Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,8%Hạng 36 trên 173 tướng
Chọn
14,5%được chọn trong 4.045 trên 27.944 trận
Cấm
3,3%743 lượt cấm trên 22.735 trận, so với 2,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC47,6% từ 46,3% đến 48,9% trên 3.966 trậnSoloQ 49,6%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,7 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    47,6%
    SoloQ
    49,6%
    Tỉ lệ thắng 47,6% ở nghiệp dư trên 3.966 trận, so với 49,6% ở soloQ trên 190.627 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,1%
    SoloQ
    9,6%
    7,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 9,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,4%
    SoloQ
    2,4%
    Tỉ lệ cấm 3,4% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 2,4% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,7 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 29,7 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Bước Chân Thần Tốc, rồi Hubris, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcBước Chân Thần Tốc68% · 128.944
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn70% · 133.100
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 641 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)25% · 27.769
25%số trận ở soloQ
  1. Hubris
  2. Phantom Dancer
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 85% xạ thủ.

  1. Để đồng đội gánh killtop15%hạng 85 trên 100
  2. Khống chế (CC)top16%1 · xạ thủ: 0,6

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các xạ thủ khác

  • Gold ở phút 15
  • Chống chịu sát thương
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 9 ở lane, 6 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 xạ thủ.

474-50 so với 525
797-118 so với 915
1.272-94 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jhinxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 77% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ474 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ797 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ1.272 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 29 trên 100 trong số xạ thủ-188 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủ-405 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ335 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủhạng 85 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ22% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +10,2 điểm trên 153 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Yone56,4% · kỳ vọng 48,1% · 101 trận+8,3 điểmSoloQ +0,5
Jax52,9% · kỳ vọng 47,0% · 104 trận+5,9 điểmSoloQ +0,2
Camille51,1% · kỳ vọng 44,8% · 90 trận+6,3 điểmSoloQ -1,0
Ornn50,5% · kỳ vọng 47,2% · 200 trận+3,3 điểmSoloQ -0,8
K'Sante51,7% · kỳ vọng 49,7% · 230 trận+2,0 điểmSoloQ -1,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin52,3% · kỳ vọng 47,9% · 386 trận+4,5 điểmSoloQ -0,9
Lillia50,8% · kỳ vọng 44,2% · 122 trận+6,6 điểmSoloQ -0,6
Vi50,7% · kỳ vọng 47,3% · 219 trận+3,4 điểmSoloQ -0,9
Jarvan IV50,5% · kỳ vọng 49,1% · 309 trận+1,4 điểmSoloQ -0,3
Jayce53,0% · kỳ vọng 49,5% · 83 trận+3,5 điểmSoloQ +2,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor48,4% · kỳ vọng 47,1% · 318 trận+1,3 điểmSoloQ +0,5
Syndra47,8% · kỳ vọng 46,9% · 274 trận+1,0 điểmSoloQ +1,1
Hwei49,0% · kỳ vọng 46,4% · 143 trận+2,6 điểmSoloQ +0,9
LeBlanc51,1% · kỳ vọng 47,2% · 94 trận+3,9 điểmSoloQ -0,7
Akali49,6% · kỳ vọng 47,4% · 131 trận+2,2 điểmSoloQ +0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal56,2% · kỳ vọng 50,9% · 315 trận+5,3 điểmSoloQ +0,3
Caitlyn48,3% · kỳ vọng 45,8% · 658 trận+2,5 điểmSoloQ +1,0
Xayah51,7% · kỳ vọng 46,4% · 176 trận+5,3 điểmSoloQ +0,5
Miss Fortune52,8% · kỳ vọng 48,3% · 142 trận+4,5 điểmSoloQ +0,6
Aphelios55,9% · kỳ vọng 51,4% · 102 trận+4,5 điểmSoloQ -0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard54,9% · kỳ vọng 44,7% · 153 trận+10,2 điểmSoloQ +0,4
Leona54,6% · kỳ vọng 48,7% · 260 trận+5,9 điểmSoloQ -1,3
Blitzcrank48,9% · kỳ vọng 46,0% · 182 trận+2,9 điểmSoloQ -1,0
Neeko50,5% · kỳ vọng 45,9% · 99 trận+4,6 điểmSoloQ +1,9
Karma52,2% · kỳ vọng 50,2% · 180 trận+2,0 điểmSoloQ +0,9

