Yone
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 12,2%được chọn trong 3.394 trên 27.820 trận
- Cấm
- 16,8%3.799 lượt cấm trên 22.616 trận, so với 15,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu6 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhépBuild
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% tướng đường giữa.FrontlineSoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Olaf ở nghiệp dư: +13,7 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,7 điểm60 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
6 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,8%
- SoloQ
- 50,0%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 4,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 17,1%
- SoloQ
- 15,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến
- Nghiệp dư
- 52%
- SoloQ
- 50%
- BuildBlade of The Ruined King, Immortal Shieldbow, Infinity Edge thay cho Immortal Shieldbow, Infinity Edge, Death's Dance
- Nghiệp dư
- 41%
- SoloQ
- 39%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Immortal Shieldbow
Infinity Edge
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop7%29% · tướng đường giữa: 23%
- Damage của độitop12%25% · tướng đường giữa: 21%
- Chống chịu sát thươngtop14%960 · tướng đường giữa: 489
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 63 ở lane, 81 ở mid game và 47 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 81% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa559 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa977 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa1.172 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa+204 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa+447 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa960 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa50% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 48 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Olaf ở nghiệp dư: +13,7 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Jax100 trận57,0%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,8% · 3.473 trận
- Renekton91 trận58,2%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,9% · 2.937 trận
- K'Sante90 trận47,8%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 51,5% · 2.289 trận
- Ornn82 trận54,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,9% · 1.434 trận
- Sion73 trận50,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,6% · 993 trận
- Ambessa70 trận41,4%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 51,5% · 2.239 trận
- Aatrox63 trận57,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,9% · 2.159 trận
- Malphite63 trận50,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,4% · 2.929 trận
- Olaf60 trận63,3%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 47,7% · 1.600 trận
- Gnar57 trận49,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,1% · 1.645 trận
- Dr. Mundo56 trận41,1%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 52,2% · 1.008 trận
- Shen55 trận40,0%chênh lệch -15,2 điểmSoloQ: 46,1% · 1.454 trận
- Nasus51 trận52,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,1% · 1.405 trận
- Zaahen51 trận56,9%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.487 trận
- Mordekaiser49 trận55,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,8% · 1.211 trận
- Camille47 trận53,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,0% · 2.288 trận
- Fiora24 trận—SoloQ: 48,9% · 2.589 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 50,2% · 3.449 trận
- Gangplank21 trận—SoloQ: 49,9% · 2.409 trận
- Garen21 trận—SoloQ: 50,2% · 1.959 trận
- Irelia18 trận—SoloQ: 49,5% · 2.287 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 50,0% · 2.396 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 47,5% · 1.791 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 50,0% · 2.396 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 49,5% · 1.671 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 47,5% · 1.791 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 50,0% · 2.396 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,2% · 3.449 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 48,4% · 2.929 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 47,5% · 1.791 trận
- Wukong183 trận51,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,4% · 2.670 trận
- Jarvan IV138 trận60,9%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,2% · 3.091 trận
- Lee Sin134 trận45,5%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 49,9% · 6.611 trận
- Vi105 trận49,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,9% · 1.681 trận
- Sylas98 trận56,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,5% · 3.228 trận
- Xin Zhao80 trận48,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,8% · 1.217 trận
- Nocturne61 trận52,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 53,0% · 1.005 trận
- Viego56 trận64,3%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 51,9% · 3.029 trận
- Lillia53 trận47,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.940 trận
- Qiyana45 trận48,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,0% · 3.740 trận
- Sejuani41 trận58,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 46,5% · 611 trận
- Cho'Gath40 trận57,5%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,6% · 2.000 trận
- Skarner35 trận51,4%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,9% · 646 trận
- Naafiri31 trận54,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 57,7% · 1.283 trận
