Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,3%Hạng 40 trên 173 tướng
Chọn
5,3%được chọn trong 1.481 trên 27.717 trận
Cấm
12,0%2.692 lượt cấm trên 22.525 trận, so với 18,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid56,9% từ 54,1% đến 59,6% trên 860 trậnSoloQ 50,4%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    56,9%
    SoloQ
    50,4%
    Tỉ lệ thắng 56,9% ở nghiệp dư trên 860 trận, so với 50,4% ở soloQ trên 64.874 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,5%
    SoloQ
    3,3%
    1,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    11,5%
    SoloQ
    18,9%
    Tỉ lệ cấm 11,5% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 18,9% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
  • BuildVoltaic Cyclosword, Bastionbreaker, Edge of Night thay cho Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker, Lord Dominik's Regards
    Nghiệp dư
    18%
    SoloQ
    15%
    Được dùng trong 18% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker, Lord Dominik's Regards (15%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcĐòn Phủ Đầu65% · 42.308
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt77% · 49.721
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 125 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)15% · 5.729
15%số trận ở soloQ
  1. Voltaic Cyclosword
  2. Bastionbreaker
  3. Lord Dominik's Regards
≠ Nghiệp dư: Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker, Edge of Night thay cho Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker, Lord Dominik's Regards. 18% · 788 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop2%27% · tướng đường giữa: 21%
  2. Hạ gục trong solotop5%30% · tướng đường giữa: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 94 ở lane, 71 ở mid game và 59 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

609+81 so với 528
955+56 so với 899
1.200+22 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Zedtướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 98% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa609 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa1.200 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa+656 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa+1.121 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường giữa481 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữa51% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường giữa30% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 18 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +19,3 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa71,9% · kỳ vọng 56,4% · 32 trận+15,5 điểmSoloQ -0,7
Yone63,3% · kỳ vọng 57,2% · 30 trận+6,1 điểmSoloQ +0,2
K'Sante60,0% · kỳ vọng 59,0% · 45 trận+1,0 điểmSoloQ +1,2
Nasus56,3% · kỳ vọng 56,1% · 32 trận+0,1 điểmSoloQ -0,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia62,5% · kỳ vọng 53,4% · 32 trận+9,1 điểmSoloQ -0,4
Xin Zhao62,5% · kỳ vọng 57,0% · 40 trận+5,5 điểmSoloQ -0,6
Wukong56,7% · kỳ vọng 54,4% · 67 trận+2,3 điểmSoloQ -0,7
Nocturne61,0% · kỳ vọng 59,1% · 41 trận+1,9 điểmSoloQ +3,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor75,7% · kỳ vọng 56,3% · 37 trận+19,3 điểmSoloQ -1,7
Ahri59,1% · kỳ vọng 54,8% · 66 trận+4,3 điểmSoloQ +1,9
Akali62,9% · kỳ vọng 56,5% · 35 trận+6,4 điểmSoloQ -0,5
Malphite66,7% · kỳ vọng 65,2% · 33 trận+1,5 điểmSoloQ -5,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal67,9% · kỳ vọng 60,0% · 78 trận+7,9 điểmSoloQ +1,0
Tristana64,1% · kỳ vọng 56,9% · 39 trận+7,2 điểmSoloQ +0,1
Jhin60,9% · kỳ vọng 59,2% · 64 trận+1,7 điểmSoloQ -0,9
Xayah57,8% · kỳ vọng 55,8% · 45 trận+2,0 điểmSoloQ -0,1
Lucian58,0% · kỳ vọng 57,6% · 50 trận+0,4 điểmSoloQ +0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine64,6% · kỳ vọng 55,8% · 48 trận+8,7 điểmSoloQ -1,7
Milio67,4% · kỳ vọng 58,8% · 43 trận+8,6 điểmSoloQ -0,7
Karma68,4% · kỳ vọng 59,3% · 38 trận+9,1 điểmSoloQ +0,6
Lulu63,6% · kỳ vọng 59,3% · 66 trận+4,4 điểmSoloQ -0,9
