Graves
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,6%được chọn trong 1.041 trên 28.547 trận
- Cấm
- 4,4%1.023 lượt cấm trên 23.110 trận, so với 10,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThu Thập Hắc Ám, rồi Hubris, The Collector và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đi rừng.Map pressureDamagePokeInvade
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Renekton ở nghiệp dư: +23,2 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.+23,2 điểm42 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,7%
- SoloQ
- 4,0%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,0%
- SoloQ
- 10,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thu Thập Hắc Ám, rồi Hubris, The Collector và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hubris
The Collector
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đi rừng.
- Damage của độitop2%23% · tướng đi rừng: 17%
- Invadetop8%10% · tướng đi rừng: 7%
- Map pressuretop23%5,1 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Damage
- Poke
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Farm rừng
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 86 ở lane, 81 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 94% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng410 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng866 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số tướng đi rừng1.110 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng+425 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng+799 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng5,1 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng605 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 20 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng23% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
- Invade · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Renekton ở nghiệp dư: +23,2 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn56 trận53,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,2% · 1.586 trận
- K'Sante55 trận49,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,9% · 2.046 trận
- Ambessa44 trận56,8%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 51,3% · 2.052 trận
- Nasus42 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.325 trận
- Renekton42 trận71,4%chênh lệch +23,2 điểmSoloQ: 52,8% · 1.998 trận
- Sion41 trận46,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.289 trận
- Malphite40 trận50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,9% · 2.625 trận
- Aatrox38 trận39,5%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 49,6% · 2.219 trận
- Gnar36 trận61,1%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 52,2% · 1.582 trận
- Mordekaiser34 trận41,2%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 51,2% · 1.280 trận
- Shen34 trận52,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,2% · 1.368 trận
- Camille33 trận36,4%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 45,8% · 2.170 trận
- Olaf30 trận56,7%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.411 trận
- Jax29 trận—SoloQ: 47,7% · 2.589 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 50,0% · 3.395 trận
- Jayce23 trận—SoloQ: 51,3% · 2.967 trận
- Fiora20 trận—SoloQ: 49,7% · 2.140 trận
- Garen15 trận—SoloQ: 49,1% · 1.793 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 48,2% · 2.083 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 50,1% · 1.957 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 47,5% · 1.841 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,3% · 2.967 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 48,9% · 2.625 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 48,5% · 1.603 trận
- Lee Sin136 trận55,9%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,1% · 7.302 trận
- Jarvan IV84 trận52,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,1% · 2.788 trận
- Wukong81 trận42,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,8% · 2.802 trận
- Sylas64 trận59,4%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 51,1% · 2.790 trận
- Vi48 trận52,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,8% · 1.376 trận
- Xin Zhao45 trận57,8%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 49,6% · 994 trận
- Nocturne35 trận42,9%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 54,6% · 853 trận
- Viego32 trận59,4%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 50,3% · 2.903 trận
- Kha'Zix28 trận—SoloQ: 46,9% · 3.410 trận
- Jayce27 trận—SoloQ: 51,9% · 1.025 trận
- Qiyana21 trận—SoloQ: 49,1% · 3.393 trận
- Elise20 trận—SoloQ: 47,1% · 1.846 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 49,3% · 1.735 trận
- Pantheon19 trận—SoloQ: 52,0% · 344 trận
- Skarner19 trận—SoloQ: 46,5% · 620 trận
- Nidalee17 trận—SoloQ: 45,1% · 2.397 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 49,4% · 2.037 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 49,6% · 3.313 trận
- Kayn13 trận—SoloQ: 49,8% · 1.759 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 47,3% · 3.282 trận
- Master Yi6 trận—SoloQ: 48,1% · 1.791 trận
- Syndra73 trận43,8%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 47,0% · 3.657 trận
- Ahri68 trận44,1%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 47,3% · 3.294 trận
- Viktor57 trận47,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,5% · 3.722 trận
- Orianna55 trận45,5%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,1% · 1.690 trận
- Sylas53 trận58,5%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,8% · 2.841 trận
- Aurora37 trận56,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 46,1% · 1.493 trận
- Xerath37 trận43,2%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 46,9% · 1.386 trận
- Galio36 trận55,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 54,1% · 1.999 trận
- Akali32 trận37,5%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 51,0% · 2.324 trận
- Hwei30 trận43,3%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,0% · 1.521 trận
- Lissandra30 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,4% · 1.608 trận
- LeBlanc29 trận—SoloQ: 48,8% · 2.061 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 48,9% · 3.220 trận
- Twisted Fate27 trận—SoloQ: 46,5% · 2.652 trận
- Locke25 trận—SoloQ: 49,0% · 3.348 trận
- Zed17 trận—SoloQ: 49,3% · 2.529 trận
- Yasuo15 trận—SoloQ: 47,7% · 2.783 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 54,1% · 1.999 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 46,8% · 2.253 trận
- Kai'Sa102 trận46,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,8% · 6.586 trận
- Yunara91 trận48,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,9% · 5.937 trận
- Caitlyn80 trận50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,2% · 4.147 trận
- Ezreal72 trận54,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,3% · 4.223 trận
- Jinx72 trận45,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,1% · 5.497 trận
- Jhin68 trận70,6%chênh lệch +18,2 điểmSoloQ: 48,6% · 7.738 trận
- Lucian56 trận42,9%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 50,2% · 2.998 trận
- Zeri51 trận45,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,0% · 2.673 trận
- Ashe44 trận47,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,3% · 1.783 trận
- Xayah42 trận52,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,6% · 2.091 trận
- Tristana41 trận53,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 47,5% · 4.412 trận
- Miss Fortune38 trận44,7%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 51,1% · 1.712 trận
- Aphelios37 trận59,5%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,0% · 4.050 trận
- Varus35 trận42,9%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.172 trận
- Sivir28 trận—SoloQ: 49,5% · 1.508 trận
- Kalista22 trận—SoloQ: 50,6% · 2.105 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 47,4% · 2.090 trận
- Lulu106 trận59,4%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 50,8% · 5.377 trận
- Nautilus89 trận48,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,9% · 4.763 trận
- Leona75 trận37,3%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 48,5% · 3.189 trận
- Braum63 trận42,9%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 48,1% · 2.573 trận
- Thresh60 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,3% · 5.855 trận
- Milio50 trận48,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,6% · 1.973 trận
- Rell48 trận58,3%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 46,9% · 2.475 trận
- Rakan47 trận44,7%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,1% · 2.229 trận
- Seraphine45 trận40,0%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 48,8% · 1.877 trận
- Alistar44 trận52,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,8% · 3.208 trận
- Blitzcrank44 trận36,4%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 48,8% · 3.455 trận
- Karma44 trận54,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,0% · 2.979 trận
- Bard34 trận32,4%chênh lệch -14,8 điểmSoloQ: 50,5% · 2.659 trận
- Neeko31 trận64,5%chênh lệch +16,6 điểmSoloQ: 48,5% · 711 trận
- Yuumi31 trận51,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,3% · 2.219 trận
- Pyke26 trận—SoloQ: 49,4% · 2.314 trận
- Nami21 trận—SoloQ: 48,3% · 2.967 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,0%76.702 lượt chọn trên 1.927.733cấm 10,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,7%696 lượt chọn trên 40.028cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