- Pantheon31 trận67,7%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 52,7% · 315 trận
- Nidalee30 trận63,3%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 44,6% · 2.074 trận
- Graves29 trận—SoloQ: 51,1% · 3.283 trận
- Kha'Zix28 trận—SoloQ: 49,8% · 3.335 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 50,8% · 3.162 trận
- Talon17 trận—SoloQ: 48,7% · 2.991 trận
- Kayn15 trận—SoloQ: 51,6% · 1.870 trận
- Ekko13 trận—SoloQ: 45,6% · 1.822 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 50,6% · 2.000 trận
- Viktor157 trận51,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,2% · 4.305 trận
- Ahri112 trận51,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,5% · 3.597 trận
- Akali101 trận49,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,8% · 3.695 trận
- Orianna89 trận55,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,7% · 1.580 trận
- Syndra80 trận50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 46,7% · 3.387 trận
- Sylas66 trận51,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,9% · 3.294 trận
- Hwei61 trận44,3%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 49,0% · 1.621 trận
- Aurora60 trận55,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 46,6% · 1.753 trận
- LeBlanc57 trận56,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 45,2% · 1.955 trận
- Galio53 trận60,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,7% · 2.214 trận
- Lissandra48 trận56,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,7% · 1.833 trận
- Ryze47 trận48,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 54,5% · 1.152 trận
- Vex44 trận56,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 43,4% · 1.204 trận
- Yasuo38 trận63,2%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 51,7% · 4.127 trận
- Anivia37 trận54,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.169 trận
- Galio37 trận51,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,7% · 2.214 trận
- Locke34 trận55,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,8% · 3.650 trận
- Twisted Fate33 trận57,6%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 46,1% · 2.723 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 50,4% · 2.707 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 51,3% · 2.222 trận
- Kassadin11 trận—SoloQ: 50,3% · 1.910 trận
- Yunara188 trận45,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,4% · 6.189 trận
- Caitlyn160 trận43,8%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 51,2% · 4.317 trận
- Kai'Sa124 trận58,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,2% · 6.975 trận
- Jhin119 trận61,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 50,5% · 8.111 trận
- Ezreal113 trận61,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 55,0% · 4.523 trận
- Jinx109 trận56,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,4% · 5.428 trận
- Xayah106 trận55,7%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,4% · 2.540 trận
- Lucian80 trận48,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,4% · 3.134 trận
- Ashe77 trận48,1%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,6% · 1.778 trận
- Tristana76 trận52,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,4% · 4.513 trận
- Sivir72 trận52,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.683 trận
- Zeri65 trận50,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,8% · 2.699 trận
- Miss Fortune63 trận57,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,6% · 1.727 trận
- Aphelios61 trận50,8%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 50,5% · 4.184 trận
- Varus49 trận51,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,9% · 1.252 trận
- Kalista47 trận46,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 46,9% · 2.319 trận
- Draven13 trận—SoloQ: 48,3% · 2.143 trận
- Nautilus189 trận56,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,5% · 4.995 trận
- Lulu158 trận51,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,5% · 5.747 trận
- Braum120 trận44,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 49,8% · 2.596 trận
- Leona117 trận61,5%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 49,5% · 3.392 trận
- Seraphine106 trận59,4%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.838 trận
- Rakan93 trận52,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,6% · 2.324 trận
- Milio90 trận48,9%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,6% · 2.102 trận
- Rell79 trận41,8%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 49,0% · 2.754 trận
- Karma76 trận47,4%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 50,8% · 3.279 trận
- Blitzcrank71 trận50,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,4% · 3.391 trận
- Thresh70 trận54,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,6% · 6.178 trận
- Yuumi58 trận50,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 55,5% · 2.174 trận
- Alistar56 trận62,5%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 47,7% · 3.194 trận
- Bard50 trận60,0%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 50,7% · 3.027 trận
- Neeko45 trận62,2%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 50,2% · 767 trận
- Pyke24 trận—SoloQ: 48,6% · 2.370 trận
- Nami14 trận—SoloQ: 51,7% · 3.012 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 47,6% · 3.004 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,1%78.947 lượt chọn trên 1.903.332cấm 15,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,2%1.238 lượt chọn trên 38.304cấm 17,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,3%52 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

