Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
12,5%Hạng 65 trên 173 tướng
Chọn
6,2%được chọn trong 1.720 trên 27.821 trận
Cấm
6,3%1.414 lượt cấm trên 22.617 trận, so với 3,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top51,2% từ 49,1% đến 53,2% trên 1.573 trậnSoloQ 49,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,1%
    SoloQ
    1,7%
    3,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,4%
    SoloQ
    3,0%
    Tỉ lệ cấm 6,4% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 3,0% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Rylai's Crystal Scepter, Riftmaker và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục97% · 31.842
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt68% · 22.253
Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển (44%), khác biệt chưa rõ
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 262 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)12% · 1.581
12%số trận ở soloQ
  1. Rylai's Crystal Scepter
  2. Riftmaker
  3. Liandry's Torment
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 81% tướng đường trên.

  1. Hạ gục trong solotop19%32% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Poke

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Damage của đội

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 49 ở lane, 54 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

5990 so với 599
887+19 so với 868
1.127+48 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Mordekaisertướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 52% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường trên599 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên887 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên1.127 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên+88 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên+106 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên1.191 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên32% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 4 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +11,7 điểm trên 125 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton57,3% · kỳ vọng 49,6% · 89 trận+7,7 điểmSoloQ +0,4
K'Sante60,0% · kỳ vọng 53,3% · 90 trận+6,7 điểmSoloQ -3,7
Ambessa58,0% · kỳ vọng 50,7% · 50 trận+7,3 điểmSoloQ -3,9
Shen58,3% · kỳ vọng 53,7% · 72 trận+4,7 điểmSoloQ +1,4
Olaf51,7% · kỳ vọng 48,1% · 87 trận+3,6 điểmSoloQ +2,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi61,1% · kỳ vọng 50,9% · 113 trận+10,1 điểmSoloQ +0,6
Lillia60,5% · kỳ vọng 47,7% · 38 trận+12,8 điểmSoloQ +1,9
Qiyana55,3% · kỳ vọng 48,4% · 47 trận+6,9 điểmSoloQ +1,4
Wukong50,0% · kỳ vọng 48,8% · 152 trận+1,2 điểmSoloQ +2,5
Sejuani61,1% · kỳ vọng 53,6% · 36 trận+7,6 điểmSoloQ -0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor62,4% · kỳ vọng 50,7% · 125 trận+11,7 điểmSoloQ -1,6
Galio64,1% · kỳ vọng 52,1% · 39 trận+12,0 điểmSoloQ +3,9
Akali56,5% · kỳ vọng 50,9% · 62 trận+5,6 điểmSoloQ +1,0
Orianna54,8% · kỳ vọng 53,3% · 73 trận+1,5 điểmSoloQ +0,4
Hwei51,9% · kỳ vọng 49,9% · 52 trận+2,0 điểmSoloQ -4,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara58,2% · kỳ vọng 49,0% · 158 trận+9,2 điểmSoloQ +0,3
Tristana56,3% · kỳ vọng 51,2% · 80 trận+5,1 điểmSoloQ -0,9
Lucian56,8% · kỳ vọng 52,0% · 81 trận+4,8 điểmSoloQ +1,5
Xayah53,8% · kỳ vọng 50,1% · 80 trận+3,7 điểmSoloQ -1,7
Zeri50,0% · kỳ vọng 48,3% · 68 trận+1,7 điểmSoloQ +0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi62,3% · kỳ vọng 50,1% · 53 trận+12,1 điểmSoloQ +0,9
Rakan58,6% · kỳ vọng 50,4% · 70 trận+8,2 điểmSoloQ +0,4
Nautilus55,8% · kỳ vọng 51,0% · 156 trận+4,8 điểmSoloQ +2,6
Leona58,5% · kỳ vọng 52,3% · 94 trận+6,2 điểmSoloQ +2,6
Lulu56,3% · kỳ vọng 53,7% · 144 trận+2,6 điểmSoloQ 0,0

