Vayne
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,6%được chọn trong 739 trên 28.544 trận
- Cấm
- 2,5%568 lượt cấm trên 23.109 trận, so với 3,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,7%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 3,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kraken Slayer
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).
- Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop20%460 · xạ thủ: 361
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn xạ thủ.
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 11 ở lane, 56 ở mid game và 78 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 55% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ475 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ952 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ1.484 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số xạ thủ-101 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 45 trên 100 trong số xạ thủ-131 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ460 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 40 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủ20% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 3 trên 100 trong số xạ thủhạng 3 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 29 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn20 trận—SoloQ: 47,6% · 397 trận
- Dr. Mundo19 trận—SoloQ: 47,8% · 251 trận
- Jax19 trận—SoloQ: 46,2% · 457 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 43,3% · 736 trận
- Ambessa18 trận—SoloQ: 53,4% · 397 trận
- Renekton17 trận—SoloQ: 47,4% · 426 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 47,0% · 296 trận
- Nasus14 trận—SoloQ: 43,7% · 295 trận
- K'Sante13 trận—SoloQ: 52,6% · 287 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 44,4% · 297 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 48,3% · 632 trận
- Gwen11 trận—SoloQ: 50,4% · 230 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 49,4% · 447 trận
- Garen10 trận—SoloQ: 44,9% · 394 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 48,5% · 233 trận
- Aatrox7 trận—SoloQ: 49,0% · 447 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 44,4% · 378 trận
- Shen6 trận—SoloQ: 49,7% · 326 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 48,3% · 445 trận
- Lee Sin26 trận—SoloQ: 47,5% · 823 trận
- Wukong22 trận—SoloQ: 51,1% · 628 trận
- Jarvan IV20 trận—SoloQ: 44,1% · 572 trận
- Vi20 trận—SoloQ: 45,8% · 306 trận
- Cho'Gath18 trận—SoloQ: 51,1% · 548 trận
- Lillia15 trận—SoloQ: 49,7% · 441 trận
- Xin Zhao14 trận—SoloQ: 49,7% · 199 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 43,8% · 194 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 56,5% · 184 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 45,2% · 584 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 45,5% · 604 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 48,9% · 655 trận
- Shyvana9 trận—SoloQ: 51,6% · 316 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 48,9% · 505 trận
- Kindred8 trận—SoloQ: 52,4% · 187 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 48,1% · 663 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 51,1% · 548 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 48,6% · 690 trận
- Syndra22 trận—SoloQ: 46,4% · 690 trận
- Ahri20 trận—SoloQ: 47,4% · 764 trận
- Orianna18 trận—SoloQ: 52,3% · 327 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 52,0% · 537 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 47,5% · 592 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 44,9% · 283 trận
- Viktor14 trận—SoloQ: 50,1% · 748 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 48,9% · 658 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 47,7% · 350 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 40,7% · 415 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 52,6% · 173 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 47,9% · 351 trận
- Taliyah10 trận—SoloQ: 46,4% · 222 trận
- Anivia9 trận—SoloQ: 47,7% · 199 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 50,5% · 459 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 48,0% · 646 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 40,0% · 477 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 47,7% · 570 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 47,7% · 350 trận
- Ezreal52 trận53,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,5% · 943 trận
- Kai'Sa37 trận35,1%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 50,2% · 1.682 trận
- Yunara34 trận52,9%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 44,3% · 1.195 trận
- Sivir30 trận46,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,3% · 433 trận
- Jhin29 trận—SoloQ: 48,0% · 1.476 trận
- Xayah23 trận—SoloQ: 51,4% · 455 trận
- Jinx18 trận—SoloQ: 45,2% · 1.066 trận
- Lucian14 trận—SoloQ: 49,2% · 569 trận
- Corki13 trận—SoloQ: 48,6% · 179 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 49,9% · 587 trận
- Tristana12 trận—SoloQ: 46,3% · 829 trận
- Caitlyn11 trận—SoloQ: 48,1% · 746 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 49,2% · 415 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 44,4% · 324 trận
- Ziggs10 trận—SoloQ: 48,3% · 116 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 44,5% · 550 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 47,9% · 384 trận
- Nautilus42 trận52,4%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,4% · 983 trận
- Leona28 trận—SoloQ: 45,0% · 703 trận
- Braum27 trận—SoloQ: 47,8% · 504 trận
- Blitzcrank19 trận—SoloQ: 44,6% · 607 trận
- Karma19 trận—SoloQ: 51,9% · 601 trận
- Rell19 trận—SoloQ: 42,5% · 473 trận
- Lulu18 trận—SoloQ: 43,2% · 1.003 trận
- Thresh18 trận—SoloQ: 46,5% · 1.181 trận
- Milio17 trận—SoloQ: 50,1% · 439 trận
- Alistar16 trận—SoloQ: 47,8% · 678 trận
- Seraphine16 trận—SoloQ: 54,1% · 368 trận
- Neeko13 trận—SoloQ: 58,9% · 129 trận
- Rakan11 trận—SoloQ: 47,5% · 451 trận
- Renata Glasc9 trận—SoloQ: 49,2% · 187 trận
- Nami7 trận—SoloQ: 47,0% · 681 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 48,0% · 471 trận
- Bard5 trận—SoloQ: 51,0% · 459 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%15.756 lượt chọn trên 1.927.739cấm 3,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,7%271 lượt chọn trên 40.028cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

