Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,4%Hạng 54 trên 173 tướng
Chọn
10,3%được chọn trong 2.874 trên 27.821 trận
Cấm
4,1%932 lượt cấm trên 22.617 trận, so với 1,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC51,4% từ 49,8% đến 52,9% trên 2.854 trậnSoloQ 49,2%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    51,4%
    SoloQ
    49,2%
    Tỉ lệ thắng 51,4% ở nghiệp dư trên 2.854 trận, so với 49,2% ở soloQ trên 45.880 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,0%
    SoloQ
    2,3%
    5,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,9%
    SoloQ
    1,0%
    Tỉ lệ cấm 3,9% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 1,0% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,5 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người97% · 44.405
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn67% · 30.772
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 393 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)36% · 8.852
36%số trận ở soloQ
  1. Hexoptics C44
  2. Phantom Dancer
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.

  1. Khống chế (CC)top2%1,5 · xạ thủ: 0,6

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 31 ở lane, 44 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 xạ thủ.

500-25 so với 525
901-15 so với 915
1.323-43 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ashexạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 81% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ500 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ901 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số xạ thủ1.323 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ-336 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ-503 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số xạ thủ334 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủhạng 62 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ1,5 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Renekton ở nghiệp dư: +9,7 điểm trên 131 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton59,5% · kỳ vọng 49,8% · 131 trận+9,7 điểmSoloQ +0,5
Gangplank63,3% · kỳ vọng 48,1% · 30 trận+15,2 điểmSoloQ -0,8
Dr. Mundo61,6% · kỳ vọng 54,4% · 99 trận+7,3 điểmSoloQ -1,3
Malphite55,6% · kỳ vọng 51,9% · 117 trận+3,7 điểmSoloQ +1,3
K'Sante56,0% · kỳ vọng 53,5% · 141 trận+2,5 điểmSoloQ -1,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin57,1% · kỳ vọng 51,7% · 203 trận+5,5 điểmSoloQ +0,8
Vi56,8% · kỳ vọng 51,1% · 146 trận+5,7 điểmSoloQ -1,6
Skarner60,9% · kỳ vọng 53,8% · 64 trận+7,2 điểmSoloQ +1,0
Sylas51,3% · kỳ vọng 50,3% · 191 trận+1,0 điểmSoloQ -1,5
Lillia50,7% · kỳ vọng 47,9% · 67 trận+2,9 điểmSoloQ +0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna62,8% · kỳ vọng 53,5% · 137 trận+9,2 điểmSoloQ -0,4
Yasuo61,4% · kỳ vọng 51,3% · 44 trận+10,1 điểmSoloQ -1,4
Lissandra58,5% · kỳ vọng 52,8% · 94 trận+5,7 điểmSoloQ -0,7
Viktor52,6% · kỳ vọng 50,9% · 211 trận+1,8 điểmSoloQ -3,6
Xerath56,8% · kỳ vọng 51,9% · 81 trận+4,9 điểmSoloQ -1,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian55,7% · kỳ vọng 52,1% · 183 trận+3,6 điểmSoloQ +1,2
Yunara51,3% · kỳ vọng 49,2% · 316 trận+2,0 điểmSoloQ -0,2
Kai'Sa55,4% · kỳ vọng 51,8% · 157 trận+3,6 điểmSoloQ +1,8
Jinx51,7% · kỳ vọng 49,6% · 211 trận+2,1 điểmSoloQ +0,1
Jhin55,4% · kỳ vọng 53,7% · 224 trận+1,6 điểmSoloQ 0,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum56,0% · kỳ vọng 49,4% · 166 trận+6,6 điểmSoloQ 0,0
Lulu57,2% · kỳ vọng 53,9% · 290 trận+3,4 điểmSoloQ -0,6
Seraphine52,9% · kỳ vọng 50,3% · 227 trận+2,6 điểmSoloQ -1,6
Alistar56,7% · kỳ vọng 50,3% · 67 trận+6,5 điểmSoloQ +1,8
Rell50,9% · kỳ vọng 47,7% · 114 trận+3,2 điểmSoloQ +1,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante63,9% · kỳ vọng 49,2% · 147 trận+14,7 điểmSoloQ -0,9
Mordekaiser60,9% · kỳ vọng 52,5% · 92 trận+8,3 điểmSoloQ +1,3
Camille61,4% · kỳ vọng 54,1% · 88 trận+7,2 điểmSoloQ +0,1
Renekton57,9% · kỳ vọng 52,9% · 121 trận+4,9 điểmSoloQ +0,7
