Hồ sơ tướng · Jungle

Graves

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
8,0%Hạng 93 trên 173 tướng
Chọn
3,6%được chọn trong 1.041 trên 28.547 trận
Cấm
4,4%1.023 lượt cấm trên 23.110 trận, so với 10,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle50,0% từ 47,4% đến 52,6% trên 1.030 trậnSoloQ 49,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,7%
    SoloQ
    4,0%
    1,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,0%
    SoloQ
    10,1%
    Tỉ lệ cấm 4,0% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 10,1% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thu Thập Hắc Ám, rồi Hubris, The Collector và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThu Thập Hắc Ám56% · 43.468
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 77.745
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 134 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)40% · 19.550
40%số trận ở soloQ
  1. Hubris
  2. The Collector
  3. Lord Dominik's Regards
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đi rừng.

  1. Damage của độitop2%23% · tướng đi rừng: 17%
  2. Invadetop8%10% · tướng đi rừng: 7%
  3. Map pressuretop23%5,1 · tướng đi rừng: 4,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Damage
  • Poke
  • Invade

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)
  • Farm rừng

Không phải là

Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 86 ở lane, 81 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

410+27 so với 383
866+71 so với 796
1.110+54 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Gravestướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 94% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng410 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng866 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số tướng đi rừng1.110 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng+425 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng+799 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng5,1 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng605 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 20 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng23% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
  • Invade · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Renekton ở nghiệp dư: +23,2 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton71,4% · kỳ vọng 48,3% · 42 trận+23,2 điểmSoloQ +2,3
Gnar61,1% · kỳ vọng 51,4% · 36 trận+9,8 điểmSoloQ +1,4
Olaf56,7% · kỳ vọng 46,7% · 30 trận+9,9 điểmSoloQ +1,2
Ambessa56,8% · kỳ vọng 49,4% · 44 trận+7,4 điểmSoloQ +0,2
Ornn53,6% · kỳ vọng 49,6% · 56 trận+4,0 điểmSoloQ -0,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas59,4% · kỳ vọng 49,2% · 64 trận+10,1 điểmSoloQ +1,9
Lee Sin55,9% · kỳ vọng 50,2% · 136 trận+5,7 điểmSoloQ +0,3
Xin Zhao57,8% · kỳ vọng 50,2% · 45 trận+7,5 điểmSoloQ +0,1
Viego59,4% · kỳ vọng 51,1% · 32 trận+8,3 điểmSoloQ -0,6
Jarvan IV52,4% · kỳ vọng 51,4% · 84 trận+1,0 điểmSoloQ +0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas58,5% · kỳ vọng 50,3% · 53 trận+8,2 điểmSoloQ +1,0
Aurora56,8% · kỳ vọng 51,1% · 37 trận+5,7 điểmSoloQ -2,6
Galio55,6% · kỳ vọng 51,3% · 36 trận+4,2 điểmSoloQ +4,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin70,6% · kỳ vọng 52,4% · 68 trận+18,2 điểmSoloQ -1,2
Caitlyn50,0% · kỳ vọng 47,9% · 80 trận+2,1 điểmSoloQ -0,6
Aphelios59,5% · kỳ vọng 53,7% · 37 trận+5,7 điểmSoloQ 0,0
Yunara48,4% · kỳ vọng 47,9% · 91 trận+0,5 điểmSoloQ +1,7
Xayah52,4% · kỳ vọng 48,9% · 42 trận+3,5 điểmSoloQ +2,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Neeko64,5% · kỳ vọng 47,9% · 31 trận+16,6 điểmSoloQ -2,0
Rell58,3% · kỳ vọng 46,4% · 48 trận+12,0 điểmSoloQ 0,0
Lulu59,4% · kỳ vọng 52,4% · 106 trận+7,1 điểmSoloQ +1,4
Alistar52,3% · kỳ vọng 48,5% · 44 trận+3,7 điểmSoloQ +0,6
Thresh50,0% · kỳ vọng 48,5% · 60 trận+1,5 điểmSoloQ +0,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite62,2% · kỳ vọng 49,5% · 45 trận+12,8 điểmSoloQ +0,5
Gragas61,8% · kỳ vọng 47,3% · 34 trận+14,5 điểmSoloQ +2,8
