Jhin
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 14,5%được chọn trong 4.045 trên 27.944 trận
- Cấm
- 3,3%743 lượt cấm trên 22.735 trận, so với 2,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiBước Chân Thần Tốc, rồi Hubris, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 85% xạ thủ.Để đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +10,2 điểm trên 153 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,2 điểm153 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,6%
- SoloQ
- 49,6%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,1%
- SoloQ
- 9,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,4%
- SoloQ
- 2,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Bước Chân Thần Tốc, rồi Hubris, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hubris
Phantom Dancer
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 85% xạ thủ.
- Để đồng đội gánh killtop15%hạng 85 trên 100
- Khống chế (CC)top16%1 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Chống chịu sát thương
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 9 ở lane, 6 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 77% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ474 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ797 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ1.272 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 29 trên 100 trong số xạ thủ-188 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủ-405 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ335 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủhạng 85 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ22% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +10,2 điểm trên 153 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante230 trận51,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,2% · 5.323 trận
- Renekton202 trận41,6%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,0% · 5.250 trận
- Ornn200 trận50,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,9% · 3.577 trận
- Ambessa194 trận48,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,4% · 5.204 trận
- Sion183 trận44,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,3% · 3.301 trận
- Gnar164 trận48,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,5% · 3.881 trận
- Malphite160 trận40,0%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 49,9% · 6.147 trận
- Aatrox138 trận49,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,9% · 5.266 trận
- Dr. Mundo131 trận46,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,5% · 3.391 trận
- Olaf114 trận45,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,9% · 4.030 trận
- Shen114 trận43,0%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,4% · 3.357 trận
- Mordekaiser110 trận50,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,5% · 2.989 trận
- Jax104 trận52,9%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,7% · 5.785 trận
- Yone101 trận56,4%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 50,2% · 8.153 trận
- Zaahen94 trận40,4%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,4% · 3.045 trận
- Camille90 trận51,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 46,9% · 5.149 trận
- Jayce67 trận46,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,8% · 7.393 trận
- Garen52 trận44,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 49,1% · 4.248 trận
- Fiora51 trận52,9%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 46,8% · 5.307 trận
- Irelia43 trận46,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,6% · 4.863 trận
- Gangplank33 trận42,4%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,7% · 5.224 trận
- Darius32 trận53,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,2% · 4.777 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 49,9% · 6.147 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 50,8% · 7.393 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 50,8% · 7.393 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 49,2% · 4.777 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 49,2% · 4.777 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 49,9% · 6.147 trận
- Lee Sin386 trận52,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,0% · 15.450 trận
- Wukong364 trận44,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,9% · 5.801 trận
- Jarvan IV309 trận50,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,4% · 7.063 trận
- Xin Zhao229 trận44,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,2% · 2.785 trận
- Vi219 trận50,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,6% · 3.625 trận
- Sylas181 trận43,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,0% · 6.647 trận
- Lillia122 trận50,8%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 48,1% · 4.598 trận
- Viego122 trận47,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,3% · 6.875 trận
- Qiyana120 trận42,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,8% · 9.567 trận
- Nocturne109 trận51,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,7% · 2.378 trận
- Cho'Gath94 trận44,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,4% · 4.183 trận
- Sejuani86 trận47,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.410 trận
- Pantheon84 trận51,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,6% · 890 trận
- Jayce83 trận53,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 54,7% · 2.802 trận
- Skarner78 trận39,7%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 46,2% · 1.358 trận
- Graves70 trận31,4%chênh lệch -16,2 điểmSoloQ: 51,4% · 7.850 trận
- Nidalee56 trận48,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 45,2% · 5.663 trận
- Kha'Zix55 trận49,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,8% · 7.894 trận
- Hecarim50 trận56,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,6% · 6.700 trận
- Elise48 trận43,8%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,8% · 4.420 trận
- Talon38 trận47,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,5% · 7.241 trận
- Kayn32 trận59,4%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 49,3% · 4.324 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 50,4% · 4.183 trận
- Viktor318 trận48,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,2% · 8.807 trận
- Ahri289 trận38,8%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,5% · 8.250 trận
- Syndra274 trận47,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,2% · 8.669 trận
- Orianna184 trận48,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,4% · 3.960 trận
- Sylas160 trận43,8%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,3% · 7.162 trận
- Hwei143 trận49,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,9% · 3.841 trận
- Akali131 trận49,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,9% · 6.238 trận
- Locke125 trận40,0%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 49,0% · 8.256 trận
- Lissandra121 trận47,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,2% · 4.573 trận
- Aurora120 trận48,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,4% · 3.706 trận
- Yone119 trận38,7%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 49,5% · 8.111 trận
- Galio115 trận46,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,4% · 5.208 trận
- Xerath111 trận49,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,9% · 3.144 trận
- Ryze104 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,4% · 2.754 trận
- Twisted Fate101 trận45,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,2% · 6.791 trận
- LeBlanc94 trận51,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,7% · 5.204 trận
- Zed64 trận39,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,1% · 6.391 trận
- Galio62 trận54,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,4% · 5.208 trận
- Ekko51 trận49,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 46,7% · 4.694 trận
- Yasuo40 trận42,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,5% · 6.729 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 49,4% · 5.208 trận
- Katarina10 trận—SoloQ: 47,7% · 5.743 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 47,7% · 5.743 trận
- Caitlyn658 trận48,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,8% · 14.896 trận
- Kai'Sa418 trận45,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,8% · 22.185 trận
- Yunara340 trận46,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,1% · 14.676 trận
- Ezreal315 trận56,2%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 53,8% · 12.724 trận
- Jinx239 trận46,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,8% · 13.207 trận
- Ashe225 trận44,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,4% · 5.241 trận
- Lucian223 trận42,6%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,1% · 8.088 trận
- Tristana202 trận48,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,4% · 11.887 trận
- Xayah176 trận51,7%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,2% · 4.996 trận
- Miss Fortune142 trận52,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,4% · 5.052 trận
- Sivir135 trận49,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,6% · 3.878 trận
- Zeri124 trận37,1%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 47,8% · 6.696 trận
- Aphelios102 trận55,9%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,1% · 10.526 trận
- Varus85 trận41,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 52,1% · 3.410 trận
- Kalista79 trận40,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,7% · 5.547 trận
- Draven23 trận—SoloQ: 50,2% · 5.016 trận
- Nautilus424 trận46,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,8% · 12.165 trận
- Lulu330 trận49,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,9% · 13.817 trận
- Leona260 trận54,6%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 46,8% · 7.509 trận
- Braum238 trận45,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,2% · 5.553 trận
- Thresh237 trận43,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,2% · 14.692 trận
- Milio218 trận48,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,6% · 4.763 trận
- Seraphine206 trận46,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,6% · 4.622 trận
- Blitzcrank182 trận48,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,0% · 8.125 trận
- Karma180 trận52,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,1% · 7.528 trận
- Rakan168 trận46,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,7% · 5.274 trận
- Rell163 trận42,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 44,9% · 5.985 trận
- Bard153 trận54,9%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 50,8% · 7.129 trận
- Alistar128 trận44,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 45,4% · 6.905 trận
- Neeko99 trận50,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,7% · 1.954 trận
- Yuumi96 trận44,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 53,1% · 5.098 trận
- Pyke67 trận52,2%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,9% · 5.317 trận
- Nami49 trận53,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,1% · 6.975 trận
- Janna27 trận—SoloQ: 48,0% · 6.452 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+9,6%183.098 lượt chọn trên 1.903.339cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,1%2.714 lượt chọn trên 38.304cấm 3,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,9%199 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

