Mordekaiser
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,2%được chọn trong 1.720 trên 27.821 trận
- Cấm
- 6,3%1.414 lượt cấm trên 22.617 trận, so với 3,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Rylai's Crystal Scepter, Riftmaker và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 81% tướng đường trên.SoloPoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +11,7 điểm trên 125 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,7 điểm125 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,4%
- SoloQ
- 3,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Rylai's Crystal Scepter, Riftmaker và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rylai's Crystal Scepter
Riftmaker
Liandry's Torment
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 81% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop19%32% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 49 ở lane, 54 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 52% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường trên599 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên887 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên1.127 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên+88 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên+106 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên1.191 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên32% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 4 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +11,7 điểm trên 125 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn144 trận49,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,2% · 937 trận
- Sion96 trận50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 53,3% · 632 trận
- K'Sante90 trận60,0%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 47,5% · 861 trận
- Renekton89 trận57,3%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 50,7% · 968 trận
- Olaf87 trận51,7%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,6% · 969 trận
- Malphite83 trận54,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,6% · 1.389 trận
- Shen72 trận58,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.009 trận
- Ambessa50 trận58,0%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 46,9% · 704 trận
- Nasus41 trận41,5%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 49,9% · 599 trận
- Zaahen40 trận45,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,5% · 554 trận
- Aatrox39 trận38,5%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.029 trận
- Camille38 trận44,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.024 trận
- Yone38 trận50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 44,6% · 1.297 trận
- Gnar33 trận48,5%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 46,8% · 605 trận
- Dr. Mundo32 trận53,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,3% · 478 trận
- Jax32 trận53,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,4% · 923 trận
- Fiora26 trận—SoloQ: 44,6% · 875 trận
- Garen23 trận—SoloQ: 52,2% · 997 trận
- Darius19 trận—SoloQ: 48,0% · 1.038 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 48,8% · 780 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 49,6% · 895 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 52,6% · 1.389 trận
- Wukong152 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.356 trận
- Lee Sin127 trận50,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,7% · 2.048 trận
- Vi113 trận61,1%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 51,7% · 658 trận
- Jarvan IV89 trận52,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.125 trận
- Xin Zhao76 trận40,8%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 52,3% · 453 trận
- Sylas56 trận32,1%chênh lệch -18,0 điểmSoloQ: 46,6% · 1.153 trận
- Nocturne55 trận49,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 55,0% · 418 trận
- Viego53 trận56,6%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.191 trận
- Qiyana47 trận55,3%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.339 trận
- Cho'Gath45 trận44,4%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,6% · 1.001 trận
- Lillia38 trận60,5%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 50,2% · 839 trận
- Graves36 trận58,3%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.294 trận
- Sejuani36 trận61,1%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,3% · 317 trận
- Kha'Zix33 trận51,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,5% · 1.298 trận
- Pantheon28 trận—SoloQ: 47,7% · 153 trận
- Hecarim25 trận—SoloQ: 48,2% · 1.277 trận
- Nidalee23 trận—SoloQ: 47,3% · 725 trận
- Ekko20 trận—SoloQ: 49,7% · 754 trận
- Kayn18 trận—SoloQ: 44,6% · 766 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 51,6% · 1.001 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 47,3% · 1.113 trận
- Viktor125 trận62,4%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.520 trận
- Ahri107 trận48,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,7% · 1.510 trận
- Syndra105 trận42,9%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 47,2% · 1.437 trận
- Orianna73 trận54,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,4% · 619 trận
- Sylas68 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,2% · 1.224 trận
- Akali62 trận56,5%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,3% · 998 trận
- Lissandra58 trận44,8%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 50,5% · 804 trận
- Hwei52 trận51,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 43,7% · 647 trận
- Yone49 trận44,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,2% · 1.211 trận
- LeBlanc46 trận43,5%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 48,7% · 894 trận
- Twisted Fate42 trận40,5%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 46,2% · 965 trận
- Aurora40 trận52,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,3% · 609 trận
- Galio39 trận64,1%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 53,3% · 824 trận
- Xerath39 trận53,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,1% · 513 trận
- Locke36 trận52,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.398 trận
- Yasuo22 trận—SoloQ: 49,2% · 1.295 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 48,2% · 1.041 trận
- Ekko16 trận—SoloQ: 48,5% · 911 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 53,3% · 824 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 49,8% · 1.023 trận
- Yunara158 trận58,2%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 49,2% · 2.464 trận
- Caitlyn122 trận48,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.720 trận
- Jinx116 trận48,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,1% · 2.330 trận
- Kai'Sa110 trận45,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 49,4% · 2.834 trận
- Jhin109 trận49,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,5% · 2.989 trận
- Ezreal86 trận48,8%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 53,1% · 1.742 trận
- Ashe81 trận49,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,5% · 804 trận
- Lucian81 trận56,8%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,2% · 1.330 trận
- Tristana80 trận56,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 46,7% · 1.782 trận
- Xayah80 trận53,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 45,6% · 1.085 trận
- Aphelios68 trận51,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,3% · 1.481 trận
- Zeri68 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,5% · 1.140 trận
- Sivir64 trận53,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 46,9% · 661 trận
- Miss Fortune51 trận47,1%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,2% · 753 trận
- Varus37 trận51,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 55,1% · 450 trận
- Kalista27 trận—SoloQ: 46,6% · 850 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 48,3% · 935 trận
- Nautilus156 trận55,8%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,6% · 1.953 trận
- Lulu144 trận56,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,2% · 2.239 trận
- Braum108 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,4% · 1.089 trận
- Thresh103 trận47,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 46,8% · 2.457 trận
- Leona94 trận58,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.273 trận
- Seraphine89 trận39,3%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 51,8% · 812 trận
- Milio78 trận53,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,2% · 908 trận
- Blitzcrank73 trận47,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 46,4% · 1.318 trận
- Rakan70 trận58,6%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 48,3% · 859 trận
- Alistar65 trận49,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,4% · 1.229 trận
- Rell56 trận46,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,4% · 966 trận
- Karma53 trận47,2%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.220 trận
- Yuumi53 trận62,3%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 54,2% · 1.064 trận
- Bard34 trận38,2%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.021 trận
- Poppy33 trận33,3%chênh lệch -16,9 điểmSoloQ: 43,8% · 379 trận
- Nami29 trận—SoloQ: 49,2% · 1.292 trận
- Janna16 trận—SoloQ: 48,5% · 1.254 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 47,9% · 892 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%31.629 lượt chọn trên 1.903.323cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,1%1.170 lượt chọn trên 38.304cấm 6,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,3%6 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