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Skarner62,5% · kỳ vọng 48,8% · 32 trận+13,7 điểmSoloQ +2,5
Xin Zhao59,3% · kỳ vọng 51,1% · 86 trận+8,2 điểmSoloQ +2,1
Lee Sin56,2% · kỳ vọng 50,9% · 169 trận+5,3 điểmSoloQ -0,3
Wukong56,1% · kỳ vọng 53,6% · 139 trận+2,5 điểmSoloQ +0,3
Jarvan IV50,0% · kỳ vọng 49,7% · 138 trận+0,3 điểmSoloQ +1,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone57,8% · kỳ vọng 53,9% · 109 trận+3,9 điểmSoloQ +0,3
Viktor54,7% · kỳ vọng 51,7% · 86 trận+3,0 điểmSoloQ +3,9
Yasuo58,8% · kỳ vọng 51,2% · 34 trận+7,6 điểmSoloQ -0,2
Orianna51,5% · kỳ vọng 49,0% · 66 trận+2,5 điểmSoloQ +0,4
Hwei54,3% · kỳ vọng 52,4% · 46 trận+1,9 điểmSoloQ -1,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe60,9% · kỳ vọng 52,5% · 92 trận+8,3 điểmSoloQ +1,3
Xayah60,7% · kỳ vọng 52,3% · 84 trận+8,4 điểmSoloQ +3,1
Tristana59,5% · kỳ vọng 51,2% · 79 trận+8,3 điểmSoloQ +1,1
Jinx58,0% · kỳ vọng 53,0% · 112 trận+5,1 điểmSoloQ +0,5
Aphelios54,4% · kỳ vọng 47,4% · 68 trận+7,0 điểmSoloQ +0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine58,6% · kỳ vọng 52,2% · 87 trận+6,4 điểmSoloQ 0,0
Braum56,8% · kỳ vọng 53,1% · 125 trận+3,7 điểmSoloQ +2,5
Neeko61,8% · kỳ vọng 52,9% · 34 trận+8,8 điểmSoloQ -0,1
Blitzcrank56,3% · kỳ vọng 52,8% · 71 trận+3,5 điểmSoloQ +1,5
Thresh54,3% · kỳ vọng 52,6% · 105 trận+1,7 điểmSoloQ +0,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Ornn144 trận
    49,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,2% · 937 trận
  • Sion96 trận
    50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 53,3% · 632 trận
  • K'Sante90 trận
    60,0%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 47,5% · 861 trận
  • Renekton89 trận
    57,3%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 50,7% · 968 trận
  • Olaf87 trận
    51,7%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,6% · 969 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong152 trận
    50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.356 trận
  • Lee Sin127 trận
    50,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,7% · 2.048 trận
  • Vi113 trận
    61,1%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 51,7% · 658 trận
  • Jarvan IV89 trận
    52,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.125 trận
  • Xin Zhao76 trận
    40,8%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 52,3% · 453 trận
Mid20 tướng
  • Viktor125 trận
    62,4%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.520 trận
  • Ahri107 trận
    48,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,7% · 1.510 trận
  • Syndra105 trận
    42,9%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 47,2% · 1.437 trận
  • Orianna73 trận
    54,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,4% · 619 trận
  • Sylas68 trận
    50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,2% · 1.224 trận
ADC17 tướng
  • Yunara158 trận
    58,2%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 49,2% · 2.464 trận
  • Caitlyn122 trận
    48,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.720 trận
  • Jinx116 trận
    48,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,1% · 2.330 trận
  • Kai'Sa110 trận
    45,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 49,4% · 2.834 trận
  • Jhin109 trận
    49,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,5% · 2.989 trận
Support18 tướng
  • Nautilus156 trận
    55,8%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,6% · 1.953 trận
  • Lulu144 trận
    56,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,2% · 2.239 trận
  • Braum108 trận
    50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,4% · 1.089 trận
  • Thresh103 trận
    47,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 46,8% · 2.457 trận
  • Leona94 trận
    58,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.273 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,7%31.629 lượt chọn trên 1.903.323cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,1%1.170 lượt chọn trên 38.304cấm 6,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,3%6 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

13,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 5,7%G1404 trận trên 7.056
  • 5,8%G2411 trận trên 7.057
  • 5,9%G3+165 trận trên 2.809
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 404 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.