Milio
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 10,6%được chọn trong 2.941 trên 27.863 trận
- Cấm
- 6,1%1.393 lượt cấm trên 22.657 trận, so với 2,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 91% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lillia ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 107 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,1 điểm107 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,0%
- SoloQ
- 2,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,7%
- SoloQ
- 2,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 91% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop10%hạng 91 trên 100
- Đánh teamfighttop17%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít solo
- Ít CC
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 1 ở lane, 4 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 97% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ162 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ167 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ200 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-139 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-213 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ279 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 91 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 91 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,6 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lillia ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 107 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn198 trận42,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,9% · 1.164 trận
- Ambessa161 trận54,7%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.286 trận
- K'Sante151 trận46,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,8% · 1.286 trận
- Sion146 trận44,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 46,6% · 888 trận
- Gnar125 trận51,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,5% · 1.100 trận
- Renekton123 trận45,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,1% · 1.407 trận
- Malphite100 trận54,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 47,3% · 1.695 trận
- Nasus97 trận47,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,0% · 928 trận
- Aatrox94 trận42,6%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,2% · 1.486 trận
- Camille93 trận44,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,8% · 1.461 trận
- Yone90 trận55,6%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 46,6% · 2.168 trận
- Dr. Mundo79 trận54,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,0% · 836 trận
- Gwen79 trận44,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 44,2% · 660 trận
- Mordekaiser79 trận46,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,8% · 908 trận
- Rumble72 trận44,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,3% · 501 trận
- Jax70 trận45,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,4% · 1.600 trận
- Garen60 trận53,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,3% · 1.316 trận
- Jayce56 trận53,6%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 50,5% · 1.784 trận
- Fiora45 trận40,0%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 47,8% · 1.465 trận
- Darius31 trận38,7%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 47,5% · 1.347 trận
- Gangplank24 trận—SoloQ: 49,3% · 1.270 trận
- Irelia23 trận—SoloQ: 49,4% · 1.224 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 47,5% · 1.347 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 47,3% · 1.695 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 47,5% · 1.347 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 50,5% · 1.784 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,5% · 1.784 trận
- Wukong287 trận39,7%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 47,8% · 1.798 trận
- Lee Sin216 trận40,7%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 46,1% · 3.177 trận
- Jarvan IV208 trận50,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 46,9% · 1.820 trận
- Vi195 trận49,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 46,7% · 1.025 trận
- Xin Zhao170 trận53,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,3% · 692 trận
- Lillia107 trận60,7%chênh lệch +16,1 điểmSoloQ: 53,1% · 2.129 trận
- Sylas106 trận46,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,1% · 1.649 trận
- Nocturne101 trận48,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,9% · 682 trận
- Viego92 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,3% · 1.910 trận
- Sejuani79 trận50,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,1% · 579 trận
- Qiyana77 trận44,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,5% · 2.237 trận
- Skarner77 trận62,3%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 48,3% · 534 trận
- Cho'Gath75 trận48,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 46,1% · 1.274 trận
- Trundle64 trận48,4%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,7% · 145 trận
- Kha'Zix55 trận47,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,4% · 2.174 trận
- Graves50 trận54,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,2% · 2.003 trận
- Talon33 trận36,4%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 44,1% · 1.762 trận
- Hecarim31 trận61,3%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 47,1% · 1.901 trận
- Elise26 trận—SoloQ: 45,5% · 1.321 trận
- Ekko24 trận—SoloQ: 47,8% · 1.092 trận
- Kayn24 trận—SoloQ: 49,0% · 1.156 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 46,1% · 1.274 trận
- Syndra227 trận47,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,3% · 2.441 trận
- Ahri207 trận46,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,6% · 2.380 trận
- Viktor205 trận55,1%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 48,4% · 2.366 trận
- Orianna179 trận48,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.051 trận
- Akali134 trận48,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,9% · 1.559 trận
- Hwei116 trận46,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 45,9% · 1.020 trận
- Locke108 trận49,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,0% · 2.109 trận
- Lissandra100 trận42,0%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 51,3% · 1.299 trận
- Aurora95 trận50,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,1% · 1.008 trận
- Sylas95 trận57,9%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.627 trận
- Galio92 trận42,4%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 48,1% · 1.233 trận
- Yone91 trận50,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,4% · 2.102 trận
- Ryze89 trận48,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,3% · 654 trận
- LeBlanc81 trận48,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,2% · 1.390 trận
- Xerath80 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,6% · 820 trận
- Zed43 trận32,6%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 48,5% · 1.687 trận
- Twisted Fate35 trận34,3%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 43,4% · 1.732 trận
- Yasuo35 trận42,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,4% · 1.897 trận
- Galio28 trận—SoloQ: 48,1% · 1.233 trận
- Ekko25 trận—SoloQ: 45,6% · 1.367 trận
- Katarina11 trận—SoloQ: 45,4% · 1.497 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 48,1% · 1.233 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 45,4% · 1.497 trận
- Yunara345 trận42,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,6% · 4.282 trận
- Caitlyn239 trận41,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,0% · 3.138 trận
- Ashe234 trận48,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 46,8% · 1.861 trận
- Jinx228 trận46,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,9% · 3.577 trận
- Jhin218 trận51,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,4% · 4.763 trận
- Xayah173 trận43,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 45,7% · 1.524 trận
- Ezreal165 trận50,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,2% · 2.622 trận
- Lucian135 trận49,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,5% · 1.880 trận
- Kai'Sa134 trận44,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,3% · 4.014 trận
- Tristana105 trận49,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 46,6% · 2.711 trận
- Aphelios95 trận54,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,0% · 2.463 trận
- Sivir92 trận53,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 53,2% · 850 trận
- Zeri87 trận56,3%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 49,3% · 1.747 trận
- Miss Fortune86 trận55,8%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 46,7% · 1.021 trận
- Varus86 trận53,5%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.056 trận
- Kalista52 trận40,4%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 46,7% · 1.418 trận
- Twitch39 trận56,4%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 49,7% · 1.170 trận
- Draven21 trận—SoloQ: 43,7% · 1.380 trận
- Lulu458 trận48,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,2% · 5.714 trận
- Nautilus314 trận48,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,0% · 2.767 trận
- Seraphine270 trận46,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,1% · 1.737 trận
- Blitzcrank190 trận43,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 44,7% · 2.237 trận
- Braum190 trận47,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 46,4% · 1.592 trận
- Karma175 trận55,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,0% · 2.268 trận
- Thresh136 trận47,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 44,6% · 3.914 trận
- Leona119 trận52,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 46,4% · 1.965 trận
- Rakan118 trận39,8%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 48,0% · 1.226 trận
- Yuumi102 trận50,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,5% · 1.460 trận
- Nami97 trận48,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,9% · 2.731 trận
- Bard85 trận50,6%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.585 trận
- Rell74 trận43,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,0% · 1.266 trận
- Neeko69 trận43,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,1% · 462 trận
- Alistar64 trận40,6%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 46,9% · 1.540 trận
- Soraka39 trận51,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,5% · 1.296 trận
- Senna17 trận—SoloQ: 45,5% · 1.546 trận
- Janna10 trận—SoloQ: 45,9% · 2.148 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,6%48.865 lượt chọn trên 1.903.333cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,0%1.926 lượt chọn trên 38.304cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,1%249 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

