 55,3% · 946 trận
- Taliyah35 trận40,0%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 52,1% · 979 trận
- LeBlanc34 trận35,3%chênh lệch -15,7 điểmSoloQ: 51,8% · 1.684 trận
- Yone33 trận42,4%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 54,0% · 2.672 trận
- Locke32 trận46,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,7% · 2.471 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 53,9% · 1.891 trận
- Yasuo19 trận—SoloQ: 47,7% · 1.938 trận
- Zed16 trận—SoloQ: 49,4% · 1.980 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 51,2% · 1.413 trận
- Yunara118 trận44,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 52,6% · 5.129 trận
- Jhin102 trận53,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,7% · 6.704 trận
- Caitlyn97 trận53,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 55,1% · 3.644 trận
- Ezreal93 trận46,2%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 56,6% · 3.930 trận
- Kai'Sa79 trận64,6%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 52,5% · 5.976 trận
- Jinx72 trận54,2%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,2% · 4.235 trận
- Xayah57 trận49,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,2% · 2.049 trận
- Lucian50 trận44,0%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 54,4% · 2.517 trận
- Ashe49 trận63,3%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 51,2% · 1.386 trận
- Sivir43 trận37,2%chênh lệch -15,1 điểmSoloQ: 52,6% · 1.225 trận
- Tristana43 trận41,9%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 50,3% · 3.614 trận
- Aphelios40 trận70,0%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 53,8% · 3.816 trận
- Miss Fortune36 trận55,6%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 53,6% · 1.352 trận
- Varus32 trận46,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,6% · 983 trận
- Zeri30 trận60,0%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 51,1% · 2.347 trận
- Kalista22 trận—SoloQ: 53,7% · 1.805 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 47,7% · 1.478 trận
- Nautilus115 trận54,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,8% · 3.963 trận
- Lulu101 trận49,5%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 53,4% · 4.849 trận
- Thresh74 trận47,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,2% · 5.284 trận
- Leona73 trận61,6%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 49,8% · 2.503 trận
- Blitzcrank72 trận55,6%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 51,6% · 2.961 trận
- Braum65 trận46,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,6% · 2.030 trận
- Karma61 trận54,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,3% · 2.522 trận
- Seraphine60 trận53,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,3% · 1.403 trận
- Rakan44 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,1% · 1.865 trận
- Alistar42 trận40,5%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 48,3% · 2.536 trận
- Rell41 trận56,1%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 50,2% · 1.971 trận
- Bard40 trận47,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,4% · 2.490 trận
- Milio35 trận65,7%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 56,1% · 1.696 trận
- Yuumi33 trận33,3%chênh lệch -16,9 điểmSoloQ: 54,8% · 1.841 trận
- Neeko27 trận—SoloQ: 52,0% · 652 trận
- Nami22 trận—SoloQ: 51,5% · 1.845 trận
- Pyke16 trận—SoloQ: 54,2% · 1.826 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 50,2% · 1.904 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,3%63.725 lượt chọn trên 1.927.732cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,0%801 lượt chọn trên 40.028cấm 7,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,3%29 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

