Jax
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,5%được chọn trong 1.817 trên 27.933 trận
- Cấm
- 7,1%1.606 lượt cấm trên 22.725 trận, so với 13,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngNgọcPhép
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Sundered Sky và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 85% tướng đường trên.SoloSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Twisted Fate ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 58 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,2 điểm58 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,6%
- SoloQ
- 3,0%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,1%
- SoloQ
- 13,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
- NgọcQuyền Năng Bất Diệt thay cho Nhịp Độ Chết Người
- Nghiệp dư
- 47%
- SoloQ
- 47%
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 49%
- SoloQ
- 54%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Sundered Sky và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Sundered Sky
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 85% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop15%33% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 63 ở lane, 36 ở mid game và 24 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 62% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên629 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên836 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên985 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên+119 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên+212 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên979 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên33% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 27 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường trên0,6 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Twisted Fate ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 58 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Olaf101 trận48,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,2% · 1.810 trận
- Zaahen85 trận49,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,7% · 1.279 trận
- Renekton74 trận56,8%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 51,2% · 1.530 trận
- Yone70 trận42,9%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 53,6% · 3.399 trận
- Camille68 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,3% · 2.273 trận
- K'Sante58 trận55,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,9% · 1.712 trận
- Gragas57 trận49,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.581 trận
- Garen52 trận50,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 45,6% · 2.478 trận
- Aatrox48 trận39,6%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 51,5% · 1.526 trận
- Ambessa48 trận39,6%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 50,2% · 1.438 trận
- Gwen45 trận53,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 54,3% · 786 trận
- Dr. Mundo44 trận59,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 47,3% · 1.181 trận
- Malphite44 trận52,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.512 trận
- Ornn44 trận45,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,4% · 711 trận
- Sion44 trận59,1%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 49,1% · 660 trận
- Irelia24 trận—SoloQ: 53,9% · 1.355 trận
- Fiora18 trận—SoloQ: 49,3% · 2.075 trận
- Darius16 trận—SoloQ: 52,5% · 1.726 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 51,5% · 1.788 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 48,6% · 1.362 trận
- Lee Sin134 trận53,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,3% · 4.647 trận
- Wukong134 trận48,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,5% · 2.041 trận
- Jarvan IV106 trận51,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,6% · 2.064 trận
- Vi101 trận50,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.340 trận
- Xin Zhao94 trận52,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.044 trận
- Sylas74 trận48,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,9% · 2.373 trận
- Viego65 trận60,0%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 55,1% · 2.452 trận
- Nocturne62 trận53,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,4% · 787 trận
- Sejuani46 trận45,7%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 51,4% · 457 trận
- Cho'Gath43 trận39,5%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 47,2% · 1.248 trận
- Lillia43 trận55,8%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 47,4% · 1.389 trận
- Skarner36 trận36,1%chênh lệch -17,0 điểmSoloQ: 46,2% · 431 trận
- Qiyana35 trận57,1%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 49,4% · 2.481 trận
- Graves28 trận—SoloQ: 52,4% · 2.631 trận
- Naafiri28 trận—SoloQ: 50,8% · 887 trận
- Hecarim24 trận—SoloQ: 49,7% · 2.077 trận
- Kha'Zix21 trận—SoloQ: 49,6% · 2.101 trận
- Nidalee20 trận—SoloQ: 47,0% · 1.859 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 53,1% · 1.374 trận
- Master Yi11 trận—SoloQ: 52,0% · 2.081 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 47,6% · 2.070 trận
- Yone100 trận43,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,2% · 3.473 trận
- Viktor99 trận47,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,5% · 2.648 trận
- Orianna87 trận56,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,8% · 1.281 trận
- Ahri81 trận44,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,0% · 2.323 trận
- Syndra74 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,3% · 2.509 trận
- Sylas66 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,0% · 2.362 trận
- Twisted Fate58 trận65,5%chênh lệch +16,2 điểmSoloQ: 49,8% · 2.985 trận
- Galio57 trận40,4%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 49,5% · 1.656 trận
- Hwei54 trận51,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,2% · 1.051 trận
- Locke48 trận60,4%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 49,6% · 2.465 trận
- Aurora44 trận56,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,1% · 1.029 trận
- LeBlanc41 trận39,0%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 47,1% · 1.467 trận
- Lissandra41 trận65,9%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.328 trận
- Akali39 trận53,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 47,5% · 1.561 trận
- Ryze38 trận47,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 53,0% · 794 trận
- Galio25 trận—SoloQ: 49,5% · 1.656 trận
- Zed24 trận—SoloQ: 49,9% · 1.753 trận
- Irelia20 trận—SoloQ: 49,2% · 1.641 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 50,0% · 2.510 trận
- Ekko15 trận—SoloQ: 50,9% · 1.457 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 49,6% · 1.805 trận
- Yunara158 trận47,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,8% · 4.786 trận
- Kai'Sa136 trận47,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,8% · 5.337 trận
- Caitlyn128 trận51,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,5% · 3.075 trận
- Jhin104 trận47,1%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,3% · 5.785 trận
- Ezreal103 trận54,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,0% · 3.282 trận
- Lucian96 trận51,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,8% · 2.351 trận
- Jinx91 trận44,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,5% · 3.828 trận
- Xayah87 trận47,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,6% · 2.025 trận
- Ashe65 trận44,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.282 trận
- Sivir62 trận66,1%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.127 trận
- Tristana60 trận56,7%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 48,0% · 3.380 trận
- Aphelios57 trận57,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,9% · 3.304 trận
- Miss Fortune53 trận52,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,6% · 1.224 trận
- Zeri46 trận56,5%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 48,2% · 2.076 trận
- Varus32 trận59,4%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 52,8% · 1.008 trận
- Kalista31 trận38,7%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 50,2% · 1.840 trận
- Draven9 trận—SoloQ: 48,5% · 1.475 trận
- Lulu158 trận53,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,5% · 4.368 trận
- Nautilus153 trận55,6%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,8% · 3.794 trận
- Leona129 trận54,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,4% · 2.391 trận
- Thresh93 trận36,6%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 47,6% · 4.543 trận
- Braum89 trận41,6%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 47,1% · 1.943 trận
- Rell76 trận43,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,3% · 1.942 trận
- Rakan72 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.773 trận
- Milio71 trận53,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,6% · 1.600 trận
- Seraphine68 trận63,2%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 49,1% · 1.337 trận
- Blitzcrank63 trận52,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,5% · 2.671 trận
- Karma54 trận55,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,2% · 2.211 trận
- Alistar52 trận46,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,2% · 2.579 trận
- Bard45 trận42,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,4% · 2.066 trận
- Yuumi39 trận43,6%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 56,9% · 1.707 trận
- Neeko35 trận34,3%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 53,9% · 588 trận
- Pyke20 trận—SoloQ: 48,2% · 1.660 trận
- Nami17 trận—SoloQ: 49,6% · 1.995 trận
- Janna14 trận—SoloQ: 49,5% · 1.869 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,0%57.528 lượt chọn trên 1.903.323cấm 13,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,6%991 lượt chọn trên 38.304cấm 7,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

