Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
29,0%Hạng 10 trên 173 tướng
Chọn
12,2%được chọn trong 3.394 trên 27.820 trận
Cấm
16,8%3.799 lượt cấm trên 22.616 trận, so với 15,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid52,8% từ 50,8% đến 54,7% trên 1.789 trậnSoloQ 50,0%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 27 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

6 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    52,8%
    SoloQ
    50,0%
    Tỉ lệ thắng 52,8% ở nghiệp dư trên 1.789 trận, so với 50,0% ở soloQ trên 82.444 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,2%
    SoloQ
    4,1%
    3,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    17,1%
    SoloQ
    15,7%
    Tỉ lệ cấm 17,1% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 15,7% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    27 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 27 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến
    Nghiệp dư
    52%
    SoloQ
    50%
    Được dùng trong 52% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Kiệt Sức + Tốc Biến (50%).
  • BuildBlade of The Ruined King, Immortal Shieldbow, Infinity Edge thay cho Immortal Shieldbow, Infinity Edge, Death's Dance
    Nghiệp dư
    41%
    SoloQ
    39%
    Được dùng trong 41% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Immortal Shieldbow, Infinity Edge, Death's Dance (39%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người72% · 59.212
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến50% · 41.026
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến. 52% · 2.003 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 291 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)39% · 13.721
39%số trận ở soloQ
  1. Immortal Shieldbow
  2. Infinity Edge
  3. Death's Dance
≠ Nghiệp dư: Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow, Infinity Edge thay cho Immortal Shieldbow, Infinity Edge, Death's Dance. 41% · 1.191 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% tướng đường giữa.

  1. Hạ gục trong solotop7%29% · tướng đường giữa: 23%
  2. Damage của độitop12%25% · tướng đường giữa: 21%
  3. Chống chịu sát thươngtop14%960 · tướng đường giữa: 489

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Solo
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Map pressure
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít teamfight

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 63 ở lane, 81 ở mid game và 47 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

