Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,8%Hạng 74 trên 173 tướng
Chọn
6,4%được chọn trong 1.775 trên 27.694 trận
Cấm
4,4%986 lượt cấm trên 22.508 trận, so với 0,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top52,7% từ 50,5% đến 54,9% trên 1.403 trậnSoloQ 50,2%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    52,7%
    SoloQ
    50,2%
    Tỉ lệ thắng 52,7% ở nghiệp dư trên 1.403 trận, so với 50,2% ở soloQ trên 33.048 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,4%
    SoloQ
    1,7%
    2,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,6%
    SoloQ
    0,8%
    Tỉ lệ cấm 4,6% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 0,8% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    69%
    SoloQ
    54%
    Được dùng trong 69% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (54%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Trinity Force, Stridebreaker và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục46% · 15.039
Nghiệp dư: Quyền Năng Bất Diệt (45%), khác biệt chưa rõ
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt54% · 17.883
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 69% · 1.518 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 198 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)34% · 3.504
34%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Stridebreaker
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 82% tướng đường trên.

  1. Đánh teamfighttop18%56% · tướng đường trên: 53%
  2. Damage của độitop19%24% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 50 ở lane, 73 ở mid game và 76 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

5990 so với 599
929+61 so với 868
1.160+80 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Zaahentướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 66% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên599 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên929 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên1.160 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên+97 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên+245 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên1.214 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên56% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 54 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gnar ở nghiệp dư: +18,6 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar72,7% · kỳ vọng 54,1% · 44 trận+18,6 điểmSoloQ -1,4
K'Sante65,8% · kỳ vọng 54,9% · 76 trận+10,9 điểmSoloQ 0,0
Ambessa56,4% · kỳ vọng 52,2% · 94 trận+4,2 điểmSoloQ +0,5
Sion55,0% · kỳ vọng 53,1% · 111 trận+1,9 điểmSoloQ +2,2
Renekton52,1% · kỳ vọng 51,1% · 71 trận+1,0 điểmSoloQ +1,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao66,1% · kỳ vọng 52,9% · 56 trận+13,2 điểmSoloQ +2,4
Wukong54,8% · kỳ vọng 50,3% · 155 trận+4,6 điểmSoloQ +1,6
Nocturne61,4% · kỳ vọng 55,0% · 57 trận+6,4 điểmSoloQ -3,5
Lee Sin54,8% · kỳ vọng 53,0% · 104 trận+1,8 điểmSoloQ +1,4
Skarner61,8% · kỳ vọng 55,2% · 34 trận+6,6 điểmSoloQ +5,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra60,8% · kỳ vọng 51,9% · 102 trận+8,9 điểmSoloQ +0,6
Aurora64,4% · kỳ vọng 53,5% · 45 trận+10,9 điểmSoloQ +1,9
Lissandra63,4% · kỳ vọng 54,1% · 41 trận+9,3 điểmSoloQ -0,4
Locke60,4% · kỳ vọng 53,1% · 48 trận+7,3 điểmSoloQ +1,2
Sylas57,1% · kỳ vọng 52,8% · 77 trận+4,4 điểmSoloQ +1,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn57,1% · kỳ vọng 50,7% · 91 trận+6,4 điểmSoloQ +0,7
Jhin59,6% · kỳ vọng 55,1% · 94 trận+4,5 điểmSoloQ -1,0
Yunara53,2% · kỳ vọng 50,5% · 158 trận+2,6 điểmSoloQ +0,2
Lucian57,1% · kỳ vọng 53,4% · 84 trận+3,7 điểmSoloQ +2,1
Kai'Sa55,1% · kỳ vọng 53,2% · 127 trận+1,9 điểmSoloQ -1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell62,7% · kỳ vọng 49,0% · 67 trận+13,7 điểmSoloQ +1,3
Nautilus57,4% · kỳ vọng 52,5% · 155 trận+5,0 điểmSoloQ +0,7
Leona59,8% · kỳ vọng 53,7% · 97 trận+6,1 điểmSoloQ -2,1
Rakan55,6% · kỳ vọng 51,8% · 63 trận+3,8 điểmSoloQ +1,9
Blitzcrank54,2% · kỳ vọng 51,0% · 59 trận+3,2 điểmSoloQ -1,0

