Hồ sơ tướng · Top

Renekton

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,6%Hạng 38 trên 173 tướng
Chọn
9,0%được chọn trong 2.516 trên 27.821 trận
Cấm
8,6%1.936 lượt cấm trên 22.617 trận, so với 4,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top51,6% từ 49,9% đến 53,2% trên 2.426 trậnSoloQ 48,9%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    51,6%
    SoloQ
    48,9%
    Tỉ lệ thắng 51,6% ở nghiệp dư trên 2.426 trận, so với 48,9% ở soloQ trên 55.328 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,4%
    SoloQ
    2,8%
    4,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,6%
    SoloQ
    4,6%
    Tỉ lệ cấm 8,6% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 4,6% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục72% · 40.078
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt74% · 41.103
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 95% · 396 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)18% · 3.838
18%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 79).

  1. Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+289 · tướng đường trên: +119

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 33 ở lane, 28 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

582-17 so với 599
832-36 so với 868
984-95 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Renektontướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 73% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên582 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên832 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên984 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên+289 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên+376 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên1.207 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 56 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +11,9 điểm trên 176 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo60,6% · kỳ vọng 54,6% · 109 trận+6,0 điểmSoloQ -4,8
Malphite56,5% · kỳ vọng 52,1% · 92 trận+4,4 điểmSoloQ +1,0
K'Sante56,7% · kỳ vọng 53,7% · 134 trận+3,0 điểmSoloQ +0,1
Ambessa51,2% · kỳ vọng 51,1% · 291 trận+0,1 điểmSoloQ +2,3
Gnar55,1% · kỳ vọng 53,1% · 107 trận+2,1 điểmSoloQ -0,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath60,7% · kỳ vọng 50,2% · 56 trận+10,5 điểmSoloQ -1,5
Sylas56,1% · kỳ vọng 50,5% · 114 trận+5,6 điểmSoloQ -0,4
Nocturne58,4% · kỳ vọng 53,8% · 89 trận+4,6 điểmSoloQ +0,3
Jarvan IV53,9% · kỳ vọng 53,1% · 206 trận+0,8 điểmSoloQ -0,3
Xin Zhao53,7% · kỳ vọng 51,7% · 136 trận+2,0 điểmSoloQ -1,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri61,4% · kỳ vọng 49,5% · 176 trận+11,9 điểmSoloQ -1,8
Galio57,7% · kỳ vọng 52,5% · 78 trận+5,2 điểmSoloQ +1,7
Syndra52,3% · kỳ vọng 50,9% · 174 trận+1,4 điểmSoloQ -0,2
Sylas55,1% · kỳ vọng 51,7% · 98 trận+3,4 điểmSoloQ -0,1
Hwei53,6% · kỳ vọng 50,3% · 84 trận+3,2 điểmSoloQ 0,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kalista63,0% · kỳ vọng 49,0% · 46 trận+14,1 điểmSoloQ +1,0
Jhin58,4% · kỳ vọng 53,9% · 202 trận+4,5 điểmSoloQ -0,3
Jinx51,7% · kỳ vọng 49,8% · 149 trận+1,9 điểmSoloQ 0,0
Lucian55,0% · kỳ vọng 52,3% · 111 trận+2,6 điểmSoloQ -0,2
Zeri52,6% · kỳ vọng 48,7% · 78 trận+3,9 điểmSoloQ -0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi66,0% · kỳ vọng 50,5% · 53 trận+15,5 điểmSoloQ +0,4
Pyke65,7% · kỳ vọng 52,1% · 35 trận+13,6 điểmSoloQ +0,6
Nautilus55,9% · kỳ vọng 51,3% · 270 trận+4,6 điểmSoloQ +0,4
Karma56,5% · kỳ vọng 54,2% · 115 trận+2,4 điểmSoloQ +0,9
Blitzcrank51,8% · kỳ vọng 49,9% · 112 trận+1,9 điểmSoloQ +0,2