Blitzcrank59,6% · kỳ vọng 55,2% · 57 trận+4,5 điểmSoloQ +1,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion67,5% · kỳ vọng 56,5% · 40 trận+11,0 điểmSoloQ +0,2
Ornn65,8% · kỳ vọng 57,3% · 38 trận+8,5 điểmSoloQ +0,9
Malphite65,6% · kỳ vọng 56,5% · 32 trận+9,2 điểmSoloQ +1,1
Gwen61,9% · kỳ vọng 58,5% · 42 trận+3,4 điểmSoloQ -0,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong72,7% · kỳ vọng 59,2% · 44 trận+13,5 điểmSoloQ -0,3
Lillia62,9% · kỳ vọng 60,2% · 62 trận+2,7 điểmSoloQ +1,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal58,5% · kỳ vọng 53,6% · 65 trận+4,8 điểmSoloQ -0,4
Jhin58,8% · kỳ vọng 54,5% · 68 trận+4,3 điểmSoloQ -0,8
Aphelios60,0% · kỳ vọng 53,2% · 30 trận+6,8 điểmSoloQ -0,7
Yunara60,3% · kỳ vọng 59,0% · 73 trận+1,3 điểmSoloQ -0,7
Kai'Sa57,5% · kỳ vọng 56,3% · 73 trận+1,2 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu62,1% · kỳ vọng 54,4% · 58 trận+7,7 điểmSoloQ -1,7
Alistar65,7% · kỳ vọng 57,9% · 35 trận+7,8 điểmSoloQ -2,3
Rakan60,9% · kỳ vọng 57,7% · 46 trận+3,2 điểmSoloQ -1,5
Karma56,1% · kỳ vọng 54,4% · 41 trận+1,7 điểmSoloQ 0,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • K'Sante45 trận
    60,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,7% · 1.726 trận
  • Sion42 trận
    52,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.212 trận
  • Ambessa32 trận
    71,9%chênh lệch +15,5 điểmSoloQ: 51,3% · 1.747 trận
  • Nasus32 trận
    56,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,7% · 1.184 trận
  • Ornn30 trận
    53,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,1% · 1.375 trận
Jungle23 tướng
  • Lee Sin73 trận
    50,7%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,0% · 4.925 trận
  • Vi68 trận
    55,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.365 trận
  • Wukong67 trận
    56,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,9% · 2.180 trận
  • Jarvan IV60 trận
    51,7%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,3% · 2.307 trận
  • Nocturne41 trận
    61,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 56,5% · 848 trận
Mid21 tướng
  • Ahri66 trận
    59,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,4% · 3.178 trận
  • Syndra57 trận
    54,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,0% · 2.542 trận
  • Lissandra42 trận
    54,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,0% · 2.024 trận
  • Viktor37 trận
    75,7%chênh lệch +19,3 điểmSoloQ: 49,7% · 2.562 trận
  • Akali35 trận
    62,9%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 51,0% · 2.193 trận
ADC17 tướng
  • Ezreal78 trận
    67,9%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 55,4% · 3.706 trận
  • Yunara75 trận
    49,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,5% · 4.824 trận
  • Caitlyn73 trận
    52,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,2% · 3.376 trận
  • Kai'Sa67 trận
    56,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,7% · 5.703 trận
  • Jhin64 trận
    60,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,9% · 6.391 trận
Support17 tướng
  • Nautilus69 trận
    43,5%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 49,6% · 3.828 trận
  • Lulu66 trận
    63,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,6% · 4.723 trận
  • Leona65 trận
    60,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,8% · 2.552 trận
  • Braum60 trận
    58,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,7% · 1.876 trận
  • Blitzcrank57 trận
    59,6%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,9% · 2.590 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,3%61.860 lượt chọn trên 1.903.332cấm 18,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,5%567 lượt chọn trên 38.304cấm 11,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 2,7%G1187 trận trên 7.039
  • 2,9%G2201 trận trên 7.042
  • 3,3%G3+91 trận trên 2.799
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 187 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.