Rakan
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 9,3%được chọn trong 2.580 trên 27.820 trận
- Cấm
- 4,2%954 lượt cấm trên 22.616 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ, rồi Hextech Rocketbelt, Stormsurge và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sion ở nghiệp dư: +9,1 điểm trên 111 trận, khoảng tin cậy trên 0.+9,1 điểm111 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,8%
- SoloQ
- 2,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,3%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ, rồi Hextech Rocketbelt, Stormsurge và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Stormsurge
Abyssal Mask
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop7%hạng 93 trên 100
- Đánh teamfighttop9%58% · tướng hỗ trợ: 54%
- Chống chịu sát thươngtop17%801 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 6 ở lane, 11 ở mid game và 11 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 88% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số tướng hỗ trợ187 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ225 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ258 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-117 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-150 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ801 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 93 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sion ở nghiệp dư: +9,1 điểm trên 111 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn147 trận55,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,6% · 1.172 trận
- K'Sante129 trận45,0%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 54,3% · 1.587 trận
- Renekton123 trận52,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.645 trận
- Ambessa116 trận49,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 55,6% · 1.526 trận
- Sion111 trận60,4%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 49,7% · 1.031 trận
- Gnar105 trận56,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,6% · 1.186 trận
- Malphite101 trận57,4%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 49,9% · 1.722 trận
- Camille88 trận48,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,7% · 1.593 trận
- Yone88 trận52,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,5% · 2.402 trận
- Shen77 trận59,7%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.086 trận
- Aatrox72 trận47,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,1% · 1.615 trận
- Jax72 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.773 trận
- Olaf71 trận40,8%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,5% · 1.170 trận
- Gwen70 trận51,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,3% · 737 trận
- Mordekaiser70 trận41,4%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 51,7% · 859 trận
- Jayce43 trận55,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 54,7% · 2.205 trận
- Garen38 trận63,2%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.229 trận
- Fiora33 trận48,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,0% · 1.608 trận
- Darius25 trận—SoloQ: 53,2% · 1.442 trận
- Irelia25 trận—SoloQ: 51,1% · 1.374 trận
- Gangplank20 trận—SoloQ: 51,8% · 1.564 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 53,2% · 1.442 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 49,9% · 1.722 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 53,2% · 1.442 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 54,7% · 2.205 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 54,7% · 2.205 trận
- Wukong249 trận52,2%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,9% · 1.769 trận
- Vi221 trận53,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 54,4% · 1.526 trận
- Jarvan IV207 trận50,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,3% · 1.979 trận
- Lee Sin186 trận50,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,4% · 4.311 trận
- Xin Zhao149 trận48,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,8% · 867 trận
- Nocturne128 trận57,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 52,6% · 737 trận
- Sejuani83 trận43,4%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 47,5% · 457 trận
- Sylas80 trận48,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,6% · 2.175 trận
- Lillia79 trận41,8%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 46,7% · 1.346 trận
- Qiyana76 trận57,9%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 50,4% · 2.816 trận
- Cho'Gath68 trận39,7%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 48,0% · 1.330 trận
- Viego65 trận61,5%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 53,0% · 2.049 trận
- Naafiri60 trận55,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 55,4% · 938 trận
- Skarner56 trận60,7%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 52,1% · 430 trận
- Pantheon48 trận43,8%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 62,6% · 265 trận
- Graves47 trận55,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,9% · 2.273 trận
- Kha'Zix32 trận43,8%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 54,3% · 2.357 trận
- Elise27 trận—SoloQ: 52,8% · 1.391 trận
- Hecarim27 trận—SoloQ: 48,0% · 2.158 trận
- Nidalee27 trận—SoloQ: 50,8% · 1.650 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 51,7% · 2.360 trận
- Ahri234 trận52,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,8% · 2.544 trận
- Syndra180 trận51,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,3% · 2.615 trận
- Viktor168 trận52,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,2% · 2.586 trận
- Orianna143 trận55,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 56,0% · 1.213 trận
- Sylas105 trận51,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,7% · 2.547 trận
- Locke94 trận55,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,3% · 2.488 trận
- Yone93 trận47,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,4% · 2.324 trận
- Hwei89 trận41,6%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 49,8% · 1.105 trận
- Aurora85 trận42,4%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 48,2% · 1.121 trận
- Galio83 trận53,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,0% · 1.557 trận
- Akali80 trận48,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,0% · 1.864 trận
- Lissandra76 trận44,7%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 48,1% · 1.303 trận
- Taliyah71 trận52,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,0% · 858 trận
- Xerath69 trận50,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,6% · 860 trận
- Ryze66 trận56,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 53,3% · 749 trận
- LeBlanc63 trận52,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,1% · 1.492 trận
- Twisted Fate43 trận48,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,1% · 1.903 trận
- Galio38 trận55,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,0% · 1.557 trận
- Zed31 trận38,7%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.997 trận
- Yasuo28 trận—SoloQ: 52,3% · 2.054 trận
- Ekko16 trận—SoloQ: 52,6% · 1.474 trận
- Katarina9 trận—SoloQ: 51,8% · 1.742 trận
- Kai'Sa245 trận53,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 55,1% · 6.133 trận
- Yunara240 trận48,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,3% · 4.202 trận
- Ezreal219 trận57,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 56,8% · 3.247 trận
- Jinx188 trận42,0%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 46,4% · 3.450 trận
- Jhin167 trận53,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,3% · 5.274 trận
- Xayah161 trận46,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,6% · 2.284 trận
- Caitlyn150 trận48,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,3% · 2.519 trận
- Lucian138 trận49,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,3% · 2.277 trận
- Tristana131 trận53,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,3% · 3.382 trận
- Sivir123 trận49,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,3% · 950 trận
- Ashe103 trận51,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 54,6% · 1.164 trận
- Aphelios86 trận57,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,7% · 2.840 trận
- Miss Fortune81 trận53,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,8% · 1.117 trận
- Zeri74 trận48,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.907 trận
- Corki57 trận49,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,9% · 804 trận
- Kalista47 trận57,4%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 53,5% · 1.571 trận
- Draven21 trận—SoloQ: 50,7% · 1.293 trận
- Braum253 trận49,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,2% · 2.259 trận
- Leona218 trận48,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,4% · 2.257 trận
- Lulu204 trận51,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,8% · 3.807 trận
- Nautilus201 trận51,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,2% · 3.125 trận
- Thresh179 trận53,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,7% · 4.912 trận
- Alistar156 trận52,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,1% · 3.401 trận
- Rell119 trận48,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,2% · 2.011 trận
- Milio118 trận60,2%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 52,0% · 1.226 trận
- Karma113 trận61,1%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 53,3% · 2.149 trận
- Poppy111 trận50,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,4% · 1.136 trận
- Seraphine106 trận46,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,9% · 1.139 trận
- Bard78 trận38,5%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 51,1% · 2.092 trận
- Neeko63 trận52,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,5% · 664 trận
- Blitzcrank61 trận44,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 53,8% · 2.091 trận
- Nami60 trận50,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,2% · 1.946 trận
- Yuumi51 trận52,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 56,8% · 1.359 trận
- Pyke48 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 54,7% · 2.903 trận
- Janna22 trận—SoloQ: 47,4% · 2.071 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 50,3% · 1.462 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,9%55.208 lượt chọn trên 1.903.333cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,8%1.825 lượt chọn trên 38.304cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,9%155 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

