Nocturne
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,0%được chọn trong 1.949 trên 27.820 trận
- Cấm
- 11,7%2.635 lượt cấm trên 22.616 trận, so với 4,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Profane Hydra, Axiom Arc và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đi rừng.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Cho'Gath ở nghiệp dư: +19,1 điểm trên 58 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,1 điểm58 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 1,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,8%
- SoloQ
- 4,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
- BuildExperimental Hexplate, Stridebreaker, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Axiom Arc, Voltaic Cyclosword
- Nghiệp dư
- 20%
- SoloQ
- 16%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Axiom Arc và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Profane Hydra
Axiom Arc
Voltaic Cyclosword
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top1%5,5 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 36 ở lane, 31 ở mid game và 26 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 72% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng364 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng752 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng-87 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-218 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng751 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 80 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 80 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
- Invade · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Cho'Gath ở nghiệp dư: +19,1 điểm trên 58 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion102 trận55,9%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 44,1% · 442 trận
- K'Sante94 trận48,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,7% · 572 trận
- Ornn90 trận46,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,3% · 507 trận
- Renekton89 trận41,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,9% · 712 trận
- Malphite84 trận47,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,8% · 841 trận
- Ambessa80 trận42,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 46,5% · 613 trận
- Aatrox71 trận47,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,8% · 696 trận
- Olaf69 trận44,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,8% · 500 trận
- Gnar68 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,4% · 549 trận
- Jax62 trận46,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,6% · 787 trận
- Zaahen57 trận38,6%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,3% · 437 trận
- Mordekaiser55 trận50,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 45,0% · 418 trận
- Camille51 trận47,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 45,8% · 655 trận
- Shen51 trận43,1%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 44,9% · 423 trận
- Dr. Mundo50 trận44,0%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 47,4% · 464 trận
- Yone46 trận60,9%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 45,1% · 998 trận
- Fiora27 trận—SoloQ: 44,5% · 695 trận
- Jayce27 trận—SoloQ: 51,2% · 826 trận
- Garen25 trận—SoloQ: 48,3% · 611 trận
- Darius18 trận—SoloQ: 48,2% · 683 trận
- Irelia14 trận—SoloQ: 47,1% · 561 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 46,4% · 653 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 47,8% · 841 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 48,2% · 683 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,2% · 826 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,2% · 826 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,2% · 683 trận
- Wukong208 trận42,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 45,2% · 930 trận
- Jarvan IV162 trận42,6%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 47,1% · 922 trận
- Lee Sin142 trận50,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 46,2% · 1.646 trận
- Vi130 trận46,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,1% · 524 trận
- Xin Zhao124 trận44,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,3% · 357 trận
- Sylas80 trận50,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 46,3% · 945 trận
- Viego60 trận55,0%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,2% · 857 trận
- Cho'Gath58 trận65,5%chênh lệch +19,1 điểmSoloQ: 47,5% · 631 trận
- Pantheon56 trận41,1%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 54,9% · 122 trận
- Qiyana55 trận45,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,1% · 1.120 trận
- Naafiri54 trận48,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,5% · 473 trận
- Lillia52 trận40,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 40,6% · 569 trận
- Skarner45 trận53,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 45,6% · 171 trận
- Sejuani37 trận35,1%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 48,3% · 205 trận
- Shyvana37 trận48,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,2% · 456 trận
- Graves35 trận57,1%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 45,3% · 883 trận
- Elise22 trận—SoloQ: 49,7% · 714 trận
- Kha'Zix22 trận—SoloQ: 47,6% · 1.005 trận
- Hecarim21 trận—SoloQ: 44,4% · 886 trận
- Talon17 trận—SoloQ: 46,2% · 945 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 46,1% · 573 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 47,5% · 631 trận
- Kayn9 trận—SoloQ: 45,5% · 587 trận
- Ahri150 trận40,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 45,2% · 1.307 trận
- Orianna144 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,3% · 515 trận
- Viktor139 trận53,2%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 47,8% · 1.136 trận
- Syndra129 trận42,6%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,0% · 1.013 trận
- Sylas75 trận42,7%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 46,6% · 994 trận
- Akali73 trận47,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 44,4% · 782 trận
- Lissandra72 trận54,2%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,2% · 637 trận
- Locke71 trận64,8%chênh lệch +16,6 điểmSoloQ: 42,8% · 1.015 trận
- Aurora70 trận51,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 45,8% · 513 trận
- Yone61 trận47,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,0% · 1.005 trận
- Hwei55 trận43,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,7% · 486 trận
- Galio52 trận51,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,1% · 599 trận
- LeBlanc51 trận56,9%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 47,0% · 747 trận
- Ryze44 trận43,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 51,9% · 320 trận
- Xerath43 trận48,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 56,4% · 411 trận
- Zed41 trận39,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 43,5% · 848 trận
- Twisted Fate37 trận43,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,6% · 724 trận
- Galio31 trận48,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,1% · 599 trận
- Yasuo28 trận—SoloQ: 45,6% · 848 trận
- Ekko15 trận—SoloQ: 42,8% · 615 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 43,8% · 731 trận
- Yunara187 trận44,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,5% · 1.810 trận
- Ezreal175 trận45,7%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,6% · 1.455 trận
- Xayah175 trận41,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 43,9% · 983 trận
- Kai'Sa151 trận47,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 46,6% · 2.156 trận
- Caitlyn141 trận46,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.334 trận
- Jhin109 trận48,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,3% · 2.378 trận
- Jinx102 trận56,9%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.650 trận
- Lucian97 trận47,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,0% · 954 trận
- Tristana96 trận53,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 47,0% · 1.322 trận
- Sivir94 trận51,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 44,3% · 479 trận
- Ashe85 trận44,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,7% · 592 trận
- Aphelios68 trận48,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,4% · 1.145 trận
- Zeri47 trận42,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 44,3% · 812 trận
- Miss Fortune43 trận55,8%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 52,6% · 513 trận
- Corki41 trận46,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,5% · 289 trận
- Kalista28 trận—SoloQ: 45,1% · 648 trận
- Draven15 trận—SoloQ: 46,2% · 664 trận
- Twitch14 trận—SoloQ: 51,3% · 558 trận
- Lulu188 trận52,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 44,8% · 1.793 trận
- Nautilus175 trận51,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,1% · 1.333 trận
- Rakan128 trận42,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,4% · 737 trận
- Thresh126 trận45,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,3% · 1.828 trận
- Seraphine114 trận43,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,3% · 652 trận
- Leona110 trận51,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 45,1% · 983 trận
- Braum108 trận45,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 45,5% · 782 trận
- Karma103 trận44,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,3% · 953 trận
- Milio101 trận51,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,1% · 682 trận
- Alistar96 trận44,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 42,9% · 951 trận
- Rell74 trận44,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 41,6% · 625 trận
- Blitzcrank70 trận51,4%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,9% · 1.020 trận
- Bard64 trận39,1%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 44,3% · 778 trận
- Yuumi46 trận41,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 47,9% · 745 trận
- Neeko36 trận41,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,2% · 222 trận
- Nami32 trận46,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,1% · 1.031 trận
- Janna15 trận—SoloQ: 44,7% · 956 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 51,4% · 675 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%23.012 lượt chọn trên 1.903.333cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,0%1.158 lượt chọn trên 38.304cấm 9,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,8%129 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

