Malzahar
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,5%được chọn trong 725 trên 28.545 trận
- Cấm
- 3,2%750 lượt cấm trên 23.110 trận, so với 2,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Liandry's Torment và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 99% tướng đường giữa.TeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Twisted Fate ở nghiệp dư: +13,7 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,7 điểm36 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,4%
- SoloQ
- 2,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Liandry's Torment và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Liandry's Torment
Rylai's Crystal Scepter
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 99% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top1%1,8 · tướng đường giữa: 0,7
- Để đồng đội gánh killtop17%hạng 83 trên 100
- Đánh teamfighttop19%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 14 ở lane, 33 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 89% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa481 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa859 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa1.157 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa-502 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường giữa-644 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa2,8 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa414 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa18% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 83 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa1,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Twisted Fate ở nghiệp dư: +13,7 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn42 trận40,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 44,9% · 646 trận
- Olaf37 trận43,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 44,1% · 666 trận
- K'Sante33 trận57,6%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 51,4% · 764 trận
- Malphite31 trận45,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,1% · 950 trận
- Sion28 trận—SoloQ: 49,5% · 553 trận
- Ambessa26 trận—SoloQ: 52,4% · 674 trận
- Renekton26 trận—SoloQ: 47,2% · 828 trận
- Mordekaiser25 trận—SoloQ: 47,6% · 544 trận
- Shen24 trận—SoloQ: 46,8% · 558 trận
- Aatrox23 trận—SoloQ: 49,0% · 872 trận
- Gnar22 trận—SoloQ: 53,6% · 584 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 48,4% · 1.191 trận
- Dr. Mundo21 trận—SoloQ: 53,4% · 566 trận
- Nasus17 trận—SoloQ: 49,2% · 545 trận
- Gwen16 trận—SoloQ: 45,9% · 405 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 51,0% · 823 trận
- Garen13 trận—SoloQ: 50,1% · 769 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 46,2% · 785 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 49,4% · 961 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 44,4% · 863 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 43,4% · 693 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,8% · 809 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 43,0% · 754 trận
- Lee Sin58 trận46,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,5% · 1.885 trận
- Wukong53 trận39,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,7% · 1.066 trận
- Jarvan IV48 trận52,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 48,7% · 1.033 trận
- Vi38 trận39,5%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,2% · 577 trận
- Xin Zhao34 trận41,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,0% · 432 trận
- Sylas31 trận41,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,5% · 1.095 trận
- Lillia29 trận—SoloQ: 45,1% · 740 trận
- Viego26 trận—SoloQ: 50,9% · 1.114 trận
- Qiyana24 trận—SoloQ: 50,0% · 1.362 trận
- Nocturne23 trận—SoloQ: 46,2% · 381 trận
- Sejuani18 trận—SoloQ: 50,2% · 251 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 47,5% · 751 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 61,2% · 116 trận
- Skarner13 trận—SoloQ: 51,0% · 243 trận
- Zac13 trận—SoloQ: 47,4% · 437 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 49,9% · 1.203 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 47,0% · 1.165 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 46,4% · 1.224 trận
- Master Yi8 trận—SoloQ: 51,0% · 806 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 50,8% · 683 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 46,6% · 757 trận
- Ahri52 trận50,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 46,7% · 1.339 trận
- Viktor41 trận48,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,7% · 1.352 trận
- Syndra37 trận43,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,3% · 1.282 trận
- Twisted Fate36 trận58,3%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 47,6% · 1.313 trận
- LeBlanc29 trận—SoloQ: 51,7% · 1.239 trận
- Orianna29 trận—SoloQ: 51,4% · 560 trận
- Aurora27 trận—SoloQ: 44,3% · 461 trận
- Smolder22 trận—SoloQ: 52,4% · 783 trận
- Lissandra21 trận—SoloQ: 50,0% · 584 trận
- Akali18 trận—SoloQ: 50,6% · 658 trận
- Ryze18 trận—SoloQ: 54,1% · 388 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 46,3% · 669 trận
- Locke17 trận—SoloQ: 45,5% · 1.081 trận
- Zoe15 trận—SoloQ: 50,4% · 671 trận
- Xerath14 trận—SoloQ: 49,6% · 631 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 51,3% · 831 trận
- Vladimir13 trận—SoloQ: 52,5% · 954 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 47,2% · 793 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 48,0% · 1.070 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 46,7% · 1.040 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 54,6% · 1.197 trận
- Caitlyn56 trận46,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.623 trận
- Jinx54 trận37,0%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 45,9% · 2.116 trận
- Yunara54 trận38,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 46,3% · 2.352 trận
- Kai'Sa52 trận51,9%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,2% · 2.533 trận
- Jhin49 trận53,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 48,9% · 2.784 trận
- Ezreal46 trận54,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 55,6% · 1.593 trận
- Sivir36 trận41,7%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 46,4% · 603 trận
- Xayah36 trận47,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 46,9% · 965 trận
- Tristana33 trận57,6%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 45,5% · 1.625 trận
- Zeri31 trận38,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 45,8% · 995 trận
- Ashe28 trận—SoloQ: 45,9% · 760 trận
- Lucian26 trận—SoloQ: 48,8% · 1.085 trận
- Aphelios20 trận—SoloQ: 48,5% · 1.390 trận
- Miss Fortune20 trận—SoloQ: 49,7% · 668 trận
- Ziggs14 trận—SoloQ: 49,0% · 259 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 48,8% · 816 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 45,8% · 813 trận
- Nautilus75 trận42,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,5% · 1.663 trận
- Lulu64 trận54,7%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 48,7% · 2.044 trận
- Leona53 trận43,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.156 trận
- Braum48 trận50,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 49,3% · 947 trận
- Thresh37 trận40,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,5% · 2.303 trận
- Milio32 trận43,8%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,8% · 872 trận
- Rakan29 trận—SoloQ: 43,4% · 808 trận
- Rell29 trận—SoloQ: 44,4% · 858 trận
- Seraphine29 trận—SoloQ: 48,8% · 765 trận
- Karma28 trận—SoloQ: 51,6% · 1.132 trận
- Blitzcrank27 trận—SoloQ: 51,5% · 1.197 trận
- Alistar22 trận—SoloQ: 46,9% · 1.098 trận
- Pyke20 trận—SoloQ: 50,9% · 802 trận
- Yuumi18 trận—SoloQ: 50,5% · 855 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 52,3% · 964 trận
- Nami14 trận—SoloQ: 44,2% · 1.270 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%29.670 lượt chọn trên 1.927.732cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,1%454 lượt chọn trên 40.028cấm 3,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

