Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
20,0%Hạng 29 trên 173 tướng
Chọn
11,0%được chọn trong 3.080 trên 27.937 trận
Cấm
9,0%2.040 lượt cấm trên 22.729 trận, so với 2,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top47,9% từ 46,4% đến 49,4% trên 2.962 trậnSoloQ 48,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 26,9 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,2%
    SoloQ
    2,7%
    5,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,0%
    SoloQ
    2,9%
    Tỉ lệ cấm 9,0% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 2,9% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    26,9 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 26,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Jak'Sho, The Protean và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt69% · 36.984
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển82% · 44.436
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 449 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)9% · 1.265
9%số trận ở soloQ
  1. Iceborn Gauntlet
  2. Jak'Sho, The Protean
  3. Randuin's Omen
Nghiệp dư: Iceborn Gauntlet, Unending Despair, Jak'Sho, The Protean (11%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.

  1. Chống chịu sát thươngtop1%1.861 · tướng đường trên: 970
  2. Khống chế (CC)top14%1,3 · tướng đường trên: 0,8

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 54 ở lane, 20 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

610+10 so với 599
812-56 so với 868
896-183 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
K'Santetướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 63% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên610 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên812 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên896 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên+85 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên-30 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên1.861 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 77 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xerath ở nghiệp dư: +11,6 điểm trên 75 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gwen53,3% · kỳ vọng 46,2% · 120 trận+7,1 điểmSoloQ +3,2
Ambessa50,6% · kỳ vọng 47,5% · 170 trận+3,1 điểmSoloQ -1,7
Sion53,1% · kỳ vọng 48,3% · 96 trận+4,8 điểmSoloQ +2,1
Gnar50,9% · kỳ vọng 49,4% · 218 trận+1,5 điểmSoloQ -2,7
Aatrox49,5% · kỳ vọng 46,8% · 105 trận+2,7 điểmSoloQ -1,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia52,9% · kỳ vọng 44,5% · 87 trận+8,4 điểmSoloQ -0,2
Sylas51,9% · kỳ vọng 46,9% · 158 trận+5,0 điểmSoloQ +1,9
Kha'Zix59,0% · kỳ vọng 47,6% · 39 trận+11,4 điểmSoloQ -0,1
Pantheon60,4% · kỳ vọng 51,7% · 53 trận+8,7 điểmSoloQ +2,6
Cho'Gath53,1% · kỳ vọng 46,4% · 64 trận+6,7 điểmSoloQ +2,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Xerath60,0% · kỳ vọng 48,4% · 75 trận+11,6 điểmSoloQ +3,0
Hwei53,8% · kỳ vọng 46,7% · 117 trận+7,2 điểmSoloQ -3,0
Yone52,2% · kỳ vọng 45,1% · 90 trận+7,1 điểmSoloQ +0,5
Ahri48,6% · kỳ vọng 45,8% · 259 trận+2,8 điểmSoloQ +1,3
Viktor48,3% · kỳ vọng 47,4% · 211 trận+0,9 điểmSoloQ +0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune55,7% · kỳ vọng 48,6% · 88 trận+7,1 điểmSoloQ +1,1
Yunara48,3% · kỳ vọng 45,8% · 327 trận+2,6 điểmSoloQ +1,1
Sivir54,3% · kỳ vọng 49,1% · 116 trận+5,2 điểmSoloQ -1,8
Lucian52,0% · kỳ vọng 48,8% · 150 trận+3,2 điểmSoloQ -0,4
Aphelios55,1% · kỳ vọng 51,7% · 107 trận+3,5 điểmSoloQ -0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan55,0% · kỳ vọng 47,0% · 129 trận+8,0 điểmSoloQ -1,0
Lulu52,6% · kỳ vọng 50,4% · 291 trận+2,1 điểmSoloQ +0,3
Yuumi53,2% · kỳ vọng 46,7% · 79 trận+6,4 điểmSoloQ +0,8
Milio53,6% · kỳ vọng 49,8% · 151 trận+3,8 điểmSoloQ +1,4
Nautilus48,0% · kỳ vọng 47,7% · 323 trận+0,3 điểmSoloQ -0,3