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Darius63,3% · kỳ vọng 46,9% · 30 trận+16,5 điểmSoloQ -0,1
Renekton52,2% · kỳ vọng 49,2% · 157 trận+3,1 điểmSoloQ -0,7
Garen52,0% · kỳ vọng 44,9% · 50 trận+7,1 điểmSoloQ +0,4
K'Sante46,3% · kỳ vọng 45,5% · 214 trận+0,8 điểmSoloQ -1,4
Rumble53,3% · kỳ vọng 50,9% · 122 trận+2,4 điểmSoloQ -0,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao52,7% · kỳ vọng 47,5% · 182 trận+5,2 điểmSoloQ +0,4
Lee Sin49,4% · kỳ vọng 47,3% · 316 trận+2,0 điểmSoloQ +0,5
Cho'Gath52,0% · kỳ vọng 49,1% · 100 trận+2,9 điểmSoloQ 0,0
Nocturne45,7% · kỳ vọng 45,3% · 151 trận+0,4 điểmSoloQ -0,3
Graves48,9% · kỳ vọng 47,6% · 94 trận+1,3 điểmSoloQ +1,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Twisted Fate62,0% · kỳ vọng 49,0% · 79 trận+13,0 điểmSoloQ -0,2
Ryze55,9% · kỳ vọng 46,1% · 118 trận+9,8 điểmSoloQ +0,9
Orianna49,2% · kỳ vọng 45,4% · 197 trận+3,9 điểmSoloQ +0,4
Lissandra50,9% · kỳ vọng 46,2% · 108 trận+4,7 điểmSoloQ -0,6
Viktor48,3% · kỳ vọng 48,1% · 298 trận+0,2 điểmSoloQ +0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell57,1% · kỳ vọng 51,3% · 191 trận+5,8 điểmSoloQ -2,1
Karma48,9% · kỳ vọng 45,0% · 333 trận+4,0 điểmSoloQ +1,1
Bard54,4% · kỳ vọng 50,5% · 285 trận+3,9 điểmSoloQ +0,9
Leona48,6% · kỳ vọng 46,5% · 385 trận+2,1 điểmSoloQ -0,1
Alistar49,6% · kỳ vọng 48,8% · 238 trận+0,8 điểmSoloQ +0,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top28 tướng
  • K'Sante230 trận
    51,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,2% · 5.323 trận
  • Renekton202 trận
    41,6%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,0% · 5.250 trận
  • Ornn200 trận
    50,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,9% · 3.577 trận
  • Ambessa194 trận
    48,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,4% · 5.204 trận
  • Sion183 trận
    44,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,3% · 3.301 trận
Jungle23 tướng
  • Lee Sin386 trận
    52,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,0% · 15.450 trận
  • Wukong364 trận
    44,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,9% · 5.801 trận
  • Jarvan IV309 trận
    50,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,4% · 7.063 trận
  • Xin Zhao229 trận
    44,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,2% · 2.785 trận
  • Vi219 trận
    50,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,6% · 3.625 trận
Mid23 tướng
  • Viktor318 trận
    48,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,2% · 8.807 trận
  • Ahri289 trận
    38,8%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,5% · 8.250 trận
  • Syndra274 trận
    47,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,2% · 8.669 trận
  • Orianna184 trận
    48,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,4% · 3.960 trận
  • Sylas160 trận
    43,8%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,3% · 7.162 trận
ADC16 tướng
  • Caitlyn658 trận
    48,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,8% · 14.896 trận
  • Kai'Sa418 trận
    45,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,8% · 22.185 trận
  • Yunara340 trận
    46,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,1% · 14.676 trận
  • Ezreal315 trận
    56,2%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 53,8% · 12.724 trận
  • Jinx239 trận
    46,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,8% · 13.207 trận
Support18 tướng
  • Nautilus424 trận
    46,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,8% · 12.165 trận
  • Lulu330 trận
    49,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,9% · 13.817 trận
  • Leona260 trận
    54,6%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 46,8% · 7.509 trận
  • Braum238 trận
    45,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,2% · 5.553 trận
  • Thresh237 trận
    43,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,2% · 14.692 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+9,6%183.098 lượt chọn trên 1.903.339cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư7,1%2.714 lượt chọn trên 38.304cấm 3,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp8,9%199 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

18,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 15,9%G11.127 trận trên 7.080
  • 13,9%G2984 trận trên 7.083
  • 12,3%G3+345 trận trên 2.815
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.127 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.