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath69,6% · kỳ vọng 53,8% · 46 trận+15,7 điểmSoloQ -1,0
Jarvan IV57,4% · kỳ vọng 51,2% · 108 trận+6,2 điểmSoloQ -0,3
Vi59,6% · kỳ vọng 53,0% · 94 trận+6,6 điểmSoloQ +3,5
Xin Zhao55,6% · kỳ vọng 52,5% · 63 trận+3,1 điểmSoloQ +0,5
Sejuani52,2% · kỳ vọng 50,3% · 46 trận+1,9 điểmSoloQ +0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor64,6% · kỳ vọng 53,2% · 96 trận+11,4 điểmSoloQ 0,0
Ahri60,6% · kỳ vọng 54,7% · 109 trận+5,9 điểmSoloQ -0,7
Locke63,2% · kỳ vọng 52,2% · 38 trận+11,0 điểmSoloQ +0,4
Hwei58,6% · kỳ vọng 54,0% · 58 trận+4,6 điểmSoloQ -1,0
Syndra54,3% · kỳ vọng 53,4% · 105 trận+0,9 điểmSoloQ -1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn60,4% · kỳ vọng 54,6% · 111 trận+5,7 điểmSoloQ +0,6
Tristana60,0% · kỳ vọng 52,6% · 55 trận+7,4 điểmSoloQ -0,8
Ezreal53,3% · kỳ vọng 49,4% · 92 trận+3,9 điểmSoloQ -0,1
Jhin51,9% · kỳ vọng 50,2% · 104 trận+1,7 điểmSoloQ +0,7
Xayah54,3% · kỳ vọng 53,8% · 81 trận+0,5 điểmSoloQ -3,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh61,2% · kỳ vọng 54,1% · 85 trận+7,1 điểmSoloQ -0,8
Rell60,0% · kỳ vọng 56,3% · 65 trận+3,7 điểmSoloQ +0,9
Karma52,9% · kỳ vọng 50,2% · 70 trận+2,7 điểmSoloQ -0,4
Rakan55,8% · kỳ vọng 53,5% · 77 trận+2,3 điểmSoloQ -0,3
Braum55,7% · kỳ vọng 54,6% · 79 trận+1,1 điểmSoloQ -1,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Sion111 trận
    55,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,1% · 686 trận
  • Ornn106 trận
    51,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,8% · 772 trận
  • Ambessa94 trận
    56,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,3% · 1.115 trận
  • Jax84 trận
    51,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,3% · 1.279 trận
  • K'Sante76 trận
    65,8%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 52,3% · 920 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong155 trận
    54,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.223 trận
  • Jarvan IV114 trận
    50,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.231 trận
  • Lee Sin104 trận
    54,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,0% · 2.242 trận
  • Vi97 trận
    48,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 55,5% · 704 trận
  • Sylas72 trận
    51,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,7% · 1.305 trận
Mid22 tướng
  • Viktor116 trận
    50,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,8% · 1.455 trận
  • Syndra102 trận
    60,8%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.523 trận
  • Ahri91 trận
    45,1%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.516 trận
  • Sylas77 trận
    57,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 53,1% · 1.373 trận
  • Orianna66 trận
    59,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,4% · 632 trận
ADC18 tướng
  • Yunara158 trận
    53,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,2% · 2.462 trận
  • Kai'Sa127 trận
    55,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,7% · 2.991 trận
  • Jhin94 trận
    59,6%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,6% · 3.045 trận
  • Caitlyn91 trận
    57,1%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 52,3% · 1.642 trận
  • Lucian84 trận
    57,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 53,8% · 1.229 trận
Support17 tướng
  • Nautilus155 trận
    57,4%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,8% · 2.155 trận
  • Lulu130 trận
    50,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,4% · 2.193 trận
  • Leona97 trận
    59,8%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 46,6% · 1.411 trận
  • Braum90 trận
    51,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.109 trận
  • Seraphine87 trận
    50,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,3% · 793 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,7%31.497 lượt chọn trên 1.903.323cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,4%923 lượt chọn trên 38.304cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,3%52 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

11,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 4,7%G1334 trận trên 7.036
  • 4,8%G2338 trận trên 7.036
  • 5,1%G3+143 trận trên 2.797
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 334 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.