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana59,4% · kỳ vọng 50,6% · 96 trận+8,7 điểmSoloQ 0,0
Lee Sin51,6% · kỳ vọng 47,6% · 246 trận+4,0 điểmSoloQ -0,4
Sylas54,0% · kỳ vọng 48,9% · 124 trận+5,1 điểmSoloQ +0,1
Cho'Gath55,7% · kỳ vọng 49,4% · 70 trận+6,3 điểmSoloQ -0,2
Wukong51,4% · kỳ vọng 50,3% · 317 trận+1,2 điểmSoloQ -0,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor51,6% · kỳ vọng 48,4% · 244 trận+3,2 điểmSoloQ -2,5
Syndra50,9% · kỳ vọng 48,6% · 269 trận+2,3 điểmSoloQ -0,9
Galio54,1% · kỳ vọng 47,0% · 61 trận+7,1 điểmSoloQ -1,2
Yone56,0% · kỳ vọng 50,7% · 75 trận+5,3 điểmSoloQ -0,3
Sylas50,0% · kỳ vọng 47,7% · 120 trận+2,3 điểmSoloQ +1,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe63,9% · kỳ vọng 49,3% · 147 trận+14,7 điểmSoloQ -0,9
Kai'Sa51,1% · kỳ vọng 47,4% · 229 trận+3,6 điểmSoloQ +0,1
Varus55,6% · kỳ vọng 48,8% · 81 trận+6,8 điểmSoloQ -1,6
Xayah53,6% · kỳ vọng 49,1% · 138 trận+4,5 điểmSoloQ +1,0
Aphelios48,3% · kỳ vọng 44,2% · 120 trận+4,2 điểmSoloQ +0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi63,1% · kỳ vọng 49,1% · 65 trận+14,0 điểmSoloQ +0,6
Seraphine55,7% · kỳ vọng 48,9% · 194 trận+6,7 điểmSoloQ +1,4
Nautilus53,7% · kỳ vọng 48,1% · 259 trận+5,6 điểmSoloQ -0,6
Rell55,8% · kỳ vọng 51,6% · 120 trận+4,3 điểmSoloQ +0,3
Rakan53,0% · kỳ vọng 48,8% · 117 trận+4,2 điểmSoloQ -0,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • Gnar218 trận
    50,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,6% · 2.050 trận
  • Ambessa170 trận
    50,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,9% · 1.785 trận
  • Renekton134 trận
    43,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.342 trận
  • Ornn133 trận
    45,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 46,7% · 836 trận
  • Gwen120 trận
    53,3%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.146 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong305 trận
    46,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 46,9% · 1.653 trận
  • Lee Sin246 trận
    45,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,4% · 4.544 trận
  • Jarvan IV245 trận
    45,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,8% · 1.892 trận
  • Vi204 trận
    47,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,6% · 1.378 trận
  • Xin Zhao164 trận
    46,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,2% · 787 trận
Mid21 tướng
  • Ahri259 trận
    48,6%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,4% · 2.111 trận
  • Syndra237 trận
    45,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,0% · 2.483 trận
  • Viktor211 trận
    48,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,2% · 2.661 trận
  • Orianna180 trận
    46,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,5% · 1.236 trận
  • Sylas130 trận
    49,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,8% · 2.215 trận
ADC17 tướng
  • Yunara327 trận
    48,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,8% · 4.411 trận
  • Caitlyn233 trận
    46,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,1% · 2.856 trận
  • Kai'Sa233 trận
    47,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,4% · 5.183 trận
  • Jhin230 trận
    48,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,8% · 5.323 trận
  • Ezreal229 trận
    51,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,5% · 3.135 trận
Support18 tướng
  • Nautilus323 trận
    48,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,5% · 3.710 trận
  • Lulu291 trận
    52,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,3% · 3.931 trận
  • Braum202 trận
    46,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,0% · 1.735 trận
  • Leona179 trận
    45,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 43,8% · 2.118 trận
  • Seraphine163 trận
    45,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,6% · 1.167 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,7%51.765 lượt chọn trên 1.903.323cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,2%1.996 lượt chọn trên 38.304cấm 9,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp10,5%235 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

19,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 12,4%G1878 trận trên 7.077
  • 9,4%G2666 trận trên 7.081
  • 8,0%G3+225 trận trên 2.815
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 878 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.