Galio
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Galio với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 10,4%được chọn trong 2.879 trên 27.734 trận
- Cấm
- 10,5%2.363 lượt cấm trên 22.537 trận, so với 2,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng đường giữa.Map pressureFrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +19,1 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,1 điểm46 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,0%
- SoloQ
- 49,8%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,3%
- SoloQ
- 2,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,7%
- SoloQ
- 2,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
- BuildHollow Radiance, Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass thay cho Stormsurge, Shadowflame, Zhonya's Hourglass
- Nghiệp dư
- 9%
- SoloQ
- 9%
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop2%61% · tướng đường giữa: 55%
- Chống chịu sát thươngtop4%1.388 · tướng đường giữa: 489
- Để đồng đội gánh killtop7%hạng 93 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
Không có chỉ số nào ở mức giữa của tướng đường giữa.
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 4 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 98% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa482 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa750 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa1.017 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường giữa-679 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường giữa-1.104 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa3,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa1.388 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa61% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa12% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 93 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa1,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +19,1 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante92 trận56,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 46,1% · 1.613 trận
- Sion91 trận47,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,4% · 834 trận
- Ornn87 trận52,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,6% · 870 trận
- Renekton77 trận42,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.595 trận
- Malphite72 trận55,6%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 48,9% · 1.592 trận
- Aatrox66 trận39,4%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 51,7% · 1.454 trận
- Ambessa62 trận53,2%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,9% · 1.443 trận
- Jax57 trận59,6%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 50,5% · 1.656 trận
- Zaahen50 trận58,0%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 47,6% · 975 trận
- Dr. Mundo45 trận55,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,5% · 853 trận
- Olaf43 trận55,8%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 44,9% · 1.307 trận
- Shen42 trận61,9%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 52,9% · 1.002 trận
- Gnar40 trận42,5%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 51,9% · 1.097 trận
- Mordekaiser39 trận35,9%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 46,7% · 824 trận
- Nasus38 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,2% · 816 trận
- Yone36 trận47,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,6% · 1.991 trận
- Camille32 trận37,5%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.381 trận
- Fiora27 trận—SoloQ: 48,1% · 1.566 trận
- Jayce27 trận—SoloQ: 52,1% · 2.086 trận
- Gangplank16 trận—SoloQ: 49,2% · 1.385 trận
- Irelia16 trận—SoloQ: 50,0% · 1.242 trận
- Garen12 trận—SoloQ: 48,1% · 1.102 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 52,8% · 1.376 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,1% · 2.086 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,1% · 2.086 trận
- Wukong144 trận45,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,8% · 1.565 trận
- Vi128 trận45,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 53,4% · 1.332 trận
- Lee Sin121 trận45,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,5% · 4.048 trận
- Jarvan IV100 trận53,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.840 trận
- Xin Zhao88 trận54,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,2% · 809 trận
- Sylas84 trận61,9%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 48,9% · 2.382 trận
- Lillia53 trận39,6%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,7% · 1.362 trận
- Viego52 trận59,6%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 50,2% · 1.817 trận
- Nocturne51 trận49,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,9% · 599 trận
- Qiyana45 trận48,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,2% · 2.261 trận
- Skarner38 trận39,5%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 47,6% · 401 trận
- Cho'Gath37 trận43,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.184 trận
- Graves37 trận45,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 46,0% · 2.038 trận
- Naafiri31 trận58,1%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 49,1% · 859 trận
- Sejuani29 trận—SoloQ: 45,9% · 405 trận
- Elise22 trận—SoloQ: 51,4% · 1.326 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 48,7% · 1.902 trận
- Nidalee17 trận—SoloQ: 47,0% · 1.657 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 49,0% · 1.339 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 50,5% · 1.729 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 47,9% · 1.643 trận
- Syndra135 trận46,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,1% · 2.205 trận
- Ahri122 trận43,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 46,2% · 1.986 trận
- Viktor114 trận45,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,7% · 2.425 trận
- Orianna94 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.006 trận
- Sylas85 trận44,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 53,3% · 2.154 trận
- Akali83 trận49,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 54,2% · 2.381 trận
- Locke72 trận61,1%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 51,3% · 3.922 trận
- LeBlanc63 trận58,7%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.634 trận
- Aurora59 trận62,7%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 46,6% · 1.003 trận
- Lissandra46 trận69,6%chênh lệch +19,1 điểmSoloQ: 52,4% · 1.256 trận
- Hwei42 trận42,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 44,5% · 1.107 trận
- Twisted Fate36 trận55,6%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 46,3% · 1.916 trận
- Yone36 trận47,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,3% · 2.214 trận
- Taliyah35 trận40,0%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 45,7% · 713 trận
- Veigar35 trận71,4%chênh lệch +18,0 điểmSoloQ: 45,6% · 432 trận
- Zed17 trận—SoloQ: 50,0% · 1.263 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 49,6% · 1.560 trận
- Fizz9 trận—SoloQ: 49,3% · 1.337 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 52,5% · 2.132 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 50,5% · 1.466 trận
- Yunara136 trận44,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,0% · 4.125 trận
- Caitlyn120 trận49,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,5% · 2.694 trận
- Jhin114 trận53,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,6% · 5.208 trận
- Kai'Sa107 trận45,8%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 53,0% · 4.907 trận
- Jinx103 trận41,7%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 45,1% · 3.214 trận
- Lucian100 trận52,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,0% · 2.021 trận
- Ezreal97 trận51,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 55,3% · 2.997 trận
- Ashe93 trận49,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,5% · 1.114 trận
- Xayah92 trận39,1%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 45,0% · 1.883 trận
- Sivir75 trận45,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.016 trận
- Miss Fortune68 trận48,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,0% · 1.114 trận
- Tristana59 trận52,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,2% · 2.854 trận
- Zeri52 trận59,6%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 49,2% · 1.813 trận
- Aphelios51 trận60,8%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 48,9% · 2.753 trận
- Varus45 trận55,6%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 49,4% · 769 trận
- Kalista23 trận—SoloQ: 49,3% · 1.447 trận
- Draven13 trận—SoloQ: 47,3% · 1.262 trận
- Braum128 trận48,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.753 trận
- Nautilus125 trận53,6%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,7% · 3.213 trận
- Lulu118 trận43,2%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 48,4% · 3.547 trận
- Leona116 trận49,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,7% · 2.168 trận
- Milio92 trận57,6%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,9% · 1.233 trận
- Thresh88 trận38,6%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 47,6% · 4.032 trận
- Rakan82 trận47,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,0% · 1.557 trận
- Seraphine80 trận48,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,2% · 1.198 trận
- Karma74 trận44,6%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 53,1% · 2.048 trận
- Blitzcrank71 trận56,3%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 49,6% · 2.198 trận
- Alistar65 trận47,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,5% · 2.280 trận
- Rell64 trận46,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 44,6% · 1.742 trận
- Yuumi47 trận42,6%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 53,3% · 1.411 trận
- Bard38 trận57,9%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.916 trận
- Neeko37 trận51,4%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,9% · 601 trận
- Pyke24 trận—SoloQ: 49,2% · 1.509 trận
- Nami23 trận—SoloQ: 50,7% · 1.640 trận
- Janna14 trận—SoloQ: 48,2% · 1.647 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%50.672 lượt chọn trên 1.903.332cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,3%1.661 lượt chọn trên 38.304cấm 10,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,7%82 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

