Malphite
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Malphite với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 10,9%được chọn trong 3.020 trên 27.756 trận
- Cấm
- 16,2%3.646 lượt cấm trên 22.556 trận, so với 14,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Sunfire Aegis, Frozen Heart và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Elise ở nghiệp dư: +30,4 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+30,4 điểm33 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 49,3%
- SoloQ
- 51,1%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,4%
- SoloQ
- 3,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 16,6%
- SoloQ
- 14,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Sunfire Aegis, Frozen Heart và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Sunfire Aegis
Frozen Heart
Kaenic Rookern
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop2%1.798 · tướng đường trên: 970
- Để đồng đội gánh killtop6%hạng 94 trên 100
- Đánh teamfighttop8%59% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 82 ở lane, 43 ở mid game và 14 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 96% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên665 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên848 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên953 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên-691 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên-1.025 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên1.798 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 94 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên1,1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Elise ở nghiệp dư: +30,4 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Gnar165 trận51,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 57,6% · 1.924 trận
- Nasus117 trận48,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 46,3% · 1.348 trận
- Dr. Mundo116 trận47,4%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 45,2% · 1.657 trận
- Ambessa115 trận49,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 54,1% · 1.312 trận
- Renekton91 trận44,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,2% · 1.169 trận
- Sion91 trận48,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 46,4% · 1.052 trận
- Aatrox89 trận52,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,5% · 1.562 trận
- Mordekaiser83 trận45,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,4% · 1.389 trận
- Yone76 trận52,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,8% · 2.970 trận
- Ornn72 trận45,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,1% · 1.003 trận
- Sylas64 trận43,8%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 44,9% · 2.962 trận
- Zaahen57 trận56,1%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 50,3% · 749 trận
- Olaf56 trận42,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,0% · 676 trận
- Camille54 trận46,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,5% · 1.165 trận
- K'Sante52 trận53,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,6% · 904 trận
- Jayce50 trận50,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 57,0% · 5.041 trận
- Jax43 trận48,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.512 trận
- Gangplank35 trận54,3%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 50,5% · 1.368 trận
- Jayce31 trận64,5%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 57,0% · 5.041 trận
- Fiora30 trận46,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,0% · 1.958 trận
- Jayce26 trận—SoloQ: 57,0% · 5.041 trận
- Irelia22 trận—SoloQ: 56,3% · 1.806 trận
- Pantheon21 trận—SoloQ: 53,3% · 1.499 trận
- Wukong221 trận50,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,5% · 2.308 trận
- Lee Sin174 trận52,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,6% · 4.601 trận
- Vi157 trận51,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 55,1% · 1.327 trận
- Jarvan IV143 trận49,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 53,1% · 2.267 trận
- Xin Zhao119 trận49,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,0% · 904 trận
- Nocturne84 trận52,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,2% · 841 trận
- Sejuani69 trận46,4%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 46,2% · 500 trận
- Viego67 trận55,2%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 53,6% · 2.468 trận
- Lillia65 trận41,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,0% · 1.472 trận
- Jayce61 trận54,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 53,9% · 1.409 trận
- Cho'Gath55 trận52,7%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,7% · 1.177 trận
- Qiyana53 trận43,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,4% · 3.167 trận
- Graves41 trận51,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,1% · 2.677 trận
- Pantheon41 trận48,8%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 54,4% · 327 trận
- Zed41 trận46,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 54,0% · 752 trận
- Elise33 trận78,8%chênh lệch +30,4 điểmSoloQ: 49,3% · 1.453 trận
- Hecarim27 trận—SoloQ: 50,8% · 2.258 trận
- Nidalee27 trận—SoloQ: 47,5% · 1.591 trận
- Talon23 trận—SoloQ: 50,5% · 2.575 trận
- Kha'Zix19 trận—SoloQ: 53,4% · 2.682 trận
- Kayn17 trận—SoloQ: 54,5% · 1.450 trận