Sion56,7% · kỳ vọng 49,5% · 60 trận+7,1 điểmSoloQ -0,9
Dr. Mundo53,1% · kỳ vọng 46,8% · 32 trận+6,3 điểmSoloQ +1,9
Ambessa51,0% · kỳ vọng 50,6% · 49 trận+0,5 điểmSoloQ +0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Locke63,2% · kỳ vọng 49,7% · 38 trận+13,4 điểmSoloQ +1,7
Ahri59,7% · kỳ vọng 51,9% · 77 trận+7,8 điểmSoloQ +0,1
Viktor56,9% · kỳ vọng 50,6% · 58 trận+6,3 điểmSoloQ -0,3
Syndra55,9% · kỳ vọng 50,9% · 59 trận+5,0 điểmSoloQ -1,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe63,6% · kỳ vọng 51,3% · 55 trận+12,4 điểmSoloQ -0,1
Tristana62,5% · kỳ vọng 49,7% · 40 trận+12,8 điểmSoloQ -0,9
Jinx61,2% · kỳ vọng 51,9% · 49 trận+9,4 điểmSoloQ -0,8
Yunara57,5% · kỳ vọng 52,1% · 87 trận+5,4 điểmSoloQ -2,1
Caitlyn55,7% · kỳ vọng 52,1% · 79 trận+3,6 điểmSoloQ -1,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh61,1% · kỳ vọng 51,5% · 72 trận+9,6 điểmSoloQ +0,2
Braum60,5% · kỳ vọng 51,6% · 81 trận+8,9 điểmSoloQ -0,5
Leona52,2% · kỳ vọng 49,1% · 92 trận+3,1 điểmSoloQ +1,6
Nautilus50,8% · kỳ vọng 50,1% · 124 trận+0,8 điểmSoloQ +1,0
Blitzcrank54,0% · kỳ vọng 51,9% · 50 trận+2,1 điểmSoloQ +1,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • Ornn56 trận
    53,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,2% · 1.586 trận
  • K'Sante55 trận
    49,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,9% · 2.046 trận
  • Ambessa44 trận
    56,8%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 51,3% · 2.052 trận
  • Nasus42 trận
    50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.325 trận
  • Renekton42 trận
    71,4%chênh lệch +23,2 điểmSoloQ: 52,8% · 1.998 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin136 trận
    55,9%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,1% · 7.302 trận
  • Jarvan IV84 trận
    52,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,1% · 2.788 trận
  • Wukong81 trận
    42,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,8% · 2.802 trận
  • Sylas64 trận
    59,4%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 51,1% · 2.790 trận
  • Vi48 trận
    52,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,8% · 1.376 trận
Mid19 tướng
  • Syndra73 trận
    43,8%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 47,0% · 3.657 trận
  • Ahri68 trận
    44,1%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 47,3% · 3.294 trận
  • Viktor57 trận
    47,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,5% · 3.722 trận
  • Orianna55 trận
    45,5%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,1% · 1.690 trận
  • Sylas53 trận
    58,5%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,8% · 2.841 trận
ADC17 tướng
  • Kai'Sa102 trận
    46,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,8% · 6.586 trận
  • Yunara91 trận
    48,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,9% · 5.937 trận
  • Caitlyn80 trận
    50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,2% · 4.147 trận
  • Ezreal72 trận
    54,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,3% · 4.223 trận
  • Jinx72 trận
    45,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,1% · 5.497 trận
Support17 tướng
  • Lulu106 trận
    59,4%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 50,8% · 5.377 trận
  • Nautilus89 trận
    48,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,9% · 4.763 trận
  • Leona75 trận
    37,3%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 48,5% · 3.189 trận
  • Braum63 trận
    42,9%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 48,1% · 2.573 trận
  • Thresh60 trận
    50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,3% · 5.855 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,0%76.702 lượt chọn trên 1.927.733cấm 10,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,7%696 lượt chọn trên 40.028cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 2,6%G1192 trận trên 7.272
  • 3,4%G2245 trận trên 7.272
  • 3,3%G3+96 trận trên 2.905
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 192 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.