559+31 so với 528
977+78 so với 899
1.172-6 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Yonetướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 81% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa559 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa977 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa1.172 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa+204 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa+447 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa960 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa50% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 48 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Olaf ở nghiệp dư: +13,7 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf63,3% · kỳ vọng 49,7% · 60 trận+13,7 điểmSoloQ -1,3
Renekton58,2% · kỳ vọng 51,2% · 91 trận+7,0 điểmSoloQ -1,1
Jax57,0% · kỳ vọng 52,2% · 100 trận+4,8 điểmSoloQ +0,9
Zaahen56,9% · kỳ vọng 50,1% · 51 trận+6,7 điểmSoloQ +1,4
Aatrox57,1% · kỳ vọng 51,7% · 63 trận+5,4 điểmSoloQ +0,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Viego64,3% · kỳ vọng 53,7% · 56 trận+10,6 điểmSoloQ +0,6
Jarvan IV60,9% · kỳ vọng 54,3% · 138 trận+6,6 điểmSoloQ -0,8
Nidalee63,3% · kỳ vọng 51,1% · 30 trận+12,2 điểmSoloQ -2,4
Pantheon67,7% · kỳ vọng 56,6% · 31 trận+11,2 điểmSoloQ -1,0
Sylas56,1% · kỳ vọng 51,8% · 98 trận+4,4 điểmSoloQ -0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yasuo63,2% · kỳ vọng 52,6% · 38 trận+10,5 điểmSoloQ +2,0
Ahri51,8% · kỳ vọng 50,7% · 112 trận+1,1 điểmSoloQ -2,5
LeBlanc56,1% · kỳ vọng 52,4% · 57 trận+3,8 điểmSoloQ -3,6
Twisted Fate57,6% · kỳ vọng 51,4% · 33 trận+6,2 điểmSoloQ -1,8
Galio60,4% · kỳ vọng 57,4% · 53 trận+2,9 điểmSoloQ -0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin61,3% · kỳ vọng 55,1% · 119 trận+6,2 điểmSoloQ +0,1
Ezreal61,1% · kỳ vọng 56,0% · 113 trận+5,1 điểmSoloQ +1,1
Kai'Sa58,1% · kỳ vọng 53,2% · 124 trận+4,8 điểmSoloQ -0,3
Jinx56,0% · kỳ vọng 51,0% · 109 trận+5,0 điểmSoloQ +0,9
Xayah55,7% · kỳ vọng 51,6% · 106 trận+4,0 điểmSoloQ +0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona61,5% · kỳ vọng 53,9% · 117 trận+7,7 điểmSoloQ +1,1
Alistar62,5% · kỳ vọng 51,6% · 56 trận+10,9 điểmSoloQ 0,0
Seraphine59,4% · kỳ vọng 51,7% · 106 trận+7,7 điểmSoloQ +0,5
Neeko62,2% · kỳ vọng 51,0% · 45 trận+11,2 điểmSoloQ -0,9
Bard60,0% · kỳ vọng 49,9% · 50 trận+10,1 điểmSoloQ 0,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Rumble61,6% · kỳ vọng 55,9% · 86 trận+5,8 điểmSoloQ +0,1
Mordekaiser57,8% · kỳ vọng 53,9% · 109 trận+3,9 điểmSoloQ +0,3
K'Sante56,0% · kỳ vọng 50,6% · 75 trận+5,4 điểmSoloQ -0,3
Jax60,5% · kỳ vọng 53,4% · 43 trận+7,1 điểmSoloQ +0,8
Malphite55,8% · kỳ vọng 52,3% · 86 trận+3,6 điểmSoloQ -0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV61,0% · kỳ vọng 51,3% · 77 trận+9,8 điểmSoloQ +0,4
Sejuani55,3% · kỳ vọng 50,4% · 161 trận+4,9 điểmSoloQ +1,0
Nocturne62,5% · kỳ vọng 50,5% · 32 trận+12,0 điểmSoloQ -2,7
Ekko58,3% · kỳ vọng 50,5% · 36 trận+7,9 điểmSoloQ -0,6
Wukong56,0% · kỳ vọng 55,2% · 109 trận+0,8 điểmSoloQ -0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune63,2% · kỳ vọng 52,0% · 57 trận+11,1 điểmSoloQ -0,1
Ashe62,4% · kỳ vọng 54,1% · 93 trận+8,2 điểmSoloQ +0,4
Xayah62,0% · kỳ vọng 53,9% · 79 trận+8,1 điểmSoloQ -1,8
Viktor70,0% · kỳ vọng 58,7% · 30 trận+11,3 điểmSoloQ -0,1
Caitlyn59,0% · kỳ vọng 54,7% · 134 trận+4,3 điểmSoloQ -1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard71,0% · kỳ vọng 55,6% · 62 trận+15,3 điểmSoloQ +0,5
Rell64,5% · kỳ vọng 56,4% · 76 trận+8,1 điểmSoloQ +1,9
Thresh59,1% · kỳ vọng 54,2% · 93 trận+5,0 điểmSoloQ -1,5
Seraphine55,9% · kỳ vọng 53,8% · 102 trận+2,1 điểmSoloQ +0,9
Leona52,4% · kỳ vọng 51,7% · 124 trận+0,7 điểmSoloQ +1,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top30 tướng
  • Jax100 trận
    57,0%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,8% · 3.473 trận
  • Renekton91 trận
    58,2%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,9% · 2.937 trận
  • K'Sante90 trận
    47,8%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 51,5% · 2.289 trận
  • Ornn82 trận
    54,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,9% · 1.434 trận
  • Sion73 trận
    50,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,6% · 993 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong183 trận
    51,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,4% · 2.670 trận
  • Jarvan IV138 trận
    60,9%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,2% · 3.091 trận
  • Lee Sin134 trận
    45,5%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 49,9% · 6.611 trận
  • Vi105 trận
    49,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,9% · 1.681 trận
  • Sylas98 trận
    56,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,5% · 3.228 trận
Mid21 tướng
  • Viktor157 trận
    51,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,2% · 4.305 trận
  • Ahri112 trận
    51,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,5% · 3.597 trận
  • Akali101 trận
    49,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,8% · 3.695 trận
  • Orianna89 trận
    55,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,7% · 1.580 trận
  • Syndra80 trận
    50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 46,7% · 3.387 trận
ADC17 tướng
  • Yunara188 trận
    45,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,4% · 6.189 trận
  • Caitlyn160 trận
    43,8%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 51,2% · 4.317 trận
  • Kai'Sa124 trận
    58,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,2% · 6.975 trận
  • Jhin119 trận
    61,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 50,5% · 8.111 trận
  • Ezreal113 trận
    61,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 55,0% · 4.523 trận
Support18 tướng
  • Nautilus189 trận
    56,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,5% · 4.995 trận
  • Lulu158 trận
    51,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,5% · 5.747 trận
  • Braum120 trận
    44,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 49,8% · 2.596 trận
  • Leona117 trận
    61,5%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 49,5% · 3.392 trận
  • Seraphine106 trận
    59,4%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.838 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,1%78.947 lượt chọn trên 1.903.332cấm 15,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,2%1.238 lượt chọn trên 38.304cấm 17,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,3%52 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

31,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 5,9%G1419 trận trên 7.056
  • 6,3%G2445 trận trên 7.057
  • 7,5%G3+210 trận trên 2.809
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 419 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.