Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
18,7%Hạng 32 trên 173 tướng
Chọn
7,0%được chọn trong 1.949 trên 27.820 trận
Cấm
11,7%2.635 lượt cấm trên 22.616 trận, so với 4,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle47,7% từ 45,9% đến 49,6% trên 1.925 trậnSoloQ 47,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,0%
    SoloQ
    1,2%
    3,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,8%
    SoloQ
    4,2%
    Tỉ lệ cấm 9,8% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 4,2% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,8 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,8 phút ở soloQ.
  • BuildExperimental Hexplate, Stridebreaker, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Axiom Arc, Voltaic Cyclosword
    Nghiệp dư
    20%
    SoloQ
    16%
    Được dùng trong 20% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Profane Hydra, Axiom Arc, Voltaic Cyclosword (16%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Axiom Arc và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục43% · 10.570
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt99% · 24.524
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 303 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)16% · 1.958
16%số trận ở soloQ
  1. Profane Hydra
  2. Axiom Arc
  3. Voltaic Cyclosword
≠ Nghiệp dư: Experimental Hexplate, Stridebreaker, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Axiom Arc, Voltaic Cyclosword. 20% · 1.195 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đi rừng.

  1. Khống chế (CC)top1%5,5 · tướng đi rừng: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội
  • Farm rừng

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 36 ở lane, 31 ở mid game và 26 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