- Master Yi10 trận—SoloQ: 49,3% · 1.662 trận
- Rengar10 trận—SoloQ: 52,4% · 1.530 trận
- Ahri171 trận53,2%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,4% · 2.855 trận
- Viktor151 trận49,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,7% · 2.719 trận
- Syndra143 trận49,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,0% · 2.664 trận
- Orianna98 trận52,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,1% · 1.205 trận
- Lissandra97 trận37,1%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.499 trận
- Galio72 trận44,4%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.592 trận
- Xerath72 trận59,7%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.122 trận
- Hwei70 trận47,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,8% · 1.256 trận
- Locke67 trận52,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,6% · 2.429 trận
- Aurora65 trận53,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.057 trận
- Akali63 trận50,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,2% · 1.788 trận
- Yone63 trận49,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,6% · 2.929 trận
- Ryze60 trận46,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,7% · 718 trận
- Vex56 trận51,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,3% · 884 trận
- LeBlanc54 trận40,7%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.636 trận
- Galio51 trận60,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 51,1% · 1.592 trận
- Twisted Fate49 trận46,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,6% · 2.124 trận
- Yasuo26 trận—SoloQ: 48,9% · 2.601 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 47,0% · 2.115 trận
- Zed23 trận—SoloQ: 50,8% · 2.151 trận
- Ekko21 trận—SoloQ: 48,6% · 1.507 trận
- Katarina10 trận—SoloQ: 49,8% · 1.876 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 51,1% · 1.592 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 49,8% · 1.876 trận
- Yunara181 trận48,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,4% · 4.811 trận
- Caitlyn176 trận51,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,5% · 3.435 trận
- Jhin157 trận60,5%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 50,1% · 6.147 trận
- Kai'Sa145 trận44,8%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 51,5% · 4.993 trận
- Ezreal144 trận50,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,9% · 3.322 trận
- Jinx139 trận45,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,5% · 4.489 trận
- Xayah133 trận47,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,7% · 1.995 trận
- Ashe116 trận44,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,6% · 1.545 trận
- Lucian108 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,3% · 2.510 trận
- Tristana104 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,7% · 3.504 trận
- Aphelios96 trận47,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 53,6% · 3.198 trận
- Miss Fortune80 trận38,8%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 51,2% · 1.325 trận
- Sivir79 trận55,7%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 52,3% · 1.182 trận
- Zeri64 trận48,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,8% · 2.057 trận
- Ziggs48 trận60,4%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 47,8% · 577 trận
- Kalista32 trận59,4%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.906 trận
- Draven18 trận—SoloQ: 51,1% · 1.888 trận
- Twitch18 trận—SoloQ: 50,1% · 1.446 trận
- Nautilus189 trận47,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,3% · 3.659 trận
- Lulu183 trận54,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,1% · 4.701 trận
- Leona161 trận55,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,3% · 2.510 trận
- Braum151 trận47,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,2% · 2.070 trận
- Thresh136 trận47,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,3% · 4.786 trận
- Seraphine120 trận42,5%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 52,0% · 1.536 trận
- Karma103 trận50,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,3% · 2.300 trận
- Rakan101 trận42,6%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.722 trận
- Blitzcrank100 trận50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,5% · 2.611 trận
- Milio100 trận46,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 52,7% · 1.695 trận
- Rell97 trận47,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.915 trận
- Alistar78 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,5% · 2.491 trận
- Yuumi63 trận52,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 56,1% · 1.853 trận
- Bard58 trận46,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,8% · 2.124 trận
- Neeko51 trận58,8%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 48,1% · 580 trận
- Pyke41 trận41,5%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 50,2% · 2.016 trận
- Nami36 trận36,1%chênh lệch -16,5 điểmSoloQ: 51,1% · 2.470 trận
- Janna19 trận—SoloQ: 48,6% · 2.387 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 50,7% · 1.965 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,2%60.616 lượt chọn trên 1.903.323cấm 14,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,4%1.701 lượt chọn trên 38.304cấm 16,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,8%19 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

