Galio
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Galio với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 10,4%được chọn trong 2.879 trên 27.734 trận
- Cấm
- 10,5%2.363 lượt cấm trên 22.537 trận, so với 2,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 94% tướng đường giữa.Map pressureFrontlineĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rell ở nghiệp dư: +14,7 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,7 điểm32 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,0%
- SoloQ
- 49,8%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,3%
- SoloQ
- 2,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,7%
- SoloQ
- 2,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
- BuildHollow Radiance, Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass thay cho Stormsurge, Shadowflame, Zhonya's Hourglass
- Nghiệp dư
- 9%
- SoloQ
- 9%
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 94% tướng đường giữa.
- Map pressuretop6%4,1 · tướng đường giữa: 3,2
- Chống chịu sát thươngtop6%1.101 · tướng đường giữa: 489
- Khống chế (CC)top13%1,3 · tướng đường giữa: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 51 ở lane, 28 ở mid game và 21 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 96% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa528 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa854 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa1.087 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa-619 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa-969 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa4,1 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa1.101 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường giữa16% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 87 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa1,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rell ở nghiệp dư: +14,7 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite51 trận39,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 48,9% · 1.592 trận
- Ornn45 trận37,8%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,6% · 870 trận
- Ambessa44 trận47,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,9% · 1.443 trận
- Renekton42 trận38,1%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.595 trận
- K'Sante34 trận50,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 46,1% · 1.613 trận
- Sion27 trận—SoloQ: 52,4% · 834 trận
- Jax25 trận—SoloQ: 50,5% · 1.656 trận
- Aatrox24 trận—SoloQ: 51,7% · 1.454 trận
- Gnar24 trận—SoloQ: 51,9% · 1.097 trận
- Gragas22 trận—SoloQ: 46,2% · 714 trận
- Olaf21 trận—SoloQ: 44,9% · 1.307 trận
- Rumble21 trận—SoloQ: 53,3% · 559 trận
- Zaahen21 trận—SoloQ: 47,6% · 975 trận
- Camille19 trận—SoloQ: 49,2% · 1.381 trận
- Dr. Mundo19 trận—SoloQ: 52,5% · 853 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 50,6% · 1.991 trận
- Garen11 trận—SoloQ: 48,1% · 1.102 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 48,1% · 1.566 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 52,1% · 2.086 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 52,8% · 1.376 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 50,0% · 1.242 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 49,2% · 1.385 trận
- Lee Sin67 trận41,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,5% · 4.048 trận
- Wukong62 trận40,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.565 trận
- Vi60 trận48,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,4% · 1.332 trận
- Jarvan IV53 trận49,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.840 trận
- Sylas37 trận45,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,9% · 2.382 trận
- Nocturne30 trận53,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,9% · 599 trận
- Xin Zhao30 trận43,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,2% · 809 trận
- Cho'Gath23 trận—SoloQ: 50,3% · 1.184 trận
- Lillia22 trận—SoloQ: 49,7% · 1.362 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 50,2% · 1.817 trận
- Qiyana18 trận—SoloQ: 49,2% · 2.261 trận
- Sejuani17 trận—SoloQ: 45,9% · 405 trận
- Graves14 trận—SoloQ: 46,0% · 2.038 trận
- Nidalee14 trận—SoloQ: 47,0% · 1.657 trận
- Kayn13 trận—SoloQ: 49,6% · 1.074 trận
- Elise11 trận—SoloQ: 51,4% · 1.326 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 49,0% · 1.339 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 48,7% · 1.902 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 47,9% · 1.643 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 50,5% · 1.729 trận
- Yone53 trận39,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,3% · 2.214 trận
- Ahri45 trận42,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,2% · 1.986 trận
- Akali39 trận48,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 54,2% · 2.381 trận
- Viktor38 trận39,5%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,7% · 2.425 trận
- Syndra35 trận45,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,1% · 2.205 trận
- Sylas31 trận54,8%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 53,3% · 2.154 trận
- Orianna29 trận—SoloQ: 49,3% · 1.006 trận
- Tristana27 trận—SoloQ: 50,5% · 515 trận
- Aurora22 trận—SoloQ: 46,6% · 1.003 trận
- Lissandra22 trận—SoloQ: 52,4% · 1.256 trận
- Locke20 trận—SoloQ: 51,3% · 3.922 trận
- Twisted Fate19 trận—SoloQ: 46,3% · 1.916 trận
- Zed17 trận—SoloQ: 50,0% · 1.263 trận
- Hwei16 trận—SoloQ: 44,5% · 1.107 trận
- Ryze16 trận—SoloQ: 56,0% · 616 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 49,3% · 1.634 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 52,5% · 2.132 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 50,5% · 1.466 trận
- Caitlyn71 trận47,9%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,5% · 2.694 trận
- Kai'Sa70 trận51,4%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 53,0% · 4.907 trận
- Yunara68 trận48,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,0% · 4.125 trận
- Jhin62 trận45,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,6% · 5.208 trận
- Jinx53 trận47,2%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 45,1% · 3.214 trận
- Ezreal42 trận42,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 55,3% · 2.997 trận
- Xayah42 trận35,7%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 45,0% · 1.883 trận
- Tristana36 trận47,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,2% · 2.854 trận
- Lucian34 trận47,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,0% · 2.021 trận
- Ashe33 trận42,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,5% · 1.114 trận
- Sivir30 trận53,3%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.016 trận
- Aphelios24 trận—SoloQ: 48,9% · 2.753 trận
- Zeri24 trận—SoloQ: 49,2% · 1.813 trận
- Miss Fortune23 trận—SoloQ: 47,0% · 1.114 trận
- Corki17 trận—SoloQ: 50,4% · 732 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 49,3% · 1.447 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 47,3% · 1.262 trận
- Nautilus92 trận46,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,7% · 3.213 trận
- Lulu73 trận52,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,4% · 3.547 trận
- Leona58 trận48,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,7% · 2.168 trận
- Thresh45 trận46,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,6% · 4.032 trận
- Braum43 trận51,2%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.753 trận
- Seraphine39 trận35,9%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 47,2% · 1.198 trận
- Rakan38 trận44,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,0% · 1.557 trận
- Alistar36 trận44,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,5% · 2.280 trận
- Blitzcrank34 trận44,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,6% · 2.198 trận
- Rell32 trận56,3%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 44,6% · 1.742 trận
- Karma31 trận35,5%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 53,1% · 2.048 trận
- Milio27 trận—SoloQ: 51,9% · 1.233 trận
- Bard22 trận—SoloQ: 51,2% · 1.916 trận
- Neeko22 trận—SoloQ: 50,9% · 601 trận
- Pyke19 trận—SoloQ: 49,2% · 1.509 trận
- Yuumi18 trận—SoloQ: 53,3% · 1.411 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 50,7% · 1.640 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%50.672 lượt chọn trên 1.903.332cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,3%1.661 lượt chọn trên 38.304cấm 10,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,7%82 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