Ambessa53,0% · kỳ vọng 51,9% · 134 trận+1,1 điểmSoloQ +0,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Graves65,5% · kỳ vọng 51,3% · 55 trận+14,2 điểmSoloQ 0,0
Nidalee65,7% · kỳ vọng 53,0% · 35 trận+12,7 điểmSoloQ -1,1
Viego58,0% · kỳ vọng 50,4% · 81 trận+7,6 điểmSoloQ +2,2
Jarvan IV53,3% · kỳ vọng 49,9% · 227 trận+3,4 điểmSoloQ -1,5
Skarner54,9% · kỳ vọng 49,0% · 71 trận+6,0 điểmSoloQ +0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora61,0% · kỳ vọng 50,5% · 77 trận+10,5 điểmSoloQ -1,8
Yone62,4% · kỳ vọng 54,1% · 93 trận+8,2 điểmSoloQ +0,4
Akali58,9% · kỳ vọng 51,6% · 107 trận+7,2 điểmSoloQ +1,6
Galio58,9% · kỳ vọng 50,4% · 73 trận+8,5 điểmSoloQ -0,4
Ahri55,9% · kỳ vọng 53,5% · 195 trận+2,4 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio52,6% · kỳ vọng 49,5% · 114 trận+3,2 điểmSoloQ +4,8
Thresh55,7% · kỳ vọng 52,8% · 88 trận+2,9 điểmSoloQ -1,6
Alistar57,7% · kỳ vọng 52,5% · 52 trận+5,2 điểmSoloQ -1,5
Nautilus53,0% · kỳ vọng 51,6% · 115 trận+1,5 điểmSoloQ -5,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • Ornn187 trận
    48,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,1% · 1.029 trận
  • Olaf157 trận
    43,3%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 44,6% · 1.217 trận
  • K'Sante141 trận
    56,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,5% · 1.080 trận
  • Sion141 trận
    52,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,1% · 813 trận
  • Renekton131 trận
    59,5%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.254 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong263 trận
    48,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,1% · 1.531 trận
  • Jarvan IV262 trận
    46,6%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.705 trận
  • Lee Sin203 trận
    57,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,3% · 3.163 trận
  • Sylas191 trận
    51,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,5% · 2.066 trận
  • Xin Zhao152 trận
    48,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,6% · 589 trận
Mid22 tướng
  • Ahri240 trận
    49,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,7% · 2.118 trận
  • Viktor211 trận
    52,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 46,6% · 2.079 trận
  • Syndra205 trận
    50,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,4% · 2.018 trận
  • Sylas187 trận
    47,1%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,0% · 2.355 trận
  • Orianna137 trận
    62,8%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 50,6% · 883 trận
ADC16 tướng
  • Yunara316 trận
    51,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,8% · 3.880 trận
  • Caitlyn298 trận
    47,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,5% · 2.958 trận
  • Jhin224 trận
    55,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,6% · 5.241 trận
  • Ezreal221 trận
    48,9%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 53,3% · 2.516 trận
  • Jinx211 trận
    51,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,8% · 3.480 trận
Support18 tướng
  • Lulu290 trận
    57,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,6% · 3.144 trận
  • Nautilus251 trận
    51,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,8% · 2.634 trận
  • Milio234 trận
    51,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 53,2% · 1.861 trận
  • Seraphine227 trận
    52,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,4% · 1.399 trận
  • Braum166 trận
    56,0%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 47,3% · 1.259 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,3%43.421 lượt chọn trên 1.903.339cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,0%1.916 lượt chọn trên 38.304cấm 3,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp8,6%192 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 10,5%G1738 trận trên 7.056
  • 11,7%G2825 trận trên 7.057
  • 11,7%G3+328 trận trên 2.809
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 738 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.