Zed
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,3%được chọn trong 1.481 trên 27.717 trận
- Cấm
- 12,0%2.692 lượt cấm trên 22.525 trận, so với 18,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường giữa.SoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +19,3 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,3 điểm37 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 56,9%
- SoloQ
- 50,4%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 3,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,5%
- SoloQ
- 18,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
- BuildVoltaic Cyclosword, Bastionbreaker, Edge of Night thay cho Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker, Lord Dominik's Regards
- Nghiệp dư
- 18%
- SoloQ
- 15%
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường giữa.
- Damage của độitop2%27% · tướng đường giữa: 21%
- Hạ gục trong solotop5%30% · tướng đường giữa: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 94 ở lane, 71 ở mid game và 59 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 98% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa609 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa1.200 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa+656 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa+1.121 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường giữa481 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữa51% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường giữa30% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 18 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +19,3 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante45 trận60,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,7% · 1.726 trận
- Sion42 trận52,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.212 trận
- Ambessa32 trận71,9%chênh lệch +15,5 điểmSoloQ: 51,3% · 1.747 trận
- Nasus32 trận56,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,7% · 1.184 trận
- Ornn30 trận53,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,1% · 1.375 trận
- Yone30 trận63,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,7% · 3.098 trận
- Renekton29 trận—SoloQ: 51,3% · 1.754 trận
- Gnar28 trận—SoloQ: 54,4% · 1.355 trận
- Olaf26 trận—SoloQ: 53,0% · 1.079 trận
- Zaahen25 trận—SoloQ: 48,1% · 1.048 trận
- Aatrox24 trận—SoloQ: 50,4% · 1.800 trận
- Dr. Mundo24 trận—SoloQ: 52,7% · 1.224 trận
- Jax24 trận—SoloQ: 50,1% · 1.753 trận
- Malphite23 trận—SoloQ: 49,2% · 2.151 trận
- Gwen22 trận—SoloQ: 47,0% · 791 trận
- Camille20 trận—SoloQ: 47,8% · 1.870 trận
- Garen19 trận—SoloQ: 49,6% · 1.643 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 49,1% · 1.826 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 52,5% · 2.302 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 50,9% · 1.644 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 49,7% · 1.598 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 51,1% · 1.639 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 51,1% · 1.639 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 51,1% · 1.639 trận
- Lee Sin73 trận50,7%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,0% · 4.925 trận
- Vi68 trận55,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.365 trận
- Wukong67 trận56,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,9% · 2.180 trận
- Jarvan IV60 trận51,7%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,3% · 2.307 trận
- Nocturne41 trận61,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 56,5% · 848 trận
- Xin Zhao40 trận62,5%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,9% · 928 trận
- Sylas36 trận36,1%chênh lệch -19,9 điểmSoloQ: 50,2% · 2.225 trận
- Lillia32 trận62,5%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.469 trận
- Naafiri23 trận—SoloQ: 52,4% · 933 trận
- Qiyana23 trận—SoloQ: 51,6% · 2.930 trận
- Sejuani21 trận—SoloQ: 53,0% · 583 trận
- Viego20 trận—SoloQ: 50,9% · 2.407 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 46,0% · 1.619 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 53,5% · 269 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 49,8% · 1.485 trận
- Graves16 trận—SoloQ: 50,5% · 2.580 trận
- Kayn12 trận—SoloQ: 50,9% · 1.574 trận
- Elise11 trận—SoloQ: 49,1% · 1.517 trận
- Talon11 trận—SoloQ: 49,8% · 2.606 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 52,2% · 2.832 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 50,7% · 2.424 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 49,8% · 1.485 trận
- Rengar6 trận—SoloQ: 50,7% · 1.487 trận
- Ahri66 trận59,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,4% · 3.178 trận
- Syndra57 trận54,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,0% · 2.542 trận
- Lissandra42 trận54,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,0% · 2.024 trận
- Viktor37 trận75,7%chênh lệch +19,3 điểmSoloQ: 49,7% · 2.562 trận
- Akali35 trận62,9%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 51,0% · 2.193 trận
- Malphite33 trận66,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 45,7% · 1.012 trận
- LeBlanc32 trận56,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.906 trận
- Sylas30 trận53,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,0% · 2.685 trận
- Hwei27 trận—SoloQ: 50,0% · 1.177 trận
- Orianna25 trận—SoloQ: 52,8% · 1.143 trận
- Aurora24 trận—SoloQ: 51,1% · 1.176 trận
- Ryze21 trận—SoloQ: 55,2% · 868 trận
- Xerath21 trận—SoloQ: 53,5% · 936 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 49,6% · 2.707 trận
- Taliyah20 trận—SoloQ: 54,1% · 601 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 49,8% · 2.632 trận
- Twisted Fate15 trận—SoloQ: 50,9% · 2.007 trận
- Vladimir10 trận—SoloQ: 50,5% · 1.359 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 47,5% · 2.174 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 50,7% · 2.787 trận
- Fizz7 trận—SoloQ: 49,2% · 1.333 trận
- Ezreal78 trận67,9%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 55,4% · 3.706 trận
- Yunara75 trận49,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,5% · 4.824 trận
- Caitlyn73 trận52,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,2% · 3.376 trận
- Kai'Sa67 trận56,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,7% · 5.703 trận
- Jhin64 trận60,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,9% · 6.391 trận
- Lucian50 trận58,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,7% · 2.383 trận
- Xayah45 trận57,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,5% · 2.112 trận
- Jinx42 trận42,9%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 49,9% · 4.062 trận
- Sivir40 trận50,0%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 49,6% · 1.265 trận
- Tristana39 trận64,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 49,0% · 3.443 trận
- Ashe31 trận58,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,6% · 1.515 trận
- Zeri28 trận—SoloQ: 52,1% · 2.119 trận
- Aphelios25 trận—SoloQ: 50,7% · 3.046 trận
- Miss Fortune25 trận—SoloQ: 51,0% · 1.395 trận
- Varus21 trận—SoloQ: 52,3% · 987 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 48,7% · 1.689 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 46,5% · 1.750 trận
- Nautilus69 trận43,5%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 49,6% · 3.828 trận
- Lulu66 trận63,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,6% · 4.723 trận
- Leona65 trận60,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,8% · 2.552 trận
- Braum60 trận58,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,7% · 1.876 trận
- Blitzcrank57 trận59,6%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,9% · 2.590 trận
- Seraphine48 trận64,6%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 49,5% · 1.483 trận
- Thresh47 trận44,7%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 49,3% · 4.736 trận
- Milio43 trận67,4%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 51,5% · 1.687 trận
- Karma38 trận68,4%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 52,6% · 2.532 trận
- Rell37 trận54,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,8% · 1.948 trận
- Rakan31 trận61,3%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,5% · 1.997 trận
- Yuumi27 trận—SoloQ: 55,6% · 1.861 trận
- Alistar23 trận—SoloQ: 49,4% · 2.432 trận
- Bard23 trận—SoloQ: 51,1% · 2.237 trận
- Pyke20 trận—SoloQ: 50,1% · 1.774 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 51,7% · 2.636 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 48,3% · 2.577 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,3%61.860 lượt chọn trên 1.903.332cấm 18,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,5%567 lượt chọn trên 38.304cấm 11,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

