Gwen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,0%được chọn trong 1.666 trên 27.696 trận
- Cấm
- 7,0%1.575 lượt cấm trên 22.509 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiChinh Phục, rồi Dusk and Dawn, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường trên.DamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Miss Fortune ở nghiệp dư: +19,7 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,7 điểm43 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,0%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 36%
- SoloQ
- 52%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Dusk and Dawn, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dusk and Dawn
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường trên.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 59 ở lane, 78 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 92% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên618 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trên935 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1.221 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên+465 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên+778 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên931 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 29 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên0,2 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Miss Fortune ở nghiệp dư: +19,7 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn174 trận48,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,5% · 1.011 trận
- Sion137 trận48,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 54,8% · 994 trận
- K'Sante120 trận46,7%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 49,8% · 1.146 trận
- Dr. Mundo92 trận57,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 62,2% · 958 trận
- Aatrox51 trận54,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,0% · 741 trận
- Malphite49 trận46,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 53,8% · 873 trận
- Renekton48 trận54,2%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,7% · 666 trận
- Shen48 trận58,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,3% · 702 trận
- Jax45 trận46,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 45,7% · 786 trận
- Ambessa44 trận56,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,7% · 610 trận
- Garen27 trận—SoloQ: 46,0% · 658 trận
- Mordekaiser23 trận—SoloQ: 57,2% · 474 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 51,0% · 893 trận
- Nasus21 trận—SoloQ: 53,2% · 487 trận
- Gragas20 trận—SoloQ: 45,3% · 375 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 47,1% · 877 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 44,4% · 705 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 50,5% · 763 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 53,8% · 873 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 50,0% · 658 trận
- Wukong108 trận51,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,9% · 912 trận
- Jarvan IV103 trận55,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,4% · 937 trận
- Lee Sin92 trận52,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,8% · 1.726 trận
- Xin Zhao80 trận60,0%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 48,6% · 350 trận
- Vi77 trận53,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 54,3% · 462 trận
- Sylas57 trận50,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,3% · 929 trận
- Lillia48 trận31,3%chênh lệch -16,9 điểmSoloQ: 50,9% · 591 trận
- Cho'Gath42 trận54,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 55,7% · 900 trận
- Nocturne40 trận50,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 58,7% · 334 trận
- Qiyana37 trận32,4%chênh lệch -16,4 điểmSoloQ: 51,4% · 1.114 trận
- Skarner34 trận61,8%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,2% · 257 trận
- Sejuani30 trận53,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 54,4% · 239 trận
- Naafiri27 trận—SoloQ: 53,2% · 329 trận
- Viego27 trận—SoloQ: 54,5% · 938 trận
- Pantheon25 trận—SoloQ: 55,2% · 125 trận
- Kha'Zix23 trận—SoloQ: 50,6% · 1.051 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 48,0% · 962 trận
- Nidalee17 trận—SoloQ: 47,8% · 602 trận
- Graves15 trận—SoloQ: 51,1% · 1.085 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 55,7% · 900 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 48,7% · 862 trận
- Kayn9 trận—SoloQ: 51,9% · 613 trận
- Viktor114 trận51,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 54,0% · 1.213 trận
- Syndra99 trận56,6%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 54,5% · 1.178 trận
- Ahri96 trận43,8%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.149 trận
- Sylas60 trận53,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,0% · 1.000 trận
- Orianna51 trận60,8%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 54,0% · 535 trận
- Akali47 trận40,4%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 50,5% · 743 trận
- Aurora47 trận46,8%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 47,5% · 467 trận
- Lissandra45 trận48,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,9% · 657 trận
- Yone40 trận40,0%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 49,4% · 974 trận
- Locke38 trận57,9%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,8% · 1.055 trận
- Hwei37 trận48,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 53,3% · 523 trận
- Ryze35 trận62,9%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 57,3% · 328 trận
- Xerath32 trận53,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 53,0% · 404 trận
- Galio30 trận60,0%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 51,3% · 633 trận
- LeBlanc28 trận—SoloQ: 50,3% · 670 trận
- Zed22 trận—SoloQ: 53,0% · 791 trận
- Ekko16 trận—SoloQ: 49,4% · 697 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 51,3% · 633 trận
- Twisted Fate14 trận—SoloQ: 49,5% · 854 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 46,7% · 867 trận
- Yunara117 trận45,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,7% · 2.036 trận
- Caitlyn108 trận41,7%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 51,5% · 1.370 trận
- Kai'Sa99 trận59,6%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 50,2% · 2.062 trận
- Ezreal93 trận49,5%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 53,5% · 1.341 trận
- Jhin85 trận49,4%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 53,1% · 2.388 trận
- Jinx84 trận52,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,1% · 1.815 trận
- Lucian73 trận56,2%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,1% · 946 trận
- Tristana71 trận52,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,2% · 1.489 trận
- Xayah71 trận59,2%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 49,8% · 785 trận
- Ashe60 trận53,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 56,1% · 638 trận
- Zeri53 trận50,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,2% · 874 trận
- Sivir51 trận60,8%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 51,4% · 519 trận
- Aphelios45 trận57,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 54,9% · 1.166 trận
- Miss Fortune43 trận72,1%chênh lệch +19,7 điểmSoloQ: 53,4% · 536 trận
- Varus34 trận41,2%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 53,7% · 408 trận
- Kalista23 trận—SoloQ: 51,2% · 639 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 51,4% · 733 trận
- Twitch7 trận—SoloQ: 52,5% · 571 trận
- Lulu130 trận56,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,4% · 1.779 trận
- Nautilus117 trận48,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,7% · 1.513 trận
- Leona93 trận47,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 43,5% · 1.033 trận
- Milio78 trận55,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 55,8% · 660 trận
- Rakan70 trận48,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,7% · 737 trận
- Thresh70 trận62,9%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 48,4% · 1.882 trận
- Braum68 trận48,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,3% · 895 trận
- Seraphine61 trận52,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,0% · 636 trận
- Karma59 trận47,5%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 53,8% · 974 trận
- Blitzcrank55 trận47,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,9% · 932 trận
- Rell48 trận58,3%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 47,4% · 806 trận
- Alistar47 trận42,6%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 47,2% · 1.001 trận
- Yuumi42 trận45,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 54,0% · 685 trận
- Bard40 trận47,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,9% · 806 trận
- Poppy26 trận—SoloQ: 54,3% · 311 trận
- Nami21 trận—SoloQ: 53,3% · 1.029 trận
- Pyke17 trận—SoloQ: 51,2% · 699 trận
- Janna13 trận—SoloQ: 49,6% · 1.041 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%24.544 lượt chọn trên 1.903.323cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,3%865 lượt chọn trên 38.304cấm 7,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,8%41 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

