Ashe
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 10,3%được chọn trong 2.874 trên 27.821 trận
- Cấm
- 4,1%932 lượt cấm trên 22.617 trận, so với 1,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Renekton ở nghiệp dư: +9,7 điểm trên 131 trận, khoảng tin cậy trên 0.+9,7 điểm131 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,4%
- SoloQ
- 49,2%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,0%
- SoloQ
- 2,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,9%
- SoloQ
- 1,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Phantom Dancer
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.
- Khống chế (CC)top2%1,5 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 31 ở lane, 44 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 81% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ500 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ901 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số xạ thủ1.323 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ-336 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ-503 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số xạ thủ334 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủhạng 62 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ1,5 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Renekton ở nghiệp dư: +9,7 điểm trên 131 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn187 trận48,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,1% · 1.029 trận
- Olaf157 trận43,3%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 44,6% · 1.217 trận
- K'Sante141 trận56,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,5% · 1.080 trận
- Sion141 trận52,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,1% · 813 trận
- Renekton131 trận59,5%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.254 trận
- Ambessa127 trận50,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,2% · 1.139 trận
- Malphite117 trận55,6%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.545 trận
- Dr. Mundo99 trận61,6%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 49,2% · 838 trận
- Aatrox88 trận47,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.288 trận
- Gnar88 trận44,3%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 50,8% · 912 trận
- Camille81 trận42,0%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 48,1% · 1.208 trận
- Mordekaiser81 trận50,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,5% · 804 trận
- Yone70 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.893 trận
- Zaahen68 trận47,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,4% · 756 trận
- Jax65 trận55,4%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.282 trận
- Jayce56 trận55,4%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.562 trận
- Garen45 trận57,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,6% · 1.189 trận
- Darius35 trận51,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,8% · 1.200 trận
- Gangplank30 trận63,3%chênh lệch +15,2 điểmSoloQ: 47,2% · 1.163 trận
- Irelia21 trận—SoloQ: 49,0% · 1.087 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 46,5% · 1.218 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 47,8% · 1.200 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 49,4% · 1.545 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 50,6% · 1.562 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 47,8% · 1.200 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 50,6% · 1.562 trận
- Wukong263 trận48,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,1% · 1.531 trận
- Jarvan IV262 trận46,6%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.705 trận
- Lee Sin203 trận57,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,3% · 3.163 trận
- Sylas191 trận51,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,5% · 2.066 trận
- Xin Zhao152 trận48,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,6% · 589 trận
- Vi146 trận56,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 49,4% · 787 trận
- Qiyana91 trận48,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,8% · 1.987 trận
- Nocturne85 trận55,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,3% · 592 trận
- Viego77 trận44,2%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.651 trận
- Cho'Gath73 trận50,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.175 trận
- Sejuani68 trận51,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,8% · 427 trận
- Lillia67 trận50,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.130 trận
- Skarner64 trận60,9%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 49,4% · 385 trận
- Kha'Zix60 trận45,0%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,4% · 1.977 trận
- Pantheon58 trận53,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 57,4% · 223 trận
- Graves42 trận52,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,0% · 1.822 trận
- Hecarim36 trận61,1%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 46,9% · 1.649 trận
- Kayn32 trận50,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,0% · 1.135 trận
- Nidalee26 trận—SoloQ: 44,4% · 1.074 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 48,8% · 1.175 trận
- Talon18 trận—SoloQ: 49,4% · 1.553 trận
- Master Yi17 trận—SoloQ: 48,9% · 1.017 trận
- Ahri240 trận49,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,7% · 2.118 trận
- Viktor211 trận52,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 46,6% · 2.079 trận
- Syndra205 trận50,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,4% · 2.018 trận
- Sylas187 trận47,1%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,0% · 2.355 trận
- Orianna137 trận62,8%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 50,6% · 883 trận
- Mel128 trận54,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 54,5% · 514 trận
- Hwei106 trận51,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 53,2% · 936 trận
- Galio95 trận50,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.114 trận
- Lissandra94 trận58,5%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 47,4% · 1.017 trận
- Aurora93 trận53,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,0% · 833 trận
- Akali82 trận43,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 49,8% · 1.335 trận
- Xerath81 trận56,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,5% · 791 trận
- Yone77 trận51,9%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 47,4% · 1.778 trận
- Locke61 trận49,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,5% · 1.793 trận
- Ryze61 trận55,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 56,4% · 571 trận
- LeBlanc51 trận37,3%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 47,0% · 1.211 trận
- Twisted Fate47 trận36,2%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 48,4% · 1.419 trận
- Yasuo44 trận61,4%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 47,5% · 1.586 trận
- Galio34 trận55,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,5% · 1.114 trận
- Zed31 trận41,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,4% · 1.515 trận
- Ekko14 trận—SoloQ: 46,4% · 1.144 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 45,7% · 1.408 trận
- Yunara316 trận51,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,8% · 3.880 trận
- Caitlyn298 trận47,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,5% · 2.958 trận
- Jhin224 trận55,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,6% · 5.241 trận
- Ezreal221 trận48,9%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 53,3% · 2.516 trận
- Jinx211 trận51,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,8% · 3.480 trận
- Lucian183 trận55,7%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,9% · 1.722 trận
- Kai'Sa157 trận55,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,5% · 3.375 trận
- Sivir132 trận53,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,0% · 1.021 trận
- Tristana118 trận51,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 45,9% · 2.312 trận
- Xayah118 trận51,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,0% · 1.135 trận
- Aphelios105 trận58,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,7% · 2.300 trận
- Miss Fortune96 trận49,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,4% · 966 trận
- Zeri90 trận51,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,9% · 1.540 trận
- Varus84 trận52,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,0% · 704 trận
- Kalista81 trận53,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,0% · 2.204 trận
- Draven23 trận—SoloQ: 51,0% · 1.299 trận
- Lulu290 trận57,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,6% · 3.144 trận
- Nautilus251 trận51,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,8% · 2.634 trận
- Milio234 trận51,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 53,2% · 1.861 trận
- Seraphine227 trận52,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,4% · 1.399 trận
- Braum166 trận56,0%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 47,3% · 1.259 trận
- Blitzcrank156 trận45,5%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,7% · 2.061 trận
- Karma153 trận50,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.834 trận
- Thresh149 trận48,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 46,9% · 3.520 trận
- Leona145 trận43,4%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 46,6% · 1.749 trận
- Rell114 trận50,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,0% · 1.231 trận
- Rakan103 trận48,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 45,4% · 1.164 trận
- Bard85 trận42,4%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.448 trận
- Yuumi72 trận45,8%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,9% · 1.261 trận
- Alistar67 trận56,7%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.323 trận
- Renata Glasc61 trận49,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,7% · 747 trận
- Nami54 trận50,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,5% · 1.912 trận
- Senna16 trận—SoloQ: 48,5% · 1.284 trận
- Janna14 trận—SoloQ: 50,8% · 1.764 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,3%43.421 lượt chọn trên 1.903.339cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,0%1.916 lượt chọn trên 38.304cấm 3,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,6%192 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