364-19 so với 383
752-44 so với 796
944-112 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Nocturnetướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 72% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng364 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng752 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng-87 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-218 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng751 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 80 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 80 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
  • Invade · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Cho'Gath ở nghiệp dư: +19,1 điểm trên 58 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Yone60,9% · kỳ vọng 48,2% · 46 trận+12,7 điểmSoloQ -2,1
Sion55,9% · kỳ vọng 48,2% · 102 trận+7,7 điểmSoloQ -3,5
Mordekaiser50,9% · kỳ vọng 46,6% · 55 trận+4,3 điểmSoloQ -2,9
Aatrox47,9% · kỳ vọng 46,7% · 71 trận+1,2 điểmSoloQ +0,1
Camille47,1% · kỳ vọng 45,0% · 51 trận+2,1 điểmSoloQ +0,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath65,5% · kỳ vọng 46,4% · 58 trận+19,1 điểmSoloQ +0,5
Lee Sin50,7% · kỳ vọng 48,1% · 142 trận+2,6 điểmSoloQ -1,2
Viego55,0% · kỳ vọng 48,7% · 60 trận+6,3 điểmSoloQ +1,7
Graves57,1% · kỳ vọng 47,8% · 35 trận+9,3 điểmSoloQ -2,3
Sylas50,0% · kỳ vọng 46,7% · 80 trận+3,3 điểmSoloQ -0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Locke64,8% · kỳ vọng 48,2% · 71 trận+16,6 điểmSoloQ -4,0
Viktor53,2% · kỳ vọng 47,2% · 139 trận+6,0 điểmSoloQ -0,3
LeBlanc56,9% · kỳ vọng 47,4% · 51 trận+9,5 điểmSoloQ +1,0
Lissandra54,2% · kỳ vọng 49,2% · 72 trận+5,0 điểmSoloQ +2,2
Orianna50,0% · kỳ vọng 49,9% · 144 trận+0,1 điểmSoloQ +1,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx56,9% · kỳ vọng 46,0% · 102 trận+10,9 điểmSoloQ +4,2
Tristana53,1% · kỳ vọng 47,7% · 96 trận+5,4 điểmSoloQ +1,5
Miss Fortune55,8% · kỳ vọng 48,5% · 43 trận+7,3 điểmSoloQ +4,4
Caitlyn46,8% · kỳ vọng 45,8% · 141 trận+1,0 điểmSoloQ +1,3
Sivir51,1% · kỳ vọng 48,8% · 94 trận+2,2 điểmSoloQ -3,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus51,4% · kỳ vọng 47,5% · 175 trận+3,9 điểmSoloQ -0,8
Lulu52,7% · kỳ vọng 50,2% · 188 trận+2,4 điểmSoloQ -2,3
Blitzcrank51,4% · kỳ vọng 46,1% · 70 trận+5,3 điểmSoloQ +4,4
Leona51,8% · kỳ vọng 48,8% · 110 trận+3,0 điểmSoloQ -0,5
Milio51,5% · kỳ vọng 49,6% · 101 trận+1,9 điểmSoloQ -0,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Aatrox58,8% · kỳ vọng 48,8% · 68 trận+10,0 điểmSoloQ +1,2
K'Sante50,5% · kỳ vọng 45,6% · 91 trận+4,9 điểmSoloQ +0,4
Shen50,0% · kỳ vọng 45,3% · 70 trận+4,7 điểmSoloQ +0,9
Camille54,1% · kỳ vọng 50,5% · 85 trận+3,6 điểmSoloQ +0,6
Ambessa49,5% · kỳ vọng 48,3% · 99 trận+1,2 điểmSoloQ +0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas57,8% · kỳ vọng 47,6% · 83 trận+10,2 điểmSoloQ -0,2
Syndra54,8% · kỳ vọng 48,5% · 115 trận+6,3 điểmSoloQ +0,1
Yone62,5% · kỳ vọng 50,5% · 32 trận+12,0 điểmSoloQ -2,7
Orianna46,1% · kỳ vọng 45,6% · 306 trận+0,5 điểmSoloQ +1,6
Locke53,3% · kỳ vọng 47,3% · 60 trận+6,0 điểmSoloQ +1,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah57,0% · kỳ vọng 48,9% · 100 trận+8,1 điểmSoloQ -0,4
Aphelios51,6% · kỳ vọng 44,0% · 64 trận+7,6 điểmSoloQ -0,8
Yunara52,5% · kỳ vọng 49,9% · 177 trận+2,7 điểmSoloQ +1,2
Jinx53,7% · kỳ vọng 49,5% · 108 trận+4,2 điểmSoloQ -1,3
Caitlyn51,7% · kỳ vọng 49,7% · 151 trận+2,0 điểmSoloQ +1,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma50,6% · kỳ vọng 45,1% · 89 trận+5,4 điểmSoloQ -1,2
Blitzcrank54,8% · kỳ vọng 49,4% · 73 trận+5,4 điểmSoloQ +1,3
Lulu46,5% · kỳ vọng 45,2% · 185 trận+1,2 điểmSoloQ +1,6
Rakan50,9% · kỳ vọng 48,6% · 114 trận+2,3 điểmSoloQ -2,5
Rell55,0% · kỳ vọng 51,4% · 80 trận+3,6 điểmSoloQ -0,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top27 tướng
  • Sion102 trận
    55,9%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 44,1% · 442 trận
  • K'Sante94 trận
    48,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,7% · 572 trận
  • Ornn90 trận
    46,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,3% · 507 trận
  • Renekton89 trận
    41,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,9% · 712 trận
  • Malphite84 trận
    47,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,8% · 841 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong208 trận
    42,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 45,2% · 930 trận
  • Jarvan IV162 trận
    42,6%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 47,1% · 922 trận
  • Lee Sin142 trận
    50,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 46,2% · 1.646 trận
  • Vi130 trận
    46,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,1% · 524 trận
  • Xin Zhao124 trận
    44,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,3% · 357 trận
Mid21 tướng
  • Ahri150 trận
    40,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 45,2% · 1.307 trận
  • Orianna144 trận
    50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,3% · 515 trận
  • Viktor139 trận
    53,2%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 47,8% · 1.136 trận
  • Syndra129 trận
    42,6%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,0% · 1.013 trận
  • Sylas75 trận
    42,7%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 46,6% · 994 trận
ADC18 tướng
  • Yunara187 trận
    44,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,5% · 1.810 trận
  • Ezreal175 trận
    45,7%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,6% · 1.455 trận
  • Xayah175 trận
    41,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 43,9% · 983 trận
  • Kai'Sa151 trận
    47,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 46,6% · 2.156 trận
  • Caitlyn141 trận
    46,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.334 trận
Support18 tướng
  • Lulu188 trận
    52,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 44,8% · 1.793 trận
  • Nautilus175 trận
    51,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,1% · 1.333 trận
  • Rakan128 trận
    42,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,4% · 737 trận
  • Thresh126 trận
    45,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,3% · 1.828 trận
  • Seraphine114 trận
    43,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,3% · 652 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,2%23.012 lượt chọn trên 1.903.333cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,0%1.158 lượt chọn trên 38.304cấm 9,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp5,8%129 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

17,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 7,3%G1517 trận trên 7.056
  • 7,5%G2532 trận trên 7.057
  • 8,2%G3+231 trận trên 2.809
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 517 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.