Ashe
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 10,3%được chọn trong 2.940 trên 28.545 trận
- Cấm
- 4,1%959 lượt cấm trên 23.110 trận, so với 1,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Renekton ở nghiệp dư: +10,9 điểm trên 134 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,9 điểm134 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,3%
- SoloQ
- 49,1%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,0%
- SoloQ
- 2,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,9%
- SoloQ
- 1,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Phantom Dancer
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.
- Khống chế (CC)top2%1,5 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 31 ở lane, 44 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 81% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ500 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ901 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số xạ thủ1.323 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ-336 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ-503 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số xạ thủ334 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủhạng 62 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ1,5 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Renekton ở nghiệp dư: +10,9 điểm trên 134 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn192 trận49,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,0% · 1.008 trận
- Olaf164 trận42,1%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 44,2% · 1.189 trận
- K'Sante148 trận54,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,0% · 1.061 trận
- Sion143 trận52,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,6% · 790 trận
- Renekton134 trận60,4%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.205 trận
- Ambessa133 trận52,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,3% · 1.121 trận
- Malphite118 trận54,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.509 trận
- Dr. Mundo99 trận61,6%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 49,3% · 822 trận
- Aatrox91 trận49,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,4% · 1.261 trận
- Gnar90 trận44,4%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 50,3% · 905 trận
- Camille86 trận41,9%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 47,6% · 1.177 trận
- Mordekaiser82 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,6% · 782 trận
- Yone71 trận49,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.845 trận
- Jax68 trận55,9%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.254 trận
- Zaahen67 trận46,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,7% · 735 trận
- Jayce56 trận55,4%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,4% · 1.531 trận
- Garen45 trận57,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,3% · 1.168 trận
- Darius34 trận50,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,6% · 1.175 trận
- Gangplank30 trận63,3%chênh lệch +16,2 điểmSoloQ: 47,0% · 1.135 trận
- Irelia21 trận—SoloQ: 48,4% · 1.059 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 46,2% · 1.201 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 47,6% · 1.175 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 49,3% · 1.509 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 50,4% · 1.531 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 47,6% · 1.175 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 50,4% · 1.531 trận
- Jarvan IV277 trận46,6%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,1% · 1.663 trận
- Wukong266 trận48,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,8% · 1.516 trận
- Lee Sin210 trận56,2%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,8% · 3.090 trận
- Sylas192 trận51,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,5% · 2.015 trận
- Xin Zhao155 trận47,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,9% · 585 trận
- Vi147 trận56,5%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,4% · 750 trận
- Qiyana95 trận47,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.937 trận
- Nocturne88 trận53,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,7% · 573 trận
- Viego77 trận44,2%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.601 trận
- Cho'Gath76 trận51,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,6% · 1.140 trận
- Sejuani70 trận51,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 45,6% · 419 trận
- Lillia69 trận52,2%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,6% · 1.126 trận
- Skarner67 trận62,7%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 49,7% · 372 trận
- Kha'Zix61 trận45,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,0% · 1.949 trận
- Pantheon60 trận55,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 56,8% · 213 trận
- Graves44 trận52,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,7% · 1.783 trận
- Hecarim36 trận61,1%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 46,9% · 1.617 trận
- Kayn31 trận48,4%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.114 trận
- Nidalee26 trận—SoloQ: 44,3% · 1.039 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 48,6% · 1.140 trận
- Master Yi17 trận—SoloQ: 48,8% · 986 trận
- Talon17 trận—SoloQ: 49,4% · 1.504 trận
- Ahri248 trận49,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,7% · 2.068 trận
- Viktor213 trận53,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 46,6% · 2.020 trận
- Syndra208 trận51,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.969 trận
- Sylas192 trận46,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,2% · 2.302 trận
- Orianna141 trận63,1%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 50,3% · 865 trận
- Mel127 trận54,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 54,1% · 505 trận
- Hwei108 trận51,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,5% · 917 trận
- Lissandra96 trận59,4%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 47,6% · 988 trận
- Galio95 trận50,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.088 trận
- Aurora92 trận53,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,8% · 822 trận
- Akali86 trận43,0%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 49,5% · 1.290 trận
- Xerath84 trận54,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,4% · 779 trận
- Yone78 trận50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,2% · 1.736 trận
- Locke65 trận47,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,2% · 1.754 trận
- Ryze62 trận56,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 57,0% · 546 trận
- LeBlanc53 trận39,6%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 46,7% · 1.174 trận
- Twisted Fate49 trận36,7%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 48,8% · 1.386 trận
- Yasuo45 trận60,0%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 47,6% · 1.570 trận
- Galio34 trận58,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.088 trận
- Zed33 trận42,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.456 trận
- Ekko15 trận—SoloQ: 46,6% · 1.130 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 45,8% · 1.387 trận
- Yunara325 trận51,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,4% · 3.732 trận
- Caitlyn301 trận46,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,5% · 2.874 trận
- Jhin232 trận54,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,8% · 5.134 trận
- Ezreal226 trận49,1%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 53,3% · 2.442 trận
- Jinx215 trận52,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,0% · 3.382 trận
- Lucian186 trận55,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,1% · 1.690 trận
- Kai'Sa163 trận55,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,2% · 3.298 trận
- Sivir137 trận51,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,4% · 994 trận
- Tristana119 trận50,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,0% · 2.249 trận
- Xayah118 trận51,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,5% · 1.115 trận
- Aphelios109 trận57,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,5% · 2.286 trận
- Miss Fortune99 trận49,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,1% · 954 trận
- Zeri89 trận50,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,4% · 1.491 trận
- Varus86 trận52,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 46,9% · 700 trận
- Kalista81 trận53,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,0% · 2.168 trận
- Draven24 trận—SoloQ: 50,9% · 1.272 trận
- Lulu303 trận57,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,5% · 3.056 trận
- Nautilus255 trận51,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,0% · 2.575 trận
- Milio237 trận51,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 53,0% · 1.820 trận
- Seraphine233 trận52,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.362 trận
- Braum168 trận56,5%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 47,2% · 1.246 trận
- Blitzcrank160 trận44,4%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,8% · 2.000 trận
- Karma160 trận50,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.808 trận
- Leona154 trận42,2%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 46,6% · 1.710 trận
- Thresh154 trận49,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,8% · 3.433 trận
- Rell116 trận50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,7% · 1.216 trận
- Rakan107 trận48,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 45,3% · 1.139 trận
- Bard87 trận41,4%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,4% · 1.413 trận
- Yuumi73 trận45,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,6% · 1.224 trận
- Alistar67 trận56,7%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 48,8% · 1.302 trận
- Renata Glasc62 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,1% · 744 trận
- Pyke58 trận43,1%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 44,9% · 1.228 trận
- Nami54 trận50,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.865 trận
- Senna16 trận—SoloQ: 48,3% · 1.262 trận
- Janna14 trận—SoloQ: 50,9% · 1.728 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,3%43.998 lượt chọn trên 1.927.739cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,0%1.995 lượt chọn trên 40.028cấm 3,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,6%192 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

