Zac
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,0%được chọn trong 849 trên 28.535 trận
- Cấm
- 3,7%861 lượt cấm trên 23.103 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Sunfire Aegis và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng đi rừng.FrontlineĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +20,9 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.+20,9 điểm31 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,3%
- SoloQ
- 50,8%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,8%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Sunfire Aegis và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Sunfire Aegis
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top7%1,4 · tướng đi rừng: 0,7
- Để đồng đội gánh killtop14%hạng 86 trên 100
- Chống chịu sát thươngtop16%1.162 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 30 ở lane, 34 ở mid game và 29 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 92% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng357 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừng754 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 29 trên 100 trong số tướng đi rừng956 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng-425 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng-641 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng1.162 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 86 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng61 · trung vị 66
- Invade · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +20,9 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn42 trận45,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,3% · 522 trận
- K'Sante33 trận57,6%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 50,2% · 759 trận
- Malphite31 trận67,7%chênh lệch +20,9 điểmSoloQ: 50,0% · 812 trận
- Renekton31 trận38,7%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 52,7% · 725 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 51,9% · 447 trận
- Ambessa23 trận—SoloQ: 54,7% · 706 trận
- Olaf22 trận—SoloQ: 53,8% · 533 trận
- Dr. Mundo20 trận—SoloQ: 54,4% · 461 trận
- Mordekaiser20 trận—SoloQ: 52,2% · 559 trận
- Nasus20 trận—SoloQ: 52,4% · 525 trận
- Zaahen20 trận—SoloQ: 48,1% · 505 trận
- Jax19 trận—SoloQ: 49,1% · 733 trận
- Shen19 trận—SoloQ: 51,6% · 514 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 49,7% · 1.230 trận
- Aatrox17 trận—SoloQ: 51,0% · 865 trận
- Camille16 trận—SoloQ: 47,8% · 768 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 53,3% · 595 trận
- Garen12 trận—SoloQ: 49,6% · 726 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 54,6% · 826 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 48,3% · 800 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 48,0% · 757 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 50,5% · 654 trận
- Wukong49 trận40,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,6% · 917 trận
- Jarvan IV45 trận44,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,9% · 1.002 trận
- Lillia40 trận52,5%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 46,2% · 1.054 trận
- Lee Sin37 trận45,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,6% · 2.075 trận
- Nocturne31 trận41,9%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 57,0% · 309 trận
- Sylas31 trận48,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,9% · 991 trận
- Xin Zhao27 trận—SoloQ: 49,3% · 379 trận
- Cho'Gath26 trận—SoloQ: 50,4% · 734 trận
- Sejuani26 trận—SoloQ: 58,6% · 249 trận
- Vi24 trận—SoloQ: 52,8% · 553 trận
- Viego24 trận—SoloQ: 52,2% · 1.015 trận
- Skarner22 trận—SoloQ: 52,7% · 226 trận
- Naafiri16 trận—SoloQ: 50,9% · 338 trận
- Nidalee15 trận—SoloQ: 50,2% · 617 trận
- Poppy15 trận—SoloQ: 60,0% · 115 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 50,8% · 1.296 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 51,1% · 1.136 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 53,4% · 633 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 51,4% · 1.022 trận
- Kayn7 trận—SoloQ: 52,0% · 679 trận
- Master Yi7 trận—SoloQ: 53,8% · 676 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 53,6% · 951 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 50,4% · 734 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 51,9% · 909 trận
- Viktor50 trận42,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.301 trận
- Ahri41 trận53,7%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.335 trận
- Syndra36 trận52,8%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.370 trận
- Hwei34 trận32,4%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 51,6% · 649 trận
- Orianna32 trận40,6%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 58,6% · 478 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 56,9% · 1.038 trận
- Lissandra23 trận—SoloQ: 48,4% · 607 trận
- Aurora22 trận—SoloQ: 51,0% · 524 trận
- LeBlanc22 trận—SoloQ: 49,0% · 700 trận
- Akali21 trận—SoloQ: 52,5% · 800 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 51,6% · 779 trận
- Taliyah21 trận—SoloQ: 46,0% · 383 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 52,1% · 1.142 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 52,5% · 1.115 trận
- Ryze16 trận—SoloQ: 57,4% · 331 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 48,0% · 904 trận
- Twisted Fate13 trận—SoloQ: 51,4% · 815 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 51,6% · 779 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 51,6% · 940 trận
- Kai'Sa59 trận49,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,2% · 2.484 trận
- Caitlyn56 trận41,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,9% · 1.348 trận
- Yunara52 trận44,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,7% · 2.146 trận
- Jinx51 trận37,3%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 50,6% · 1.794 trận
- Ezreal45 trận51,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 55,8% · 1.504 trận
- Jhin42 trận64,3%chênh lệch +15,6 điểmSoloQ: 49,3% · 2.380 trận
- Lucian38 trận44,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,3% · 1.162 trận
- Ashe34 trận32,4%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 49,6% · 615 trận
- Tristana29 trận—SoloQ: 51,6% · 1.505 trận
- Sivir27 trận—SoloQ: 47,8% · 651 trận
- Xayah27 trận—SoloQ: 49,0% · 990 trận
- Aphelios23 trận—SoloQ: 50,2% · 1.312 trận
- Miss Fortune20 trận—SoloQ: 50,5% · 549 trận
- Varus18 trận—SoloQ: 50,9% · 407 trận
- Corki14 trận—SoloQ: 52,6% · 352 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 49,2% · 966 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 50,9% · 759 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 50,8% · 730 trận
- Nautilus58 trận51,7%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 52,7% · 1.526 trận
- Lulu47 trận44,7%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.827 trận
- Braum44 trận47,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,1% · 853 trận
- Thresh44 trận45,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,0% · 2.350 trận
- Seraphine40 trận37,5%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 48,7% · 610 trận
- Leona37 trận48,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,7% · 1.037 trận
- Blitzcrank35 trận51,4%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 52,9% · 1.039 trận
- Milio32 trận53,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,7% · 719 trận
- Rell31 trận38,7%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,8% · 794 trận
- Alistar29 trận—SoloQ: 48,1% · 1.340 trận
- Rakan27 trận—SoloQ: 49,2% · 750 trận
- Poppy26 trận—SoloQ: 50,6% · 545 trận
- Bard21 trận—SoloQ: 48,9% · 880 trận
- Yuumi20 trận—SoloQ: 54,4% · 700 trận
- Karma19 trận—SoloQ: 53,6% · 921 trận
- Janna13 trận—SoloQ: 49,8% · 1.322 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 50,5% · 1.035 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 48,5% · 754 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 47,2% · 771 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%27.239 lượt chọn trên 1.927.733cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,1%430 lượt chọn trên 40.028cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

