Naafiri
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Naafiri với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 7,0%được chọn trong 1.935 trên 27.748 trận
- Cấm
- 9,9%2.241 lượt cấm trên 22.550 trận, so với 7,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 76% tướng đi rừng.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +15,4 điểm trên 68 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,4 điểm68 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,8%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,1%
- SoloQ
- 7,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 76% tướng đi rừng.
- Damage của độitop24%19% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Farm rừng
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 48 ở lane, 67 ở mid game và 60 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 55% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng383 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng834 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng1.094 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng+50 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 55 trên 100 trong số tướng đi rừng+86 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng682 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 78 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +15,4 điểm trên 68 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion50 trận50,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,6% · 541 trận
- Ambessa48 trận39,6%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 47,6% · 937 trận
- Gnar44 trận47,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,6% · 662 trận
- Ornn44 trận61,4%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 46,2% · 515 trận
- Olaf43 trận48,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,6% · 635 trận
- K'Sante41 trận63,4%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 52,8% · 989 trận
- Aatrox40 trận47,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,4% · 811 trận
- Malphite35 trận54,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,3% · 913 trận
- Renekton34 trận44,1%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 48,3% · 775 trận
- Dr. Mundo33 trận57,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,3% · 517 trận
- Nasus31 trận38,7%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 47,4% · 551 trận
- Gwen27 trận—SoloQ: 46,8% · 329 trận
- Jax27 trận—SoloQ: 49,2% · 887 trận
- Zaahen27 trận—SoloQ: 46,1% · 469 trận
- Camille26 trận—SoloQ: 41,8% · 815 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 48,1% · 1.377 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 51,7% · 1.321 trận
- Garen17 trận—SoloQ: 49,2% · 651 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 49,5% · 831 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 47,5% · 884 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 44,1% · 790 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 45,8% · 716 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,7% · 1.321 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,7% · 1.321 trận
- Lee Sin169 trận53,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,9% · 3.914 trận
- Jarvan IV83 trận45,8%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,2% · 1.071 trận
- Vi77 trận49,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,3% · 702 trận
- Wukong60 trận35,0%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 44,5% · 910 trận
- Nocturne54 trận51,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 46,5% · 473 trận
- Sylas42 trận47,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,6% · 1.061 trận
- Xin Zhao34 trận61,8%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 46,9% · 392 trận
- Hecarim31 trận51,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 40,6% · 1.016 trận
- Lillia30 trận33,3%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 44,0% · 655 trận
- Cho'Gath27 trận—SoloQ: 47,7% · 640 trận
- Kha'Zix21 trận—SoloQ: 53,2% · 2.133 trận
- Sejuani21 trận—SoloQ: 53,5% · 185 trận
- Qiyana20 trận—SoloQ: 46,4% · 1.461 trận
- Viego20 trận—SoloQ: 52,4% · 973 trận
- Pantheon19 trận—SoloQ: 51,5% · 136 trận
- Graves15 trận—SoloQ: 52,8% · 1.097 trận
- Nidalee12 trận—SoloQ: 45,9% · 1.181 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 50,4% · 726 trận
- Ahri62 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,8% · 1.290 trận
- Sylas57 trận52,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,6% · 1.166 trận
- Viktor52 trận46,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 52,3% · 1.469 trận
- Syndra51 trận47,1%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.401 trận
- Orianna50 trận66,0%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 46,9% · 667 trận
- Lissandra44 trận52,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,9% · 847 trận
- Akali38 trận44,7%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 47,8% · 1.006 trận
- LeBlanc34 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,4% · 812 trận
- Galio31 trận41,9%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 50,9% · 859 trận
- Yone31 trận45,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 42,3% · 1.283 trận
- Locke30 trận70,0%chênh lệch +18,3 điểmSoloQ: 48,7% · 1.313 trận
- Hwei27 trận—SoloQ: 52,4% · 659 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 49,6% · 575 trận
- Vex26 trận—SoloQ: 45,9% · 444 trận
- Ryze25 trận—SoloQ: 51,9% · 486 trận
- Zed23 trận—SoloQ: 47,6% · 933 trận
- Twisted Fate21 trận—SoloQ: 45,3% · 1.050 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 45,1% · 1.015 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 47,5% · 691 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 50,9% · 859 trận
- Caitlyn96 trận40,6%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 52,1% · 1.730 trận
- Yunara90 trận46,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 43,8% · 2.507 trận
- Kai'Sa82 trận53,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,9% · 2.746 trận
- Ezreal77 trận50,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 55,6% · 1.796 trận
- Jhin70 trận48,6%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,9% · 3.029 trận
- Xayah61 trận45,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 45,9% · 1.102 trận
- Lucian56 trận58,9%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 52,2% · 1.155 trận
- Jinx55 trận58,2%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 45,0% · 1.819 trận
- Aphelios39 trận66,7%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 48,6% · 1.594 trận
- Ashe38 trận57,9%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 51,8% · 711 trận
- Sivir35 trận57,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,8% · 580 trận
- Tristana32 trận46,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 44,0% · 1.633 trận
- Varus28 trận—SoloQ: 51,2% · 455 trận
- Ziggs27 trận—SoloQ: 38,8% · 263 trận
- Corki26 trận—SoloQ: 53,8% · 416 trận
- Miss Fortune25 trận—SoloQ: 51,3% · 597 trận
- Zeri24 trận—SoloQ: 43,3% · 1.068 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 50,2% · 827 trận
- Draven9 trận—SoloQ: 47,6% · 687 trận
- Leona93 trận53,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,4% · 1.156 trận
- Nautilus89 trận41,6%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.917 trận
- Braum68 trận64,7%chênh lệch +15,4 điểmSoloQ: 47,6% · 879 trận
- Thresh67 trận62,7%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 45,3% · 2.303 trận
- Rakan60 trận45,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 44,6% · 938 trận
- Lulu55 trận58,2%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 44,3% · 2.223 trận
- Alistar48 trận54,2%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 46,3% · 1.257 trận
- Bard43 trận39,5%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.105 trận
- Seraphine43 trận44,2%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,2% · 707 trận
- Milio42 trận52,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,4% · 744 trận
- Rell38 trận42,1%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 43,5% · 970 trận
- Blitzcrank34 trận41,2%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 49,2% · 1.222 trận
- Neeko32 trận40,6%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 50,8% · 327 trận
- Poppy23 trận—SoloQ: 44,3% · 461 trận
- Pyke22 trận—SoloQ: 54,9% · 814 trận
- Karma19 trận—SoloQ: 47,9% · 1.165 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 47,1% · 889 trận
- Yuumi12 trận—SoloQ: 53,3% · 825 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%28.680 lượt chọn trên 1.903.333cấm 7,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,8%1.078 lượt chọn trên 38.304cấm 10,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,2%139 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