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Kha'Zix75,0% · kỳ vọng 51,7% · 32 trận+23,3 điểmSoloQ +0,3
Wukong60,2% · kỳ vọng 54,0% · 216 trận+6,2 điểmSoloQ +1,0
Cho'Gath60,0% · kỳ vọng 52,9% · 70 trận+7,1 điểmSoloQ -1,1
Skarner54,7% · kỳ vọng 49,2% · 53 trận+5,6 điểmSoloQ -3,1
Sylas53,9% · kỳ vọng 52,6% · 128 trận+1,3 điểmSoloQ -0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Akali59,3% · kỳ vọng 51,8% · 81 trận+7,4 điểmSoloQ +0,9
Syndra55,5% · kỳ vọng 52,3% · 220 trận+3,2 điểmSoloQ -0,7
Ahri54,7% · kỳ vọng 53,7% · 170 trận+1,0 điểmSoloQ -1,9
Xerath55,0% · kỳ vọng 51,0% · 60 trận+4,0 điểmSoloQ -0,8
Sylas52,5% · kỳ vọng 51,4% · 99 trận+1,1 điểmSoloQ -0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn58,5% · kỳ vọng 53,5% · 195 trận+5,0 điểmSoloQ +0,7
Ashe57,9% · kỳ vọng 52,9% · 121 trận+4,9 điểmSoloQ +0,7
Jhin52,2% · kỳ vọng 49,2% · 157 trận+3,0 điểmSoloQ -0,7
Sivir54,5% · kỳ vọng 50,5% · 101 trận+4,0 điểmSoloQ +3,9
Lucian52,6% · kỳ vọng 50,8% · 135 trận+1,8 điểmSoloQ -0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard60,5% · kỳ vọng 54,4% · 81 trận+6,1 điểmSoloQ +1,5
Nautilus53,9% · kỳ vọng 51,8% · 241 trận+2,2 điểmSoloQ -0,2
Lulu51,4% · kỳ vọng 49,1% · 216 trận+2,3 điểmSoloQ +0,1
Milio53,6% · kỳ vọng 49,7% · 125 trận+3,9 điểmSoloQ -0,5
Yuumi59,1% · kỳ vọng 52,6% · 66 trận+6,5 điểmSoloQ -2,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • Ambessa291 trận
    51,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,8% · 3.510 trận
  • Ornn137 trận
    49,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,5% · 1.099 trận
  • K'Sante134 trận
    56,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,0% · 1.342 trận
  • Dr. Mundo109 trận
    60,6%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 45,4% · 1.195 trận
  • Gnar107 trận
    55,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.413 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong228 trận
    44,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,3% · 1.921 trận
  • Jarvan IV206 trận
    53,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,7% · 1.978 trận
  • Lee Sin185 trận
    47,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,9% · 3.984 trận
  • Vi174 trận
    50,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,0% · 1.124 trận
  • Xin Zhao136 trận
    53,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,8% · 753 trận
Mid20 tướng
  • Viktor182 trận
    50,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,9% · 2.428 trận
  • Ahri176 trận
    61,4%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 46,2% · 2.445 trận
  • Syndra174 trận
    52,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,2% · 2.475 trận
  • Orianna150 trận
    47,3%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,2% · 1.155 trận
  • Locke99 trận
    45,5%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 47,8% · 2.341 trận
ADC17 tướng
  • Yunara211 trận
    46,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,8% · 4.142 trận
  • Kai'Sa203 trận
    52,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,3% · 4.905 trận
  • Jhin202 trận
    58,4%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,0% · 5.250 trận
  • Ezreal176 trận
    53,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,1% · 2.925 trận
  • Caitlyn171 trận
    50,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,3% · 2.923 trận
Support18 tướng
  • Nautilus270 trận
    55,9%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,2% · 3.495 trận
  • Lulu241 trận
    53,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,8% · 3.762 trận
  • Braum145 trận
    46,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 44,9% · 1.649 trận
  • Thresh144 trận
    47,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 46,3% · 4.108 trận
  • Leona139 trận
    49,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,8% · 2.196 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,8%52.837 lượt chọn trên 1.903.323cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,4%1.702 lượt chọn trên 38.304cấm 8,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp4,9%110 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

18,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 10,0%G1703 trận trên 7.056
  • 8,6%G2608 trận trên 7.057
  • 7,2%G3+202 trận trên 2.809
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 703 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.